Quadro P2000 Max-Q vs Radeon HD 6770

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro P2000 Max-Q và Radeon HD 6770, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.


P2000 Max-Q
2017
4 GB GDDR5
12.77
+319%

P2000 Max-Q vượt qua HD 6770 với mức trọn vẹn là 319% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro P2000 Max-Q và Radeon HD 6770, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất431812
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.54
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu2.17
Kiến trúcPascal (2016−2021)TeraScale 2 (2009−2015)
Bộ xử lý đồ họaGP107GLJuniper
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDesktop
Thiết kếkhông có dữ liệureference
Ngày phát hành5 Tháng 7 2017 (8 năm năm trước)21 Tháng 1 2011 (15 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$129

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro P2000 Max-Q và Radeon HD 6770: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro P2000 Max-Q và Radeon HD 6770, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng768800
Tần số nhân1215 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boost1468 MHz900 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu1,040 million
Quy trình công nghệ14 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu108 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu34.00
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu1.36 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu16
TMUskhông có dữ liệu40
L1 Cachekhông có dữ liệu80 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro P2000 Max-Q và Radeon HD 6770 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Buskhông có dữ liệuPCIe 2.0 x16
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 2.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu198 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 6-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro P2000 Max-Q và Radeon HD 6770: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB1 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ6008 MHz1050 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu76.8 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro P2000 Max-Q và Radeon HD 6770. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu2x DVI, 1x HDMI, 2x mini-DisplayPort
Eyefinity-+
HDMI-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro P2000 Max-Q và Radeon HD 6770 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

CrossFire-+
Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro P2000 Max-Q và Radeon HD 6770 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12_1DirectX® 11
Shader Modelkhông có dữ liệu5.0
OpenGLkhông có dữ liệu4.4
OpenCLkhông có dữ liệu1.2

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro P2000 Max-Q và Radeon HD 6770 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

P2000 Max-Q 12.77
+319%
HD 6770 3.05

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

P2000 Max-Q 5341
+318%
Mẫu: 148
HD 6770 1277
Mẫu: 2754

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

P2000 Max-Q 6742
+344%
HD 6770 1520

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro P2000 Max-Q và Radeon HD 6770 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD50
+400%
10−12
−400%
4K20
+400%
4−5
−400%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu12.90
4Kkhông có dữ liệu32.25

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 70−75
+350%
16−18
−350%
Cyberpunk 2077 27−30
+350%
6−7
−350%
Resident Evil 4 Remake 27−30
+350%
6−7
−350%

Full HD
Medium

Battlefield 5 55−60
+375%
12−14
−375%
Counter-Strike 2 70−75
+350%
16−18
−350%
Cyberpunk 2077 27−30
+350%
6−7
−350%
Far Cry 5 40−45
+320%
10−11
−320%
Fortnite 75−80
+369%
16−18
−369%
Forza Horizon 4 55−60
+358%
12−14
−358%
Forza Horizon 5 40−45
+344%
9−10
−344%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+370%
10−11
−370%
Valorant 110−120
+367%
24−27
−367%

Full HD
High

Battlefield 5 55−60
+375%
12−14
−375%
Counter-Strike 2 70−75
+350%
16−18
−350%
Counter-Strike: Global Offensive 180−190
+353%
40−45
−353%
Cyberpunk 2077 27−30
+350%
6−7
−350%
Dota 2 85−90
+378%
18−20
−378%
Far Cry 5 40−45
+320%
10−11
−320%
Fortnite 75−80
+369%
16−18
−369%
Forza Horizon 4 55−60
+358%
12−14
−358%
Forza Horizon 5 40−45
+344%
9−10
−344%
Grand Theft Auto V 45−50
+390%
10−11
−390%
Metro Exodus 27−30
+350%
6−7
−350%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+370%
10−11
−370%
The Witcher 3: Wild Hunt 32
+357%
7−8
−357%
Valorant 110−120
+367%
24−27
−367%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 55−60
+375%
12−14
−375%
Cyberpunk 2077 27−30
+350%
6−7
−350%
Dota 2 85−90
+378%
18−20
−378%
Far Cry 5 40−45
+320%
10−11
−320%
Forza Horizon 4 55−60
+358%
12−14
−358%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+370%
10−11
−370%
The Witcher 3: Wild Hunt 25
+400%
5−6
−400%
Valorant 110−120
+367%
24−27
−367%

Full HD
Epic

Fortnite 75−80
+369%
16−18
−369%

1440p
High

Counter-Strike 2 24−27
+400%
5−6
−400%
Counter-Strike: Global Offensive 95−100
+362%
21−24
−362%
Grand Theft Auto V 20−22
+400%
4−5
−400%
Metro Exodus 16−18
+433%
3−4
−433%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120
+358%
24−27
−358%
Valorant 130−140
+353%
30−33
−353%

1440p
Ultra

Battlefield 5 35−40
+350%
8−9
−350%
Cyberpunk 2077 10−12
+450%
2−3
−450%
Far Cry 5 27−30
+367%
6−7
−367%
Forza Horizon 4 30−35
+343%
7−8
−343%
The Witcher 3: Wild Hunt 18−20
+375%
4−5
−375%

1440p
Epic

Fortnite 27−30
+367%
6−7
−367%

4K
High

Counter-Strike 2 9−10
+350%
2−3
−350%
Grand Theft Auto V 24−27
+400%
5−6
−400%
Metro Exodus 9−10
+350%
2−3
−350%
The Witcher 3: Wild Hunt 12
+500%
2−3
−500%
Valorant 70−75
+338%
16−18
−338%

4K
Ultra

Battlefield 5 18−20
+350%
4−5
−350%
Counter-Strike 2 9−10
+350%
2−3
−350%
Cyberpunk 2077 4−5 0−1
Dota 2 45−50
+370%
10−11
−370%
Far Cry 5 14−16
+367%
3−4
−367%
Forza Horizon 4 21−24
+340%
5−6
−340%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+500%
2−3
−500%

4K
Epic

Fortnite 12−14
+333%
3−4
−333%

Vậy P2000 Max-Q và HD 6770 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • P2000 Max-Q nhanh hơn 400% ở độ phân giải 1080p
  • P2000 Max-Q nhanh hơn 400% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 12.77 3.05
Mức độ mới 5 Tháng 7 2017 21 Tháng 1 2011
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 1 GB
Quy trình công nghệ 14 nm 40 nm

P2000 Max-Q có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 319%, mới hơn 6 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 186%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro P2000 Max-Q vì nó vượt trội hơn Radeon HD 6770 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro P2000 Max-Q được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Radeon HD 6770 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 27 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro P2000 Max-Q theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 400 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 6770 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro P2000 Max-Q hoặc Radeon HD 6770, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.