ATI Radeon HD 4200 vs UHD Graphics 617

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 4200 và UHD Graphics 617, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

ATI HD 4200
2009
0.27

Graphics 617 vượt qua HD 4200 với mức trọn vẹn là 663% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 4200 và UHD Graphics 617, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1416927
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu10.56
Kiến trúcTeraScale (2005−2013)Generation 9.5 (2016−2020)
Bộ xử lý đồ họaRS880Amber Lake GT2
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành1 Tháng 8 2009 (16 năm năm trước)7 Tháng 11 2018 (7 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon HD 4200 và UHD Graphics 617: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 4200 và UHD Graphics 617, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng40192
Tần số nhân500 MHz300 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1050 MHz
Số lượng bóng bán dẫn181 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ55 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu15 Watt
Tốc độ xử lý texture2.00025.20
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.04 TFLOPS0.4032 TFLOPS
ROPs43
TMUs424

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 4200 và UHD Graphics 617 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 1.0 x16Ring Bus
Độ dàyIGPkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 4200 và UHD Graphics 617: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedSystem Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem SharedSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớSystem SharedSystem Shared
Tần số bộ nhớSystem SharedSystem Shared
Bộ nhớ chia sẻ++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 4200 và UHD Graphics 617. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon HD 4200 và UHD Graphics 617 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Synckhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon HD 4200 và UHD Graphics 617 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.1 (10_1)12 (12_1)
Shader Model4.16.4
OpenGL3.34.6
OpenCL1.03.0
VulkanN/A1.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon HD 4200 và UHD Graphics 617 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

ATI HD 4200 0.27
UHD Graphics 617 2.06
+663%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

ATI HD 4200 111
Mẫu: 1302
UHD Graphics 617 862
+677%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon HD 4200 và UHD Graphics 617 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD1−2
−1400%
15
+1400%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 1−2
−300%
4−5
+300%
Hogwarts Legacy 5−6
−40%
7−8
+40%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 1−2
−300%
4−5
+300%
Forza Horizon 4 3−4
−267%
10−12
+267%
Hogwarts Legacy 5−6
−40%
7−8
+40%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−57.1%
10−12
+57.1%
Valorant 24−27
−60%
40−45
+60%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 12−14
−223%
40−45
+223%
Cyberpunk 2077 1−2
−300%
4−5
+300%
Dota 2 9−10
−66.7%
15
+66.7%
Forza Horizon 4 3−4
−267%
10−12
+267%
Hogwarts Legacy 5−6
−40%
7−8
+40%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−57.1%
10−12
+57.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−60%
8−9
+60%
Valorant 24−27
−60%
40−45
+60%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−300%
4−5
+300%
Dota 2 9−10
−55.6%
14
+55.6%
Forza Horizon 4 3−4
−267%
10−12
+267%
Hogwarts Legacy 5−6
−40%
7−8
+40%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−57.1%
10−12
+57.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−60%
8−9
+60%
Valorant 24−27
−60%
40−45
+60%

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4
−66.7%
5−6
+66.7%
Counter-Strike: Global Offensive 0−1 14−16
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−567%
20−22
+567%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 1−2
−400%
5−6
+400%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−200%
3−4
+200%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−7.1%
14−16
+7.1%
Valorant 1−2
−900%
10−11
+900%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−200%
3−4
+200%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−50%
3−4
+50%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 4−5
+0%
4−5
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 6−7
+0%
6−7
+0%
Counter-Strike 2 4−5
+0%
4−5
+0%
Far Cry 5 5−6
+0%
5−6
+0%
Fortnite 9−10
+0%
9−10
+0%
Forza Horizon 5 4−5
+0%
4−5
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 6−7
+0%
6−7
+0%
Counter-Strike 2 4−5
+0%
4−5
+0%
Far Cry 5 5−6
+0%
5−6
+0%
Fortnite 9−10
+0%
9−10
+0%
Forza Horizon 5 4−5
+0%
4−5
+0%
Grand Theft Auto V 4−5
+0%
4−5
+0%
Metro Exodus 3−4
+0%
3−4
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 6−7
+0%
6−7
+0%
Far Cry 5 5−6
+0%
5−6
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 9−10
+0%
9−10
+0%

1440p
High

Valorant 14−16
+0%
14−16
+0%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
+0%
1−2
+0%
Far Cry 5 3−4
+0%
3−4
+0%
Hogwarts Legacy 2−3
+0%
2−3
+0%

1440p
Epic

Fortnite 4−5
+0%
4−5
+0%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 5−6
+0%
5−6
+0%
Far Cry 5 1−2
+0%
1−2
+0%
Forza Horizon 4 1−2
+0%
1−2
+0%

Vậy ATI HD 4200 và UHD Graphics 617 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • UHD Graphics 617 nhanh hơn 1400% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Valorant, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, UHD Graphics 617 nhanh hơn 900%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • UHD Graphics 617 tốt hơn trong 30 các bài kiểm tra (56%)
  • Hòa trong 24 các bài kiểm tra (44%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.27 2.06
Mức độ mới 1 Tháng 8 2009 7 Tháng 11 2018
Quy trình công nghệ 55 nm 14 nm

UHD Graphics 617 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 663%, mới hơn 9 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 292.9%.

Chúng tôi khuyên dùng UHD Graphics 617 vì nó vượt trội hơn Radeon HD 4200 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon HD 4200 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi UHD Graphics 617 dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


ATI Radeon HD 4200
Radeon HD 4200
Intel UHD Graphics 617
UHD Graphics 617

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.3 305 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 4200 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3 81 phiếu

Hãy đánh giá UHD Graphics 617 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon HD 4200 hoặc UHD Graphics 617, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.