Qualcomm Adreno 690 vs GeForce GTS 450

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Qualcomm Adreno 690 và GeForce GTS 450, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Qualcomm Adreno 690
2018
7 Watt
2.53

GTS 450 vượt qua Qualcomm Adreno 690 với mức đáng chú ý là 26% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Qualcomm Adreno 690 và GeForce GTS 450, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất823749
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10091
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.61
Hiệu quả năng lượng26.452.20
Kiến trúckhông có dữ liệuFermi (2010−2014)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuGF106
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành6 Tháng 12 2018 (6 năm năm trước)13 Tháng 9 2010 (14 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$129

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Qualcomm Adreno 690 và GeForce GTS 450: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Qualcomm Adreno 690 và GeForce GTS 450, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồngkhông có dữ liệu192
Tần số nhânkhông có dữ liệu783 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu1,170 million
Quy trình công nghệ5 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)7 Watt106 Watt
Nhiệt độ tối đakhông có dữ liệu100 °C
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu25.06
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.6013 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu16
TMUskhông có dữ liệu32

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Qualcomm Adreno 690 và GeForce GTS 450 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Buskhông có dữ liệuPCI-E 2.0 x 16
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 2.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu210 mm
Chiều caokhông có dữ liệu11.1 cm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 6-pin
Hỗ trợ SLI-+

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Qualcomm Adreno 690 và GeForce GTS 450: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuGDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu1 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu128 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu1804 (3608 data rate) MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu57.7 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Qualcomm Adreno 690 và GeForce GTS 450. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuMini HDMITwo Dual Link DVI
HDMI-+
Độ phân giải tối đa qua VGAkhông có dữ liệu2048x1536
Đầu vào âm thanh cho HDMIkhông có dữ liệuInternal

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Qualcomm Adreno 690 và GeForce GTS 450 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1212 (11_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu5.1
OpenGLkhông có dữ liệu4.2
OpenCLkhông có dữ liệu1.1
Vulkan-N/A
CUDA-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Qualcomm Adreno 690 và GeForce GTS 450 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Qualcomm Adreno 690 2.53
GTS 450 3.18
+25.7%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Qualcomm Adreno 690 1052
GTS 450 1319
+25.4%

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

Qualcomm Adreno 690 2912
+54.3%
GTS 450 1888

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

Qualcomm Adreno 690 2933
+89.8%
GTS 450 1545

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

Qualcomm Adreno 690 16708
+34.2%
GTS 450 12447

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Qualcomm Adreno 690 và GeForce GTS 450 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p21−24
−33.3%
28
+33.3%
Full HD22
−77.3%
39
+77.3%
1200p21−24
−28.6%
27
+28.6%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu3.31

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 6−7
−66.7%
10−11
+66.7%
Cyberpunk 2077 5−6
−40%
7−8
+40%
Hogwarts Legacy 6−7
−16.7%
7−8
+16.7%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 8−9
−50%
12−14
+50%
Counter-Strike 2 6−7
−66.7%
10−11
+66.7%
Cyberpunk 2077 5−6
−40%
7−8
+40%
Far Cry 5 6−7
−33.3%
8−9
+33.3%
Fortnite 12−14
−30.8%
16−18
+30.8%
Forza Horizon 4 12−14
−15.4%
14−16
+15.4%
Forza Horizon 5 4−5
−50%
6−7
+50%
Hogwarts Legacy 6−7
−16.7%
7−8
+16.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−7.7%
14−16
+7.7%
Valorant 40−45
−11.6%
45−50
+11.6%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 8−9
−50%
12−14
+50%
Counter-Strike 2 6−7
−66.7%
10−11
+66.7%
Counter-Strike: Global Offensive 45−50
−75.5%
86
+75.5%
Cyberpunk 2077 5−6
−40%
7−8
+40%
Dota 2 43
+43.3%
30−33
−43.3%
Far Cry 5 6−7
−33.3%
8−9
+33.3%
Fortnite 12−14
−30.8%
16−18
+30.8%
Forza Horizon 4 12−14
−15.4%
14−16
+15.4%
Forza Horizon 5 4−5
−50%
6−7
+50%
Grand Theft Auto V 6−7
−50%
9−10
+50%
Hogwarts Legacy 6−7
−16.7%
7−8
+16.7%
Metro Exodus 4−5
−50%
6−7
+50%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−7.7%
14−16
+7.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 19
+90%
10−11
−90%
Valorant 40−45
−11.6%
45−50
+11.6%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 8−9
−50%
12−14
+50%
Cyberpunk 2077 5−6
−40%
7−8
+40%
Dota 2 35
+16.7%
30−33
−16.7%
Far Cry 5 6−7
−33.3%
8−9
+33.3%
Forza Horizon 4 12−14
−15.4%
14−16
+15.4%
Hogwarts Legacy 6−7
−16.7%
7−8
+16.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−7.7%
14−16
+7.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 9
−11.1%
10−11
+11.1%
Valorant 40−45
−11.6%
45−50
+11.6%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 12−14
−30.8%
16−18
+30.8%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Counter-Strike: Global Offensive 18−20
−33.3%
24−27
+33.3%
Grand Theft Auto V 1−2
−100%
2−3
+100%
Metro Exodus 1−2
−100%
2−3
+100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
−16.7%
27−30
+16.7%
Valorant 21−24
−39.1%
30−35
+39.1%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 2−3
+0%
2−3
+0%
Far Cry 5 7−8
−14.3%
8−9
+14.3%
Forza Horizon 4 6−7
−16.7%
7−8
+16.7%
Hogwarts Legacy 3−4
+0%
3−4
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
−25%
5−6
+25%

1440p
Epic Preset

Fortnite 5−6
−20%
6−7
+20%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−6.7%
16−18
+6.7%
Valorant 12−14
−23.1%
16−18
+23.1%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
+0%
1−2
+0%
Dota 2 7−8
−42.9%
10−11
+42.9%
Far Cry 5 4−5
−25%
5−6
+25%
Forza Horizon 4 1−2
−200%
3−4
+200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%

4K
Epic Preset

Fortnite 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%

Vậy Qualcomm Adreno 690 và GTS 450 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTS 450 nhanh hơn 33% ở độ phân giải 900p
  • GTS 450 nhanh hơn 77% ở độ phân giải 1080p
  • GTS 450 nhanh hơn 29% ở độ phân giải 1200p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, Qualcomm Adreno 690 nhanh hơn 90%.
  • Trong Forza Horizon 4, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, GTS 450 nhanh hơn 200%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Qualcomm Adreno 690 tốt hơn trong 3 các bài kiểm tra (5%)
  • GTS 450 tốt hơn trong 52 các bài kiểm tra (90%)
  • Hòa trong 3 các bài kiểm tra (5%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.53 3.18
Mức độ mới 6 Tháng 12 2018 13 Tháng 9 2010
Quy trình công nghệ 5 nm 40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 7 Watt 106 Watt

Qualcomm Adreno 690 có các ưu điểm sau: mới hơn 8 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 700%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 1414.3%.

Mặt khác, các ưu điểm của GTS 450: hiệu năng cao hơn 25.7%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTS 450 vì nó vượt trội hơn Qualcomm Adreno 690 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Qualcomm Adreno 690 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce GTS 450 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Qualcomm Adreno 690
Adreno 690
NVIDIA GeForce GTS 450
GeForce GTS 450

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.5 11 số phiếu

Hãy đánh giá Qualcomm Adreno 690 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 2786 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTS 450 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Qualcomm Adreno 690 hoặc GeForce GTS 450, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.