Radeon 530 vs ATI HD 4670

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Radeon 530 và Radeon HD 4670, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Radeon 530
2017
4 GB DDR3/GDDR5, 50 Watt
2.47
+168%

530 vượt qua ATI HD 4670 với mức trọn vẹn là 168% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon 530 và Radeon HD 4670, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất8311126
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.01
Hiệu quả năng lượng3.621.14
Kiến trúcGCN 3.0 (2014−2019)TeraScale (2005−2013)
Bộ xử lý đồ họaWestonRV730
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành18 Tháng 4 2017 (7 năm năm trước)10 Tháng 9 2008 (16 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$67

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Radeon 530 và Radeon HD 4670: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon 530 và Radeon HD 4670, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng384320
Tần số nhân730 MHz750 MHz
Tần số Boost1024 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn1,550 million514 million
Quy trình công nghệ28 nm55 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)50 Watt59 Watt
Tốc độ xử lý texture24.5824.00
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.7864 TFLOPS0.48 TFLOPS
ROPs88
TMUs2432

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon 530 và Radeon HD 4670 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x8PCIe 2.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu193 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon 530 và Radeon HD 4670: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3/GDDR5GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB512 MB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ900 MHz1000 MHz
Băng thông bộ nhớ14.4 GB/s32 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon 530 và Radeon HD 4670. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs2x DVI, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Radeon 530 và Radeon HD 4670 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_0)10.1 (10_1)
Shader Model6.34.1
OpenGL4.63.3
OpenCL2.01.1
Vulkan1.2.131N/A

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Radeon 530 và Radeon HD 4670 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Radeon 530 2.47
+168%
ATI HD 4670 0.92

  • Passmark

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Radeon 530 1026
+168%
ATI HD 4670 383

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Radeon 530 và Radeon HD 4670 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD16
+220%
5−6
−220%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu13.40

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

  • Full HD
    Low Preset
  • Full HD
    Medium Preset
  • Full HD
    High Preset
  • Full HD
    Ultra Preset
  • Full HD
    Epic Preset
  • 1440p
    High Preset
  • 1440p
    Ultra Preset
  • 1440p
    Epic Preset
  • 4K
    High Preset
  • 4K
    Ultra Preset
  • 4K
    Epic Preset
Counter-Strike 2 5−6
+400%
1−2
−400%
Cyberpunk 2077 5−6
+400%
1−2
−400%
Hogwarts Legacy 6−7
+200%
2−3
−200%
Battlefield 5 14
+180%
5−6
−180%
Counter-Strike 2 5−6
+400%
1−2
−400%
Cyberpunk 2077 5−6
+400%
1−2
−400%
Far Cry 5 10
+233%
3−4
−233%
Fortnite 30
+200%
10−11
−200%
Forza Horizon 4 20
+186%
7−8
−186%
Forza Horizon 5 4−5
+300%
1−2
−300%
Hogwarts Legacy 6−7
+200%
2−3
−200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+200%
4−5
−200%
Valorant 40−45
+169%
16−18
−169%
Battlefield 5 13
+225%
4−5
−225%
Counter-Strike 2 5−6
+400%
1−2
−400%
Counter-Strike: Global Offensive 36
+200%
12−14
−200%
Cyberpunk 2077 5−6
+400%
1−2
−400%
Dota 2 30
+200%
10−11
−200%
Far Cry 5 10
+233%
3−4
−233%
Fortnite 13
+225%
4−5
−225%
Forza Horizon 4 12−14
+200%
4−5
−200%
Forza Horizon 5 4−5
+300%
1−2
−300%
Grand Theft Auto V 12
+200%
4−5
−200%
Hogwarts Legacy 6−7
+200%
2−3
−200%
Metro Exodus 4
+300%
1−2
−300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+200%
4−5
−200%
The Witcher 3: Wild Hunt 11
+175%
4−5
−175%
Valorant 40−45
+169%
16−18
−169%
Battlefield 5 8−9
+300%
2−3
−300%
Cyberpunk 2077 5−6
+400%
1−2
−400%
Dota 2 28
+180%
10−11
−180%
Far Cry 5 6−7
+200%
2−3
−200%
Forza Horizon 4 12−14
+200%
4−5
−200%
Hogwarts Legacy 6−7
+200%
2−3
−200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+200%
4−5
−200%
The Witcher 3: Wild Hunt 6
+200%
2−3
−200%
Valorant 40−45
+169%
16−18
−169%
Fortnite 12−14
+200%
4−5
−200%
Counter-Strike 2 3−4
+200%
1−2
−200%
Counter-Strike: Global Offensive 18−20
+200%
6−7
−200%
Grand Theft Auto V 1−2 0−1
Metro Exodus 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
+188%
8−9
−188%
Valorant 21−24
+175%
8−9
−175%
Cyberpunk 2077 2−3 0−1
Far Cry 5 7−8
+250%
2−3
−250%
Forza Horizon 4 6−7
+200%
2−3
−200%
Hogwarts Legacy 3−4
+200%
1−2
−200%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
+300%
1−2
−300%
Fortnite 5−6
+400%
1−2
−400%
Grand Theft Auto V 14−16
+200%
5−6
−200%
Valorant 12−14
+200%
4−5
−200%
Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 6−7
+200%
2−3
−200%
Far Cry 5 4−5
+300%
1−2
−300%
Forza Horizon 4 1−2 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
+200%
1−2
−200%
Fortnite 3−4
+200%
1−2
−200%

Vậy Radeon 530 và ATI HD 4670 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Radeon 530 nhanh hơn 220% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.47 0.92
Mức độ mới 18 Tháng 4 2017 10 Tháng 9 2008
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 512 MB
Quy trình công nghệ 28 nm 55 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 50 Watt 59 Watt

Radeon 530 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 168.5%, mới hơn 8 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 96.4%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 18%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon 530 vì nó vượt trội hơn Radeon HD 4670 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Radeon 530 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon HD 4670 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


AMD Radeon 530
Radeon 530
ATI Radeon HD 4670
Radeon HD 4670

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.2
751 phiếu

Hãy đánh giá Radeon 530 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5
156 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 4670 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Radeon 530 hoặc Radeon HD 4670, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.