Radeon Graphics vs Arc B390

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon Graphics và Arc B390, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Graphics
15 Watt
1.84

B390 vượt qua Graphics với mức trọn vẹn là 1077% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon Graphics và Arc B390, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất975299
Vị trí theo mức độ phổ biến12không trong top 100
Hiệu quả năng lượng9.4520.85
Kiến trúcGCN 5.1 (2018−2022)Xe3-LPG (2026)
Bộ xử lý đồ họaRenoirPanther Lake
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hànhkhông có dữ liệu27 Tháng 1 2026 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon Graphics và Arc B390: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon Graphics và Arc B390, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng4481536
Tần số nhânkhông có dữ liệu300 MHz
Tần số Boost1500 MHz2500 MHz
Quy trình công nghệ7 nm3 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt80 Watt
Tốc độ xử lý texture42.00120.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.344 TFLOPS7.68 TFLOPS
ROPs824
TMUs2848
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu12
L1 Cachekhông có dữ liệu768 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu16 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon Graphics và Arc B390 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnIGPIGP
Độ dàyIGPkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon Graphics và Arc B390: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedSystem Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem SharedSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớSystem SharedSystem Shared
Tần số bộ nhớSystem SharedSystem Shared
Bộ nhớ chia sẻkhông có dữ liệu+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon Graphics và Arc B390. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon Graphics và Arc B390 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.9
OpenGL4.64.6
OpenCLkhông có dữ liệu3.0
Vulkan-1.4

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon Graphics và Arc B390 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Radeon Graphics 1.84
Arc B390 21.65
+1077%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Radeon Graphics 764
Arc B390 8986
+1076%
Mẫu: 315

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon Graphics và Arc B390 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD4−5
−1325%
57
+1325%
1440p3−4
−1100%
36
+1100%
4K2−3
−1150%
25
+1150%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 120−130
+0%
120−130
+0%
Cyberpunk 2077 45−50
+0%
45−50
+0%
Resident Evil 4 Remake 50−55
+0%
50−55
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 85−90
+0%
85−90
+0%
Counter-Strike 2 120−130
+0%
120−130
+0%
Cyberpunk 2077 45−50
+0%
45−50
+0%
Far Cry 5 87
+0%
87
+0%
Fortnite 110−120
+0%
110−120
+0%
Forza Horizon 4 85−90
+0%
85−90
+0%
Forza Horizon 5 65−70
+0%
65−70
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 85−90
+0%
85−90
+0%
Valorant 150−160
+0%
150−160
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 85−90
+0%
85−90
+0%
Counter-Strike 2 27
+0%
27
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 240−250
+0%
240−250
+0%
Cyberpunk 2077 45−50
+0%
45−50
+0%
Far Cry 5 79
+0%
79
+0%
Fortnite 110−120
+0%
110−120
+0%
Forza Horizon 4 85−90
+0%
85−90
+0%
Forza Horizon 5 88
+0%
88
+0%
Grand Theft Auto V 72
+0%
72
+0%
Metro Exodus 45−50
+0%
45−50
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 85−90
+0%
85−90
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 107
+0%
107
+0%
Valorant 149
+0%
149
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 85−90
+0%
85−90
+0%
Cyberpunk 2077 45−50
+0%
45−50
+0%
Far Cry 5 73
+0%
73
+0%
Forza Horizon 4 85−90
+0%
85−90
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 85−90
+0%
85−90
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 47
+0%
47
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 110−120
+0%
110−120
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 41
+0%
41
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 150−160
+0%
150−160
+0%
Grand Theft Auto V 31
+0%
31
+0%
Metro Exodus 27−30
+0%
27−30
+0%
Valorant 96
+0%
96
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 60−65
+0%
60−65
+0%
Cyberpunk 2077 21−24
+0%
21−24
+0%
Far Cry 5 53
+0%
53
+0%
Forza Horizon 4 55−60
+0%
55−60
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35
+0%
30−35
+0%

1440p
Epic

Fortnite 50−55
+0%
50−55
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 18
+0%
18
+0%
Grand Theft Auto V 40−45
+0%
40−45
+0%
Metro Exodus 18−20
+0%
18−20
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35
+0%
30−35
+0%
Valorant 45
+0%
45
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 30−35
+0%
30−35
+0%
Cyberpunk 2077 9−10
+0%
9−10
+0%
Far Cry 5 24−27
+0%
24−27
+0%
Forza Horizon 4 35−40
+0%
35−40
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
+0%
21−24
+0%

4K
Epic

Fortnite 21−24
+0%
21−24
+0%

Vậy Graphics và Arc B390 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc B390 nhanh hơn 1325% ở độ phân giải 1080p
  • Arc B390 nhanh hơn 1100% ở độ phân giải 1440p
  • Arc B390 nhanh hơn 1150% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 54 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.84 21.65
Quy trình công nghệ 7 nm 3 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 15 Watt 80 Watt

Graphics có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 433%.

Mặt khác, các ưu điểm của Arc B390: hiệu năng cao hơn 1077%vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 133%.

Chúng tôi khuyên dùng Arc B390 vì nó vượt trội hơn Radeon Graphics trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon Graphics được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Arc B390 dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.9 8538 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Graphics theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.4 25 số phiếu

Hãy đánh giá Arc B390 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon Graphics hoặc Arc B390, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.