Quadro P600 vs Nvidia GeForce GTX 1050 3GB Mobile

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro P600 và GeForce GTX 1050 3GB Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Quadro P600
2017
4 GB GDDR5, 40 Watt
7.88

Nvidia GTX 1050 3GB Mobile vượt qua P600 với mức quan trọng là 44% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro P600 và GeForce GTX 1050 3GB Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất517415
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất6.56không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng14.63không có dữ liệu
Kiến trúcPascal (2016−2021)Pascal (2016−2021)
Bộ xử lý đồ họaGP107không có dữ liệu
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành7 Tháng 2 2017 (8 năm năm trước)Tháng 4 2018 (7 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$178 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro P600 và GeForce GTX 1050 3GB Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro P600 và GeForce GTX 1050 3GB Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng384768
Tần số nhân1430 MHz1366 MHz
Tần số Boost1620 MHz1442 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,300 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ14 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)40 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture38.88không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.244 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs16không có dữ liệu
TMUs24không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro P600 và GeForce GTX 1050 3GB Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16không có dữ liệu
Chiều dài145 mmkhông có dữ liệu
Độ dày1-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro P600 và GeForce GTX 1050 3GB Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB3 MB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit96 Bit
Tần số bộ nhớ1252 MHz1752 MHz
Băng thông bộ nhớ80.13 GB/s84 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro P600 và GeForce GTX 1050 3GB Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device Dependentkhông có dữ liệu
Hỗ trợ G-SYNC-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro P600 và GeForce GTX 1050 3GB Mobile hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Multi-Projectionkhông có dữ liệu+
Multi Monitorkhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro P600 và GeForce GTX 1050 3GB Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)không có dữ liệu
Shader Model6.7không có dữ liệu
OpenGL4.6không có dữ liệu
OpenCL3.0không có dữ liệu
Vulkan1.3+
CUDA6.1-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro P600 và GeForce GTX 1050 3GB Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Quadro P600 7.88
Nvidia GTX 1050 3GB Mobile 11.35
+44%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

Quadro P600 4083
Nvidia GTX 1050 3GB Mobile 6401
+56.8%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro P600 và GeForce GTX 1050 3GB Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD36
−38.9%
50−55
+38.9%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p4.94không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 40−45
−34.1%
55−60
+34.1%
Cyberpunk 2077 16−18
−31.3%
21−24
+31.3%
Hogwarts Legacy 14−16
−28.6%
18−20
+28.6%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 35−40
−42.9%
50−55
+42.9%
Counter-Strike 2 40−45
−34.1%
55−60
+34.1%
Cyberpunk 2077 16−18
−31.3%
21−24
+31.3%
Far Cry 5 24−27
−34.6%
35−40
+34.6%
Fortnite 45−50
−42.9%
70−75
+42.9%
Forza Horizon 4 35−40
−38.9%
50−55
+38.9%
Forza Horizon 5 24−27
−25%
30−33
+25%
Hogwarts Legacy 14−16
−28.6%
18−20
+28.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
−37.9%
40−45
+37.9%
Valorant 80−85
−34.1%
110−120
+34.1%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 35−40
−42.9%
50−55
+42.9%
Counter-Strike 2 40−45
−34.1%
55−60
+34.1%
Counter-Strike: Global Offensive 120−130
−41.7%
180−190
+41.7%
Cyberpunk 2077 16−18
−31.3%
21−24
+31.3%
Dota 2 81
−35.8%
110−120
+35.8%
Far Cry 5 24−27
−34.6%
35−40
+34.6%
Fortnite 45−50
−42.9%
70−75
+42.9%
Forza Horizon 4 35−40
−38.9%
50−55
+38.9%
Forza Horizon 5 24−27
−25%
30−33
+25%
Grand Theft Auto V 30−33
−33.3%
40−45
+33.3%
Hogwarts Legacy 14−16
−28.6%
18−20
+28.6%
Metro Exodus 16−18
−31.3%
21−24
+31.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
−37.9%
40−45
+37.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 25
−40%
35−40
+40%
Valorant 80−85
−34.1%
110−120
+34.1%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 35−40
−42.9%
50−55
+42.9%
Cyberpunk 2077 16−18
−31.3%
21−24
+31.3%
Dota 2 72
−38.9%
100−105
+38.9%
Far Cry 5 24−27
−34.6%
35−40
+34.6%
Forza Horizon 4 35−40
−38.9%
50−55
+38.9%
Hogwarts Legacy 14−16
−28.6%
18−20
+28.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
−37.9%
40−45
+37.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 14
−28.6%
18−20
+28.6%
Valorant 80−85
−34.1%
110−120
+34.1%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 45−50
−42.9%
70−75
+42.9%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 14−16
−28.6%
18−20
+28.6%
Counter-Strike: Global Offensive 60−65
−37.1%
85−90
+37.1%
Grand Theft Auto V 10−12
−27.3%
14−16
+27.3%
Metro Exodus 9−10
−33.3%
12−14
+33.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
−39.5%
60−65
+39.5%
Valorant 90−95
−42.9%
130−140
+42.9%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 18−20
−33.3%
24−27
+33.3%
Cyberpunk 2077 7−8
−42.9%
10−11
+42.9%
Far Cry 5 16−18
−41.2%
24−27
+41.2%
Forza Horizon 4 18−20
−42.1%
27−30
+42.1%
Hogwarts Legacy 9−10
−33.3%
12−14
+33.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
−27.3%
14−16
+27.3%

1440p
Epic Preset

Fortnite 16−18
−41.2%
24−27
+41.2%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 1−2
+0%
1−2
+0%
Grand Theft Auto V 18−20
−42.1%
27−30
+42.1%
Hogwarts Legacy 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Metro Exodus 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−25%
10−11
+25%
Valorant 40−45
−42.9%
60−65
+42.9%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 9−10
−33.3%
12−14
+33.3%
Counter-Strike 2 1−2
+0%
1−2
+0%
Cyberpunk 2077 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Dota 2 27−30
−37.9%
40−45
+37.9%
Far Cry 5 9−10
−33.3%
12−14
+33.3%
Forza Horizon 4 12−14
−38.5%
18−20
+38.5%
Hogwarts Legacy 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−25%
10−11
+25%

4K
Epic Preset

Fortnite 8−9
−25%
10−11
+25%

Vậy Quadro P600 và Nvidia GTX 1050 3GB Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Nvidia GTX 1050 3GB Mobile nhanh hơn 39% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 7.88 11.35
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 3 MB

Quadro P600 có các ưu điểm sau: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 136433.3% .

Mặt khác, các ưu điểm của Nvidia GTX 1050 3GB Mobile: hiệu năng cao hơn 44%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 1050 3GB Mobile vì nó vượt trội hơn Quadro P600 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro P600 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi GeForce GTX 1050 3GB Mobile dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro P600
Quadro P600
Nvidia GeForce GTX 1050 3GB Mobile
GeForce GTX 1050 3GB

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 220 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro P600 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 127 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1050 3GB Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro P600 hoặc GeForce GTX 1050 3GB Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.