Quadro P4000 Max-Q vs Radeon 620

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro P4000 Max-Q và Radeon 620, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

P4000 Max-Q
2017
8 GB GDDR5, 100 Watt
21.08
+825%

P4000 Max-Q vượt qua 620 với mức trọn vẹn là 825% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro P4000 Max-Q và Radeon 620, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất302905
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng16.233.51
Kiến trúcPascal (2016−2021)GCN 3.0 (2014−2019)
Bộ xử lý đồ họaGP104Polaris 24
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành11 Tháng 1 2017 (9 năm năm trước)13 Tháng 5 2019 (6 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro P4000 Max-Q và Radeon 620: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro P4000 Max-Q và Radeon 620, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1792384
Tần số nhân1114 MHz730 MHz
Tần số Boost1228 MHz1024 MHz
Số lượng bóng bán dẫn7,200 million1,550 million
Quy trình công nghệ16 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt50 Watt
Tốc độ xử lý texture137.524.58
Hiệu suất số thực dấu phẩy động4.401 TFLOPS0.7864 TFLOPS
ROPs648
TMUs11224
L1 Cache672 KB96 KB
L2 Cache2 MB128 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro P4000 Max-Q và Radeon 620 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 3.0 x8
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro P4000 Max-Q và Radeon 620: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ1502 MHz900 MHz
Băng thông bộ nhớ192.3 GB/s14.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro P4000 Max-Q và Radeon 620. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro P4000 Max-Q và Radeon 620 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro P4000 Max-Q và Radeon 620 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (12_0)
Shader Model6.46.3
OpenGL4.64.6
OpenCL1.22.0
Vulkan+1.2.131
CUDA6.1-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro P4000 Max-Q và Radeon 620 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

P4000 Max-Q 21.08
+825%
Radeon 620 2.28

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

P4000 Max-Q 8815
+841%
Mẫu: 2
Radeon 620 937
Mẫu: 31

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

P4000 Max-Q 12312
+612%
Radeon 620 1730

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro P4000 Max-Q và Radeon 620 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD95
+850%
10−12
−850%
4K33
+1000%
3−4
−1000%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 120−130
+2340%
5−6
−2340%
Cyberpunk 2077 45−50
+820%
5−6
−820%
Resident Evil 4 Remake 45−50
+2350%
2−3
−2350%

Full HD
Medium

Battlefield 5 85−90
+1143%
7−8
−1143%
Counter-Strike 2 120−130
+2340%
5−6
−2340%
Cyberpunk 2077 45−50
+820%
5−6
−820%
Far Cry 5 70−75
+1067%
6−7
−1067%
Fortnite 110−120
+900%
10−12
−900%
Forza Horizon 4 85−90
+617%
12−14
−617%
Forza Horizon 5 65−70
+1260%
5−6
−1260%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 80−85
+592%
12−14
−592%
Valorant 150−160
+278%
40−45
−278%

Full HD
High

Battlefield 5 85−90
+1143%
7−8
−1143%
Counter-Strike 2 120−130
+2340%
5−6
−2340%
Counter-Strike: Global Offensive 240−250
+433%
45−50
−433%
Cyberpunk 2077 45−50
+820%
5−6
−820%
Dota 2 110−120
+383%
24−27
−383%
Far Cry 5 70−75
+1067%
6−7
−1067%
Fortnite 110−120
+900%
10−12
−900%
Forza Horizon 4 85−90
+617%
12−14
−617%
Forza Horizon 5 65−70
+1260%
5−6
−1260%
Grand Theft Auto V 75−80
+1480%
5−6
−1480%
Metro Exodus 45−50
+1075%
4−5
−1075%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 80−85
+592%
12−14
−592%
The Witcher 3: Wild Hunt 79
+778%
9−10
−778%
Valorant 150−160
+278%
40−45
−278%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 85−90
+1143%
7−8
−1143%
Cyberpunk 2077 45−50
+820%
5−6
−820%
Dota 2 110−120
+383%
24−27
−383%
Far Cry 5 70−75
+1067%
6−7
−1067%
Forza Horizon 4 85−90
+617%
12−14
−617%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 80−85
+592%
12−14
−592%
The Witcher 3: Wild Hunt 42
+367%
9−10
−367%
Valorant 150−160
+278%
40−45
−278%

Full HD
Epic

Fortnite 110−120
+900%
10−12
−900%

1440p
High

Counter-Strike 2 45−50
+650%
6−7
−650%
Counter-Strike: Global Offensive 150−160
+806%
16−18
−806%
Grand Theft Auto V 35−40
+875%
4−5
−875%
Metro Exodus 27−30
+833%
3−4
−833%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+691%
21−24
−691%
Valorant 190−200
+967%
18−20
−967%

1440p
Ultra

Battlefield 5 60−65
+917%
6−7
−917%
Cyberpunk 2077 21−24
+2000%
1−2
−2000%
Far Cry 5 45−50
+1125%
4−5
−1125%
Forza Horizon 4 50−55
+800%
6−7
−800%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35
+750%
4−5
−750%

1440p
Epic

Fortnite 50−55
+1175%
4−5
−1175%

4K
High

Counter-Strike 2 20−22
+900%
2−3
−900%
Grand Theft Auto V 40−45
+167%
14−16
−167%
Metro Exodus 18−20
+1700%
1−2
−1700%
The Witcher 3: Wild Hunt 29
+867%
3−4
−867%
Valorant 120−130
+1027%
10−12
−1027%

4K
Ultra

Battlefield 5 30−35
+1000%
3−4
−1000%
Counter-Strike 2 20−22
+900%
2−3
−900%
Cyberpunk 2077 9−10 0−1
Dota 2 70−75
+1100%
6−7
−1100%
Far Cry 5 24−27
+2400%
1−2
−2400%
Forza Horizon 4 35−40
+3600%
1−2
−3600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
+633%
3−4
−633%

4K
Epic

Fortnite 21−24
+667%
3−4
−667%

Vậy P4000 Max-Q và Radeon 620 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • P4000 Max-Q nhanh hơn 850% ở độ phân giải 1080p
  • P4000 Max-Q nhanh hơn 1000% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Forza Horizon 4, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, P4000 Max-Q nhanh hơn 3600%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • P4000 Max-Q đã vượt qua Radeon 620 trong tất cả 51 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 21.08 2.28
Mức độ mới 11 Tháng 1 2017 13 Tháng 5 2019
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 2 GB
Quy trình công nghệ 16 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 50 Watt

P4000 Max-Q có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 825%, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 75%.

Mặt khác, các ưu điểm của Radeon 620: mới hơn 2 nămvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 100%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro P4000 Max-Q vì nó vượt trội hơn Radeon 620 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro P4000 Max-Q được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Radeon 620 dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Quadro P4000 Max-Q theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3 70 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon 620 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro P4000 Max-Q hoặc Radeon 620, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.