Quadro P5000 vs ION 2

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro P5000 và ION 2, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Quadro P5000
2016, $2,499
16 GB GDDR5, 100 Watt
30.20
+9967%

P5000 vượt qua ION 2 với mức trọn vẹn là 9967% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro P5000 và ION 2, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất2081391
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất2.74không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng12.921.16
Kiến trúcPascal (2016−2021)Tesla 2.0 (2007−2013)
Bộ xử lý đồ họaGP104GT218
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành1 Tháng 10 2016 (9 năm năm trước)3 Tháng 6 2008 (17 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$2,499 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro P5000 và ION 2: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro P5000 và ION 2, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng204816
Tần số nhân1607 MHz500 MHz
Tần số Boost1733 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn7,200 million260 million
Quy trình công nghệ16 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt20 Watt
Tốc độ xử lý texture277.34.000
Hiệu suất số thực dấu phẩy động8.873 TFLOPS0.03424 TFLOPS
ROPs644
TMUs1608
L1 Cache960 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache2 MB32 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro P5000 và ION 2 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 2.0 x16
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 8-pinkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro P5000 và ION 2: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa16 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ256 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ1127 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ192 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro P5000 và ION 2. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 4x DisplayPortNo outputs
Display Port1.4không có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro P5000 và ION 2 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-
3D Stereo+không có dữ liệu
Mosaic+không có dữ liệu
nView Display Management+không có dữ liệu
Optimus+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro P5000 và ION 2 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1211.1 (10_1)
Shader Model6.44.1
OpenGL4.53.3
OpenCL1.21.1
Vulkan1.2.131N/A
CUDA6.11.2

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro P5000 và ION 2 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD930−1
4K41-0−1

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p26.87không có dữ liệu
4K60.95không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 170−180
+17200%
1−2
−17200%
Cyberpunk 2077 65−70
+6800%
1−2
−6800%
Resident Evil 4 Remake 75−80 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 110−120
+11300%
1−2
−11300%
Counter-Strike 2 170−180
+17200%
1−2
−17200%
Cyberpunk 2077 65−70
+6800%
1−2
−6800%
Far Cry 5 95−100 0−1
Fortnite 140−150
+14000%
1−2
−14000%
Forza Horizon 4 120−130
+3900%
3−4
−3900%
Forza Horizon 5 95−100 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 120−130
+1657%
7−8
−1657%
Valorant 190−200
+646%
24−27
−646%

Full HD
High

Battlefield 5 110−120
+11300%
1−2
−11300%
Counter-Strike 2 170−180
+17200%
1−2
−17200%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+1871%
14−16
−1871%
Cyberpunk 2077 65−70
+6800%
1−2
−6800%
Dota 2 130−140
+1400%
9−10
−1400%
Far Cry 5 95−100 0−1
Fortnite 140−150
+14000%
1−2
−14000%
Forza Horizon 4 120−130
+3900%
3−4
−3900%
Forza Horizon 5 95−100 0−1
Grand Theft Auto V 100−110
+10700%
1−2
−10700%
Metro Exodus 70−75 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 120−130
+1657%
7−8
−1657%
The Witcher 3: Wild Hunt 98
+1860%
5−6
−1860%
Valorant 190−200
+646%
24−27
−646%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 110−120
+11300%
1−2
−11300%
Cyberpunk 2077 65−70
+6800%
1−2
−6800%
Dota 2 130−140
+1400%
9−10
−1400%
Far Cry 5 95−100 0−1
Forza Horizon 4 120−130
+3900%
3−4
−3900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 120−130
+1657%
7−8
−1657%
The Witcher 3: Wild Hunt 53
+960%
5−6
−960%
Valorant 190−200
+646%
24−27
−646%

Full HD
Epic

Fortnite 140−150
+14000%
1−2
−14000%

1440p
High

Counter-Strike 2 70−75
+2267%
3−4
−2267%
Counter-Strike: Global Offensive 210−220 0−1
Grand Theft Auto V 60−65 0−1
Metro Exodus 40−45 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+5733%
3−4
−5733%
Valorant 230−240
+11400%
2−3
−11400%

1440p
Ultra

Battlefield 5 80−85 0−1
Cyberpunk 2077 30−35 0−1
Far Cry 5 70−75 0−1
Forza Horizon 4 80−85
+8100%
1−2
−8100%
The Witcher 3: Wild Hunt 50−55
+5200%
1−2
−5200%

1440p
Epic

Fortnite 75−80 0−1

4K
High

Counter-Strike 2 30−35 0−1
Grand Theft Auto V 60−65
+343%
14−16
−343%
Metro Exodus 27−30 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 36 0−1
Valorant 180−190
+9200%
2−3
−9200%

4K
Ultra

Battlefield 5 45−50 0−1
Counter-Strike 2 30−35 0−1
Cyberpunk 2077 14−16 0−1
Dota 2 95−100 0−1
Far Cry 5 35−40 0−1
Forza Horizon 4 55−60 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+3500%
1−2
−3500%

4K
Epic

Fortnite 35−40
+1700%
2−3
−1700%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Valorant, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, Quadro P5000 nhanh hơn 9200%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Quadro P5000 đã vượt qua ION 2 trong tất cả 26 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 30.20 0.30
Mức độ mới 1 Tháng 10 2016 3 Tháng 6 2008
Quy trình công nghệ 16 nm 40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 20 Watt

Quadro P5000 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 9967%, mới hơn 8 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 150%.

Mặt khác, các ưu điểm của ION 2: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 400%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro P5000 vì nó vượt trội hơn ION 2 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro P5000 được thiết kế cho trạm làm việc, trong khi ION 2 dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 201 phiếu

Hãy đánh giá Quadro P5000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.9 27 số phiếu

Hãy đánh giá ION 2 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro P5000 hoặc ION 2, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.