Quadro P3000 (di động) vs ATI Mobility Radeon HD 4670

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro P3000 (di động) và Mobility Radeon HD 4670, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

P3000 (di động)
2017
6 GB GDDR5, 75 Watt
15.20
+1269%

P3000 (di động) vượt qua Mobility HD 4670 với mức trọn vẹn là 1269% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro P3000 (Laptop) và Mobility Radeon HD 4670, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất3851126
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng15.612.44
Kiến trúcPascal (2016−2021)TeraScale (2005−2013)
Bộ xử lý đồ họaGP104M96
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành11 Tháng 1 2017 (9 năm năm trước)9 Tháng 1 2009 (17 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro P3000 (Laptop) và Mobility Radeon HD 4670: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro P3000 (Laptop) và Mobility Radeon HD 4670, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1280320
Tần số nhân1088 MHz675 MHz
Tần số Boost1215 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn7,200 million514 million
Quy trình công nghệ16 nm55 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)75 Watt35 Watt
Tốc độ xử lý texture97.2021.60
Hiệu suất số thực dấu phẩy động3.11 TFLOPS0.432 TFLOPS
ROPs488
TMUs8032
L1 Cache480 KB64 KB
L2 Cache1536 KB128 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro P3000 (Laptop) và Mobility Radeon HD 4670 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargemedium sized
Giao diệnMXM-B (3.0)MXM-A (3.0)

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro P3000 (Laptop) và Mobility Radeon HD 4670: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa6 GB512 MB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1753 MHz800 MHz
Băng thông bộ nhớ168 GB/s25.6 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro P3000 (Laptop) và Mobility Radeon HD 4670. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs
Display Port1.4không có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro P3000 (Laptop) và Mobility Radeon HD 4670 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-
3D Stereo+không có dữ liệu
Mosaic+không có dữ liệu
nView Display Management+không có dữ liệu
Optimus+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro P3000 (Laptop) và Mobility Radeon HD 4670 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1210.1 (10_1)
Shader Model6.44.1
OpenGL4.53.3
OpenCL1.21.1
Vulkan1.2.131N/A
CUDA6.1-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro P3000 (di động) và Mobility Radeon HD 4670 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

P3000 (di động) 15.20
+1269%
ATI Mobility HD 4670 1.11

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

P3000 (di động) 33390
+1011%
ATI Mobility HD 4670 3005

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro P3000 (di động) và Mobility Radeon HD 4670 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD64
+1500%
4−5
−1500%
4K28
+1300%
2−3
−1300%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 85−90
+1350%
6−7
−1350%
Cyberpunk 2077 30−35
+1500%
2−3
−1500%
Resident Evil 4 Remake 30−35
+1550%
2−3
−1550%

Full HD
Medium

Battlefield 5 65−70 0−1
Counter-Strike 2 85−90
+1350%
6−7
−1350%
Cyberpunk 2077 30−35
+1500%
2−3
−1500%
Far Cry 5 50−55
+2450%
2−3
−2450%
Fortnite 85−90
+4200%
2−3
−4200%
Forza Horizon 4 60−65
+814%
7−8
−814%
Forza Horizon 5 45−50
+4700%
1−2
−4700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+533%
9−10
−533%
Valorant 120−130
+294%
30−35
−294%

Full HD
High

Battlefield 5 65−70 0−1
Counter-Strike 2 85−90
+1350%
6−7
−1350%
Counter-Strike: Global Offensive 200−210
+652%
27−30
−652%
Cyberpunk 2077 30−35
+1500%
2−3
−1500%
Dota 2 95−100
+540%
14−16
−540%
Far Cry 5 50−55
+2450%
2−3
−2450%
Fortnite 85−90
+4200%
2−3
−4200%
Forza Horizon 4 60−65
+814%
7−8
−814%
Forza Horizon 5 45−50
+4700%
1−2
−4700%
Grand Theft Auto V 55−60
+1350%
4−5
−1350%
Metro Exodus 30−35
+3100%
1−2
−3100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+533%
9−10
−533%
The Witcher 3: Wild Hunt 63
+950%
6−7
−950%
Valorant 120−130
+294%
30−35
−294%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 65−70 0−1
Cyberpunk 2077 30−35
+1500%
2−3
−1500%
Dota 2 95−100
+540%
14−16
−540%
Far Cry 5 50−55
+2450%
2−3
−2450%
Forza Horizon 4 60−65
+814%
7−8
−814%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 55−60
+533%
9−10
−533%
The Witcher 3: Wild Hunt 33
+450%
6−7
−450%
Valorant 120−130
+294%
30−35
−294%

Full HD
Epic

Fortnite 85−90
+4200%
2−3
−4200%

1440p
High

Counter-Strike 2 30−33
+650%
4−5
−650%
Counter-Strike: Global Offensive 110−120
+1529%
7−8
−1529%
Grand Theft Auto V 24−27
+2400%
1−2
−2400%
Metro Exodus 18−20
+1800%
1−2
−1800%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+1150%
12−14
−1150%
Valorant 150−160
+15400%
1−2
−15400%

1440p
Ultra

Battlefield 5 40−45
+1367%
3−4
−1367%
Cyberpunk 2077 14−16 0−1
Far Cry 5 30−35
+3300%
1−2
−3300%
Forza Horizon 4 35−40
+1167%
3−4
−1167%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
+1050%
2−3
−1050%

1440p
Epic

Fortnite 35−40
+1650%
2−3
−1650%

4K
High

Counter-Strike 2 12−14 0−1
Grand Theft Auto V 27−30
+107%
14−16
−107%
Metro Exodus 12−14 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 22
+2100%
1−2
−2100%
Valorant 85−90
+1620%
5−6
−1620%

4K
Ultra

Battlefield 5 21−24
+2200%
1−2
−2200%
Counter-Strike 2 12−14 0−1
Cyberpunk 2077 6−7 0−1
Dota 2 55−60 0−1
Far Cry 5 16−18
+1600%
1−2
−1600%
Forza Horizon 4 27−30
+2600%
1−2
−2600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
+650%
2−3
−650%

4K
Epic

Fortnite 14−16
+650%
2−3
−650%

Vậy P3000 (di động) và ATI Mobility HD 4670 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • P3000 (di động) nhanh hơn 1500% ở độ phân giải 1080p
  • P3000 (di động) nhanh hơn 1300% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Valorant, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, P3000 (di động) nhanh hơn 15400%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • P3000 (di động) đã vượt qua ATI Mobility HD 4670 trong tất cả 39 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 15.20 1.11
Mức độ mới 11 Tháng 1 2017 9 Tháng 1 2009
Dung lượng bộ nhớ tối đa 6 GB 512 MB
Quy trình công nghệ 16 nm 55 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 75 Watt 35 Watt

P3000 (di động) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1269%, mới hơn 8 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 244%.

Mặt khác, các ưu điểm của ATI Mobility HD 4670: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 114%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro P3000 (di động) vì nó vượt trội hơn Mobility Radeon HD 4670 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro P3000 (di động) được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Mobility Radeon HD 4670 dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 202 các phiếu

Hãy đánh giá Quadro P3000 (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 14 số phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 4670 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro P3000 (di động) hoặc Mobility Radeon HD 4670, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.