ATI Radeon HD 4850 vs ATI 9800 XT

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 4850 và Radeon 9800 XT, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

ATI HD 4850
2008
512 MB GDDR3, 110 Watt
2.47
+1800%

ATI HD 4850 vượt qua ATI 9800 XT với mức trọn vẹn là 1800% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 4850 và Radeon 9800 XT, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất8311444
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.24không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng1.640.16
Kiến trúcTeraScale (2005−2013)Rage 9 (2003−2006)
Bộ xử lý đồ họaRV770R360
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành25 Tháng 6 2008 (16 năm năm trước)1 Tháng 10 2003 (21 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$199 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 4850 và Radeon 9800 XT: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 4850 và Radeon 9800 XT, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng800không có dữ liệu
Tần số nhân625 MHz412 MHz
Số lượng bóng bán dẫn956 million117 million
Quy trình công nghệ55 nm150 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)110 Watt60 Watt
Tốc độ xử lý texture25.003.296
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs168
TMUs408

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 4850 và Radeon 9800 XT với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 2.0 x16AGP 8x
Chiều dài246 mmkhông có dữ liệu
Độ dày1-slot1-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pin1x Molex

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 4850 và Radeon 9800 XT: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3DDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB256 MB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ993 MHz365 MHz
Băng thông bộ nhớ63.55 GB/s23.36 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 4850 và Radeon 9800 XT. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video2x DVI, 1x S-Video1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 4850 và Radeon 9800 XT hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.1 (10_1)9.0
Shader Model4.1không có dữ liệu
OpenGL3.32.0
OpenCL1.1N/A
VulkanN/AN/A

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 4850 và Radeon 9800 XT trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

ATI HD 4850 2.47
+1800%
ATI 9800 XT 0.13

  • Passmark

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

ATI HD 4850 1026
+1732%
ATI 9800 XT 56

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 4850 và Radeon 9800 XT trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p28
+2700%
1−2
−2700%
Full HD40
+1900%
2−3
−1900%
1200p19
+1800%
1−2
−1800%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p4.98không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

  • Full HD
    Low Preset
  • Full HD
    Medium Preset
  • Full HD
    High Preset
  • Full HD
    Ultra Preset
  • Full HD
    Epic Preset
  • 1440p
    High Preset
  • 1440p
    Ultra Preset
  • 1440p
    Epic Preset
  • 4K
    High Preset
  • 4K
    Ultra Preset
  • 4K
    Epic Preset
Counter-Strike 2 5−6 0−1
Cyberpunk 2077 5−6 0−1
Hogwarts Legacy 6−7 0−1
Battlefield 5 8−9 0−1
Counter-Strike 2 5−6 0−1
Cyberpunk 2077 5−6 0−1
Far Cry 5 6−7 0−1
Fortnite 12−14 0−1
Forza Horizon 4 12−14 0−1
Forza Horizon 5 4−5 0−1
Hogwarts Legacy 6−7 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14 0−1
Valorant 40−45
+2050%
2−3
−2050%
Battlefield 5 8−9 0−1
Counter-Strike 2 5−6 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 45−50
+2300%
2−3
−2300%
Cyberpunk 2077 5−6 0−1
Dota 2 24−27
+2400%
1−2
−2400%
Far Cry 5 6−7 0−1
Fortnite 12−14 0−1
Forza Horizon 4 12−14 0−1
Forza Horizon 5 4−5 0−1
Grand Theft Auto V 6−7 0−1
Hogwarts Legacy 6−7 0−1
Metro Exodus 4−5 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10 0−1
Valorant 40−45
+2050%
2−3
−2050%
Battlefield 5 8−9 0−1
Cyberpunk 2077 5−6 0−1
Dota 2 24−27
+2400%
1−2
−2400%
Far Cry 5 6−7 0−1
Forza Horizon 4 12−14 0−1
Hogwarts Legacy 6−7 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10 0−1
Valorant 40−45
+2050%
2−3
−2050%
Fortnite 12−14 0−1
Counter-Strike 2 3−4 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 18−20 0−1
Grand Theft Auto V 1−2 0−1
Metro Exodus 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
+2200%
1−2
−2200%
Valorant 21−24
+2100%
1−2
−2100%
Cyberpunk 2077 2−3 0−1
Far Cry 5 7−8 0−1
Forza Horizon 4 6−7 0−1
Hogwarts Legacy 3−4 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5 0−1
Fortnite 5−6 0−1
Grand Theft Auto V 14−16 0−1
Valorant 12−14 0−1
Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 6−7 0−1
Far Cry 5 4−5 0−1
Forza Horizon 4 1−2 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4 0−1
Fortnite 3−4 0−1

Vậy ATI HD 4850 và ATI 9800 XT cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • ATI HD 4850 nhanh hơn 2700% ở độ phân giải 900p
  • ATI HD 4850 nhanh hơn 1900% ở độ phân giải 1080p
  • ATI HD 4850 nhanh hơn 1800% ở độ phân giải 1200p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.47 0.13
Mức độ mới 25 Tháng 6 2008 1 Tháng 10 2003
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 256 MB
Quy trình công nghệ 55 nm 150 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 110 Watt 60 Watt

ATI HD 4850 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1800%, mới hơn 4 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 172.7%.

Mặt khác, các ưu điểm của ATI 9800 XT: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 83.3%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon HD 4850 vì nó vượt trội hơn Radeon 9800 XT trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


ATI Radeon HD 4850
Radeon HD 4850
ATI Radeon 9800 XT
Radeon 9800 XT

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9
283 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 4850 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.3
15 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon 9800 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 4850 hoặc Radeon 9800 XT, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.