ATI Radeon 9000 vs GeForce RTX 2070 Max-Q

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon 9000 và GeForce RTX 2070 Max-Q, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

ATI 9000
2002
64 MB DDR, 28 Watt
0.01

RTX 2070 Max-Q vượt qua ATI 9000 với mức trọn vẹn là 278000% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon 9000 và GeForce RTX 2070 Max-Q, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1529205
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng0.0325.44
Kiến trúcRage 7 (2001−2006)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaRV250TU106B
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành1 Tháng 7 2002 (22 năm năm trước)29 Tháng 1 2019 (6 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon 9000 và GeForce RTX 2070 Max-Q: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon 9000 và GeForce RTX 2070 Max-Q, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồngkhông có dữ liệu2304
Tần số nhân250 MHz885 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1185 MHz
Số lượng bóng bán dẫn36 million10,800 million
Quy trình công nghệ150 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)28 Watt80 Watt
Tốc độ xử lý texture1.000170.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu5.46 TFLOPS
ROPs464
TMUs4144
Tensor Coreskhông có dữ liệu288
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu36

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon 9000 và GeForce RTX 2070 Max-Q với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnAGP 4xPCIe 3.0 x16
Độ dày1-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon 9000 và GeForce RTX 2070 Max-Q: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDRGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa64 MB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ200 MHz1500 MHz
Băng thông bộ nhớ6.4 GB/s384.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻkhông có dữ liệu-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon 9000 và GeForce RTX 2070 Max-Q. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x VGA, 1x S-VideoNo outputs
Hỗ trợ G-SYNC-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Radeon 9000 và GeForce RTX 2070 Max-Q hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Readykhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon 9000 và GeForce RTX 2070 Max-Q hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX8.112 Ultimate (12_1)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.5
OpenGL1.44.6
OpenCLN/A1.2
VulkanN/A1.2.131
CUDA-7.5
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon 9000 và GeForce RTX 2070 Max-Q trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

ATI 9000 0.01
RTX 2070 Max-Q 27.81
+278000%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

ATI 9000 4
RTX 2070 Max-Q 11545
+288525%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon 9000 và GeForce RTX 2070 Max-Q trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD-0−198
1440p-0−160
4K-0−139

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 160−170
+0%
160−170
+0%
Cyberpunk 2077 60−65
+0%
60−65
+0%
Hogwarts Legacy 60−65
+0%
60−65
+0%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 92
+0%
92
+0%
Counter-Strike 2 160−170
+0%
160−170
+0%
Cyberpunk 2077 60−65
+0%
60−65
+0%
Far Cry 5 103
+0%
103
+0%
Fortnite 122
+0%
122
+0%
Forza Horizon 4 121
+0%
121
+0%
Forza Horizon 5 85−90
+0%
85−90
+0%
Hogwarts Legacy 60−65
+0%
60−65
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 148
+0%
148
+0%
Valorant 180−190
+0%
180−190
+0%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 88
+0%
88
+0%
Counter-Strike 2 160−170
+0%
160−170
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+0%
270−280
+0%
Cyberpunk 2077 60−65
+0%
60−65
+0%
Dota 2 127
+0%
127
+0%
Far Cry 5 95
+0%
95
+0%
Fortnite 115
+0%
115
+0%
Forza Horizon 4 118
+0%
118
+0%
Forza Horizon 5 85−90
+0%
85−90
+0%
Grand Theft Auto V 90
+0%
90
+0%
Hogwarts Legacy 60−65
+0%
60−65
+0%
Metro Exodus 61
+0%
61
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 128
+0%
128
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 122
+0%
122
+0%
Valorant 180−190
+0%
180−190
+0%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 89
+0%
89
+0%
Cyberpunk 2077 60−65
+0%
60−65
+0%
Dota 2 121
+0%
121
+0%
Far Cry 5 90
+0%
90
+0%
Forza Horizon 4 98
+0%
98
+0%
Hogwarts Legacy 60−65
+0%
60−65
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 93
+0%
93
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 64
+0%
64
+0%
Valorant 129
+0%
129
+0%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 100
+0%
100
+0%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 65−70
+0%
65−70
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 190−200
+0%
190−200
+0%
Grand Theft Auto V 50−55
+0%
50−55
+0%
Metro Exodus 35−40
+0%
35−40
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 220−230
+0%
220−230
+0%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 75
+0%
75
+0%
Cyberpunk 2077 27−30
+0%
27−30
+0%
Far Cry 5 66
+0%
66
+0%
Forza Horizon 4 70−75
+0%
70−75
+0%
Hogwarts Legacy 30−35
+0%
30−35
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 45−50
+0%
45−50
+0%

1440p
Epic Preset

Fortnite 76
+0%
76
+0%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 30−33
+0%
30−33
+0%
Grand Theft Auto V 69
+0%
69
+0%
Hogwarts Legacy 18−20
+0%
18−20
+0%
Metro Exodus 22
+0%
22
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 45
+0%
45
+0%
Valorant 160−170
+0%
160−170
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 42
+0%
42
+0%
Counter-Strike 2 30−33
+0%
30−33
+0%
Cyberpunk 2077 12−14
+0%
12−14
+0%
Dota 2 93
+0%
93
+0%
Far Cry 5 33
+0%
33
+0%
Forza Horizon 4 50−55
+0%
50−55
+0%
Hogwarts Legacy 18−20
+0%
18−20
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 36
+0%
36
+0%

4K
Epic Preset

Fortnite 32
+0%
32
+0%

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 66 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.01 27.81
Mức độ mới 1 Tháng 7 2002 29 Tháng 1 2019
Dung lượng bộ nhớ tối đa 64 MB 8 GB
Quy trình công nghệ 150 nm 12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 28 Watt 80 Watt

ATI 9000 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 185.7%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 2070 Max-Q: hiệu năng cao hơn 278000%, mới hơn 16 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 12700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1150%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 2070 Max-Q vì nó vượt trội hơn Radeon 9000 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon 9000 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi GeForce RTX 2070 Max-Q dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


ATI Radeon 9000
Radeon 9000
NVIDIA GeForce RTX 2070 Max-Q
GeForce RTX 2070 Max-Q

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 34 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon 9000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 363 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 2070 Max-Q theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon 9000 hoặc GeForce RTX 2070 Max-Q, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.