Radeon 625 vs GeForce GTX 1630

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon 625 và GeForce GTX 1630, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Radeon 625
2019
2 GB DDR3, 50 Watt
2.58

GTX 1630 vượt qua 625 với mức trọn vẹn là 364% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon 625 và GeForce GTX 1630, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất817407
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng3.7811.70
Kiến trúcGCN 3.0 (2014−2019)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaPolaris 24TU117
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành13 Tháng 5 2019 (5 năm năm trước)28 Tháng 6 2022 (2 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon 625 và GeForce GTX 1630: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon 625 và GeForce GTX 1630, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng384512
Tần số nhân730 MHz1740 MHz
Tần số Boost1024 MHz1785 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,550 million4,700 million
Quy trình công nghệ28 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)50 Watt75 Watt
Tốc độ xử lý texture24.5857.12
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.7864 TFLOPS1.828 TFLOPS
ROPs816
TMUs2432

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon 625 và GeForce GTX 1630 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x8PCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu145 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon 625 và GeForce GTX 1630: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ900 MHz1500 MHz
Băng thông bộ nhớ14.4 GB/s96 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon 625 và GeForce GTX 1630. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 1x HDMI 2.0, 1x DisplayPort 1.4a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon 625 và GeForce GTX 1630 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)12 (12_1)
Shader Model6.36.8
OpenGL4.64.6
OpenCL2.03.0
Vulkan1.2.1311.3
CUDA-7.5

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon 625 và GeForce GTX 1630 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Radeon 625 2.58
GTX 1630 11.98
+364%

  • Passmark

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Radeon 625 1073
GTX 1630 4975
+364%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon 625 và GeForce GTX 1630 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

  • Full HD
    Low Preset
  • Full HD
    Medium Preset
  • Full HD
    High Preset
  • Full HD
    Ultra Preset
  • Full HD
    Epic Preset
  • 1440p
    High Preset
  • 1440p
    Ultra Preset
  • 1440p
    Epic Preset
  • 4K
    High Preset
  • 4K
    Ultra Preset
  • 4K
    Epic Preset
Counter-Strike 2 6−7
−350%
27−30
+350%
Cyberpunk 2077 5−6
−320%
21−24
+320%
Hogwarts Legacy 6−7
−350%
27−30
+350%
Battlefield 5 8−9
−338%
35−40
+338%
Counter-Strike 2 6−7
−350%
27−30
+350%
Cyberpunk 2077 5−6
−320%
21−24
+320%
Far Cry 5 6−7
−350%
27−30
+350%
Fortnite 12−14
−362%
60−65
+362%
Forza Horizon 4 12−14
−362%
60−65
+362%
Forza Horizon 5 4−5
−350%
18−20
+350%
Hogwarts Legacy 6−7
−350%
27−30
+350%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−362%
60−65
+362%
Valorant 40−45
−355%
200−210
+355%
Battlefield 5 8−9
−338%
35−40
+338%
Counter-Strike 2 6−7
−350%
27−30
+350%
Counter-Strike: Global Offensive 50−55
−360%
230−240
+360%
Cyberpunk 2077 5−6
−320%
21−24
+320%
Dota 2 24−27
−362%
120−130
+362%
Far Cry 5 6−7
−350%
27−30
+350%
Fortnite 12−14
−362%
60−65
+362%
Forza Horizon 4 12−14
−362%
60−65
+362%
Forza Horizon 5 4−5
−350%
18−20
+350%
Grand Theft Auto V 7−8
−329%
30−33
+329%
Hogwarts Legacy 6−7
−350%
27−30
+350%
Metro Exodus 5−6
−320%
21−24
+320%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−362%
60−65
+362%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
−344%
40−45
+344%
Valorant 40−45
−355%
200−210
+355%
Battlefield 5 8−9
−338%
35−40
+338%
Cyberpunk 2077 5−6
−320%
21−24
+320%
Dota 2 24−27
−362%
120−130
+362%
Far Cry 5 6−7
−350%
27−30
+350%
Forza Horizon 4 12−14
−362%
60−65
+362%
Hogwarts Legacy 6−7
−350%
27−30
+350%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−362%
60−65
+362%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
−344%
40−45
+344%
Valorant 40−45
−355%
200−210
+355%
Fortnite 12−14
−362%
60−65
+362%
Counter-Strike 2 3−4
−300%
12−14
+300%
Counter-Strike: Global Offensive 18−20
−347%
85−90
+347%
Grand Theft Auto V 1−2
−300%
4−5
+300%
Metro Exodus 1−2
−300%
4−5
+300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
−358%
110−120
+358%
Valorant 24−27
−358%
110−120
+358%
Cyberpunk 2077 2−3
−350%
9−10
+350%
Far Cry 5 7−8
−329%
30−33
+329%
Forza Horizon 4 6−7
−350%
27−30
+350%
Hogwarts Legacy 3−4
−300%
12−14
+300%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
−350%
18−20
+350%
Fortnite 5−6
−320%
21−24
+320%
Grand Theft Auto V 14−16
−333%
65−70
+333%
Valorant 12−14
−362%
60−65
+362%
Cyberpunk 2077 1−2
−300%
4−5
+300%
Dota 2 7−8
−329%
30−33
+329%
Far Cry 5 4−5
−350%
18−20
+350%
Forza Horizon 4 2−3
−350%
9−10
+350%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−300%
12−14
+300%
Fortnite 3−4
−300%
12−14
+300%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.58 11.98
Mức độ mới 13 Tháng 5 2019 28 Tháng 6 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 4 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 50 Watt 75 Watt

Radeon 625 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 50%.

Mặt khác, các ưu điểm của GTX 1630: hiệu năng cao hơn 364.3%, mới hơn 3 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 133.3%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 1630 vì nó vượt trội hơn Radeon 625 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon 625 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce GTX 1630 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon 625
Radeon 625
NVIDIA GeForce GTX 1630
GeForce GTX 1630

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.3
149 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon 625 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.4
1334 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1630 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon 625 hoặc GeForce GTX 1630, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.