Quadro RTX 4000 (di động) vs Radeon RX 6450M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro RTX 4000 (di động) và Radeon RX 6450M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX 4000 (di động)
2019
8 GB GDDR6, 110 Watt
30.96
+96.2%

RTX 4000 (di động) vượt qua 6450M với mức ấn tượng là 96% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro RTX 4000 (Laptop) và Radeon RX 6450M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất201373
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng21.6724.30
Kiến trúcTuring (2018−2022)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaTU104Navi 24
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành27 Tháng 5 2019 (6 năm năm trước)4 Tháng 1 2023 (3 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro RTX 4000 (Laptop) và Radeon RX 6450M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro RTX 4000 (Laptop) và Radeon RX 6450M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2560768
Tần số nhân1110 MHz2000 MHz
Tần số Boost1560 MHz2460 MHz
Số lượng bóng bán dẫn13,600 million5,400 million
Quy trình công nghệ12 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)110 Watt50 Watt
Tốc độ xử lý texture249.6118.1
Hiệu suất số thực dấu phẩy động7.987 TFLOPS3.779 TFLOPS
ROPs6432
TMUs16048
Tensor Cores320không có dữ liệu
Ray Tracing Cores4012
L0 Cachekhông có dữ liệu192 KB
L1 Cache2.5 MB256 KB
L2 Cache4 MB1024 KB
L3 Cachekhông có dữ liệu16 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro RTX 4000 (Laptop) và Radeon RX 6450M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 4.0 x4
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro RTX 4000 (Laptop) và Radeon RX 6450M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ448.0 GB/s128.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro RTX 4000 (Laptop) và Radeon RX 6450M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro RTX 4000 (Laptop) và Radeon RX 6450M hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Ready+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro RTX 4000 (Laptop) và Radeon RX 6450M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.56.7
OpenGL4.64.6
OpenCL1.22.2
Vulkan1.2.1311.3
CUDA7.5-
DLSS+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro RTX 4000 (di động) và Radeon RX 6450M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD107
+114%
50−55
−114%
1440p63
+110%
30−35
−110%
4K47
+124%
21−24
−124%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 170−180
+96.7%
90−95
−96.7%
Cyberpunk 2077 70−75
+109%
30−35
−109%
Resident Evil 4 Remake 80−85
+135%
30−35
−135%

Full HD
Medium

Battlefield 5 101
+46.4%
65−70
−46.4%
Counter-Strike 2 170−180
+96.7%
90−95
−96.7%
Cyberpunk 2077 70−75
+109%
30−35
−109%
Far Cry 5 106
+104%
50−55
−104%
Fortnite 140−150
+60.7%
85−90
−60.7%
Forza Horizon 4 120−130
+84.8%
65−70
−84.8%
Forza Horizon 5 95−100
+98%
50−55
−98%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 120−130
+110%
60−65
−110%
Valorant 190−200
+52.7%
120−130
−52.7%

Full HD
High

Battlefield 5 87
+26.1%
65−70
−26.1%
Counter-Strike 2 170−180
+96.7%
90−95
−96.7%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+32.7%
200−210
−32.7%
Cyberpunk 2077 70−75
+109%
30−35
−109%
Dota 2 132
+34.7%
95−100
−34.7%
Far Cry 5 100
+92.3%
50−55
−92.3%
Fortnite 140−150
+60.7%
85−90
−60.7%
Forza Horizon 4 120−130
+84.8%
65−70
−84.8%
Forza Horizon 5 95−100
+98%
50−55
−98%
Grand Theft Auto V 110−120
+83.3%
60−65
−83.3%
Metro Exodus 70−75
+112%
30−35
−112%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 120−130
+110%
60−65
−110%
The Witcher 3: Wild Hunt 143
+233%
40−45
−233%
Valorant 190−200
+52.7%
120−130
−52.7%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 81
+17.4%
65−70
−17.4%
Cyberpunk 2077 70−75
+109%
30−35
−109%
Dota 2 127
+29.6%
95−100
−29.6%
Far Cry 5 96
+84.6%
50−55
−84.6%
Forza Horizon 4 120−130
+84.8%
65−70
−84.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 120−130
+110%
60−65
−110%
The Witcher 3: Wild Hunt 75
+74.4%
40−45
−74.4%
Valorant 190−200
+52.7%
120−130
−52.7%

Full HD
Epic

Fortnite 140−150
+60.7%
85−90
−60.7%

1440p
High

Counter-Strike 2 70−75
+135%
30−35
−135%
Counter-Strike: Global Offensive 220−230
+86.4%
110−120
−86.4%
Grand Theft Auto V 60−65
+130%
27−30
−130%
Metro Exodus 40−45
+120%
20−22
−120%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+12.2%
150−160
−12.2%
Valorant 230−240
+45%
160−170
−45%

1440p
Ultra

Battlefield 5 66
+46.7%
45−50
−46.7%
Cyberpunk 2077 30−35
+143%
14−16
−143%
Far Cry 5 69
+97.1%
35−40
−97.1%
Forza Horizon 4 85−90
+118%
35−40
−118%
The Witcher 3: Wild Hunt 55−60
+129%
24−27
−129%

1440p
Epic

Fortnite 80−85
+122%
35−40
−122%

4K
High

Counter-Strike 2 30−35
+162%
12−14
−162%
Grand Theft Auto V 60−65
+113%
30−33
−113%
Metro Exodus 27−30
+133%
12−14
−133%
The Witcher 3: Wild Hunt 51
+122%
21−24
−122%
Valorant 190−200
+113%
85−90
−113%

4K
Ultra

Battlefield 5 42
+75%
24−27
−75%
Counter-Strike 2 30−35
+162%
12−14
−162%
Cyberpunk 2077 14−16
+150%
6−7
−150%
Dota 2 106
+86%
55−60
−86%
Far Cry 5 36
+100%
18−20
−100%
Forza Horizon 4 55−60
+104%
27−30
−104%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+138%
16−18
−138%

4K
Epic

Fortnite 35−40
+138%
16−18
−138%

Vậy RTX 4000 (di động) và RX 6450M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 4000 (di động) nhanh hơn 114% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 4000 (di động) nhanh hơn 110% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 4000 (di động) nhanh hơn 124% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, RTX 4000 (di động) nhanh hơn 233%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 4000 (di động) đã vượt qua RX 6450M trong tất cả 60 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 30.96 15.78
Mức độ mới 27 Tháng 5 2019 4 Tháng 1 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 4 GB
Quy trình công nghệ 12 nm 6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 110 Watt 50 Watt

RTX 4000 (di động) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 96%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% .

Mặt khác, các ưu điểm của RX 6450M: mới hơn 3 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 120%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro RTX 4000 (di động) vì nó vượt trội hơn Radeon RX 6450M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro RTX 4000 (di động) được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Radeon RX 6450M dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 53 các phiếu

Hãy đánh giá Quadro RTX 4000 (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
5 1 phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6450M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro RTX 4000 (di động) hoặc Radeon RX 6450M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.