Radeon 760M vs RX 6750 GRE

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon 760M và Radeon RX 6750 GRE, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Radeon 760M
2023
15 Watt
13.63

RX 6750 GRE vượt qua 760M với mức trọn vẹn là 219% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon 760M và Radeon RX 6750 GRE, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất37379
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu45.23
Hiệu quả năng lượng66.5512.74
Kiến trúcRDNA 3.0 (2022−2025)RDNA 2.0 (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaHawx PointNavi 22
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành6 Tháng 12 2023 (1 năm năm trước)17 Tháng 10 2023 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$549

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon 760M và Radeon RX 6750 GRE: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon 760M và Radeon RX 6750 GRE, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng5122560
Tần số nhân800 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boost2599 MHz2581 MHz
Số lượng bóng bán dẫn25,390 million17,200 million
Quy trình công nghệ4 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt250 Watt
Tốc độ xử lý texture83.17413.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động5.323 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs1664
TMUs32160
Ray Tracing Cores8không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon 760M và Radeon RX 6750 GRE với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x8PCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 6-pin + 1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon 760M và Radeon RX 6750 GRE: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared12 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared192 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared18 GB/s
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu432.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon 760M và Radeon RX 6750 GRE. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device Dependent1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon 760M và Radeon RX 6750 GRE hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.7
OpenGL4.64.6
OpenCL2.12.1
Vulkan1.31.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon 760M và Radeon RX 6750 GRE trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Radeon 760M 13.63
RX 6750 GRE 43.48
+219%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Radeon 760M 5660
RX 6750 GRE 18051
+219%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon 760M và Radeon RX 6750 GRE trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD30
−217%
95−100
+217%
1440p18
−206%
55−60
+206%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu5.78
1440pkhông có dữ liệu9.98

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 105
−186%
300−310
+186%
Cyberpunk 2077 30
−217%
95−100
+217%
Hogwarts Legacy 26
−208%
80−85
+208%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 60−65
−217%
190−200
+217%
Counter-Strike 2 77
−212%
240−250
+212%
Cyberpunk 2077 24
−213%
75−80
+213%
Far Cry 5 38
−216%
120−130
+216%
Fortnite 75−80
−216%
250−260
+216%
Forza Horizon 4 55−60
−210%
180−190
+210%
Forza Horizon 5 40−45
−218%
140−150
+218%
Hogwarts Legacy 20
−200%
60−65
+200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 50−55
−200%
150−160
+200%
Valorant 110−120
−202%
350−400
+202%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 60−65
−217%
190−200
+217%
Counter-Strike 2 33
−203%
100−105
+203%
Counter-Strike: Global Offensive 180−190
−193%
550−600
+193%
Cyberpunk 2077 18
−206%
55−60
+206%
Dota 2 85−90
−215%
280−290
+215%
Far Cry 5 35
−214%
110−120
+214%
Fortnite 75−80
−216%
250−260
+216%
Forza Horizon 4 55−60
−210%
180−190
+210%
Forza Horizon 5 40−45
−218%
140−150
+218%
Grand Theft Auto V 35
−214%
110−120
+214%
Hogwarts Legacy 15
−200%
45−50
+200%
Metro Exodus 27−30
−204%
85−90
+204%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 50−55
−200%
150−160
+200%
The Witcher 3: Wild Hunt 36
−206%
110−120
+206%
Valorant 110−120
−202%
350−400
+202%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 60−65
−217%
190−200
+217%
Cyberpunk 2077 27−30
−210%
90−95
+210%
Dota 2 85−90
−215%
280−290
+215%
Far Cry 5 33
−203%
100−105
+203%
Forza Horizon 4 55−60
−210%
180−190
+210%
Hogwarts Legacy 24−27
−200%
75−80
+200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 50−55
−200%
150−160
+200%
The Witcher 3: Wild Hunt 23
−204%
70−75
+204%
Valorant 110−120
−202%
350−400
+202%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 75−80
−216%
250−260
+216%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 16
−213%
50−55
+213%
Counter-Strike: Global Offensive 100−110
−191%
300−310
+191%
Grand Theft Auto V 21−24
−218%
70−75
+218%
Metro Exodus 16−18
−194%
50−55
+194%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 120−130
−215%
400−450
+215%
Valorant 140−150
−213%
450−500
+213%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 35−40
−216%
120−130
+216%
Cyberpunk 2077 12−14
−192%
35−40
+192%
Far Cry 5 27−30
−210%
90−95
+210%
Forza Horizon 4 30−35
−194%
100−105
+194%
Hogwarts Legacy 14−16
−200%
45−50
+200%
The Witcher 3: Wild Hunt 20−22
−200%
60−65
+200%

1440p
Epic Preset

Fortnite 30−33
−217%
95−100
+217%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 9−10
−200%
27−30
+200%
Grand Theft Auto V 24−27
−208%
80−85
+208%
Hogwarts Legacy 8−9
−200%
24−27
+200%
Metro Exodus 10−11
−200%
30−33
+200%
The Witcher 3: Wild Hunt 18−20
−206%
55−60
+206%
Valorant 75−80
−207%
230−240
+207%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 18−20
−216%
60−65
+216%
Counter-Strike 2 9−10
−200%
27−30
+200%
Cyberpunk 2077 5−6
−180%
14−16
+180%
Dota 2 50−55
−200%
150−160
+200%
Far Cry 5 14−16
−186%
40−45
+186%
Forza Horizon 4 24−27
−213%
75−80
+213%
Hogwarts Legacy 8−9
−200%
24−27
+200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−208%
40−45
+208%

4K
Epic Preset

Fortnite 12−14
−208%
40−45
+208%

Vậy Radeon 760M và RX 6750 GRE cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6750 GRE nhanh hơn 217% ở độ phân giải 1080p
  • RX 6750 GRE nhanh hơn 206% ở độ phân giải 1440p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 13.63 43.48
Mức độ mới 6 Tháng 12 2023 17 Tháng 10 2023
Quy trình công nghệ 4 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 15 Watt 250 Watt

Radeon 760M có các ưu điểm sau: mới hơn 1 tháng, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 75%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 1566.7%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 6750 GRE: hiệu năng cao hơn 219%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6750 GRE vì nó vượt trội hơn Radeon 760M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon 760M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 6750 GRE dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon 760M
Radeon 760M
AMD Radeon RX 6750 GRE
Radeon RX 6750 GRE

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 267 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon 760M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 243 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6750 GRE theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon 760M hoặc Radeon RX 6750 GRE, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.