Radeon 840M vs HD Graphics

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon 840M và HD Graphics, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.


Radeon 840M
2025
15 Watt
9.19
+1176%

840M vượt qua HD Graphics với mức trọn vẹn là 1176% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon 840M và HD Graphics, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất5181227
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10060
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu1.58
Kiến trúcRDNA 3.5 (2024−2025)Generation 7.0 (2012−2013)
Bộ xử lý đồ họaKrackan PointIvy Bridge GT1
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hànhTháng 3 2025 (1 năm năm trước)1 Tháng 4 2012 (14 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon 840M và HD Graphics: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon 840M và HD Graphics, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng25648
Tần số nhân400 MHz650 MHz
Tần số Boost2900 MHz1050 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu392 million
Quy trình công nghệ4 nm22 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt35 Watt
Tốc độ xử lý texture46.406.300
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.4848 TFLOPS0.1008 TFLOPS
ROPs81
TMUs166
Ray Tracing Cores4không có dữ liệu
L0 Cache64 KBkhông có dữ liệu
L1 Cache64 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache1024 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon 840M và HD Graphics với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 4.0 x8PCIe 1.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệuIGP
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon 840M và HD Graphics: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedSystem Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem SharedSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớSystem SharedSystem Shared
Tần số bộ nhớSystem SharedSystem Shared
Bộ nhớ chia sẻ++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon 840M và HD Graphics. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device DependentNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon 840M và HD Graphics hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)11.1 (11_0)
Shader Model6.85.0
OpenGL4.64.0
OpenCL2.11.2
Vulkan1.41.1.80

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon 840M và HD Graphics trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Radeon 840M 9.19
+1176%
HD Graphics 0.72

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Radeon 840M 3807
+1161%
Mẫu: 495
HD Graphics 302
Mẫu: 823

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

Radeon 840M 5606
+1769%
HD Graphics 300

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon 840M và HD Graphics trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD25
+2400%
1−2
−2400%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 84
+1300%
6−7
−1300%
Cyberpunk 2077 18−20
+1800%
1−2
−1800%
Resident Evil 4 Remake 18−20
+1700%
1−2
−1700%

Full HD
Medium

Battlefield 5 40−45
+1267%
3−4
−1267%
Counter-Strike 2 68
+1260%
5−6
−1260%
Cyberpunk 2077 18−20
+1800%
1−2
−1800%
Far Cry 5 30−33
+1400%
2−3
−1400%
Fortnite 55−60
+1300%
4−5
−1300%
Forza Horizon 4 40−45
+1267%
3−4
−1267%
Forza Horizon 5 27−30
+1300%
2−3
−1300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+1550%
2−3
−1550%
Valorant 90−95
+1200%
7−8
−1200%

Full HD
High

Battlefield 5 40−45
+1267%
3−4
−1267%
Counter-Strike 2 15
+1400%
1−2
−1400%
Counter-Strike: Global Offensive 140−150
+1320%
10−11
−1320%
Cyberpunk 2077 18−20
+1800%
1−2
−1800%
Far Cry 5 30−33
+1400%
2−3
−1400%
Fortnite 55−60
+1300%
4−5
−1300%
Forza Horizon 4 40−45
+1267%
3−4
−1267%
Forza Horizon 5 27−30
+1300%
2−3
−1300%
Grand Theft Auto V 32
+1500%
2−3
−1500%
Metro Exodus 18−20
+1800%
1−2
−1800%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+1550%
2−3
−1550%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+2300%
1−2
−2300%
Valorant 90−95
+1200%
7−8
−1200%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 40−45
+1267%
3−4
−1267%
Cyberpunk 2077 18−20
+1800%
1−2
−1800%
Far Cry 5 30−33
+1400%
2−3
−1400%
Forza Horizon 4 40−45
+1267%
3−4
−1267%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+1550%
2−3
−1550%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+2300%
1−2
−2300%

Full HD
Epic

Fortnite 55−60
+1300%
4−5
−1300%

1440p
High

Counter-Strike 2 16−18
+1600%
1−2
−1600%
Counter-Strike: Global Offensive 70−75
+1320%
5−6
−1320%
Grand Theft Auto V 12−14 0−1
Metro Exodus 10−11 0−1
Valorant 100−110
+1188%
8−9
−1188%

1440p
Ultra

Battlefield 5 21−24
+2200%
1−2
−2200%
Cyberpunk 2077 8−9 0−1
Far Cry 5 18−20
+1800%
1−2
−1800%
Forza Horizon 4 21−24
+2100%
1−2
−2100%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+1200%
1−2
−1200%

1440p
Epic

Fortnite 20−22
+1900%
1−2
−1900%

4K
High

Counter-Strike 2 4−5 0−1
Grand Theft Auto V 20−22
+1900%
1−2
−1900%
Metro Exodus 5−6 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11 0−1
Valorant 45−50
+1533%
3−4
−1533%

4K
Ultra

Battlefield 5 10−12 0−1
Cyberpunk 2077 3−4 0−1
Far Cry 5 9−10 0−1
Forza Horizon 4 16−18
+1500%
1−2
−1500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10 0−1

4K
Epic

Fortnite 9−10 0−1

Vậy Radeon 840M và HD Graphics cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Radeon 840M nhanh hơn 2400% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 9.19 0.72
Quy trình công nghệ 4 nm 22 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 15 Watt 35 Watt

Radeon 840M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1176%, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 450%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 133%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon 840M vì nó vượt trội hơn HD Graphics trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon 840M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi HD Graphics dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 22 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon 840M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.4 3002 các phiếu

Hãy đánh giá HD Graphics theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon 840M hoặc HD Graphics, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.