Quadro P2000 Max-Q vs ATI Mobility Radeon HD 5730

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro P2000 Max-Q và Mobility Radeon HD 5730, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

P2000 Max-Q
2017
4 GB GDDR5
12.77
+875%

P2000 Max-Q vượt qua Mobility HD 5730 với mức trọn vẹn là 875% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro P2000 Max-Q và Mobility Radeon HD 5730, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất4311070
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu3.88
Kiến trúcPascal (2016−2021)TeraScale 2 (2009−2015)
Bộ xử lý đồ họaGP107GLMadison
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành5 Tháng 7 2017 (8 năm năm trước)7 Tháng 1 2010 (16 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro P2000 Max-Q và Mobility Radeon HD 5730: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro P2000 Max-Q và Mobility Radeon HD 5730, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng768400
Tần số nhân1215 MHz650 MHz
Tần số Boost1468 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu627 million
Quy trình công nghệ14 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu26 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu13.00
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.52 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu8
TMUskhông có dữ liệu20
L1 Cachekhông có dữ liệu40 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro P2000 Max-Q và Mobility Radeon HD 5730 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedmedium sized
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 2.0 x16

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro P2000 Max-Q và Mobility Radeon HD 5730: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB1 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ6008 MHz800 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu25.6 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro P2000 Max-Q và Mobility Radeon HD 5730. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro P2000 Max-Q và Mobility Radeon HD 5730 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro P2000 Max-Q và Mobility Radeon HD 5730 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12_111.2 (11_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu5.0
OpenGLkhông có dữ liệu4.4
OpenCLkhông có dữ liệu1.2
Vulkan-N/A

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro P2000 Max-Q và Mobility Radeon HD 5730 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

P2000 Max-Q 12.77
+875%
ATI Mobility HD 5730 1.31

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

P2000 Max-Q 32724
+759%
ATI Mobility HD 5730 3809

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro P2000 Max-Q và Mobility Radeon HD 5730 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p130−140
+829%
14
−829%
Full HD50
+178%
18
−178%
4K20
+900%
2−3
−900%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 70−75
+929%
7−8
−929%
Cyberpunk 2077 27−30
+800%
3−4
−800%
Resident Evil 4 Remake 27−30 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 55−60
+5600%
1−2
−5600%
Counter-Strike 2 70−75
+929%
7−8
−929%
Cyberpunk 2077 27−30
+800%
3−4
−800%
Far Cry 5 40−45
+1300%
3−4
−1300%
Fortnite 75−80
+1775%
4−5
−1775%
Forza Horizon 4 55−60
+588%
8−9
−588%
Forza Horizon 5 40−45
+1900%
2−3
−1900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+422%
9−10
−422%
Valorant 110−120
+229%
30−35
−229%

Full HD
High

Battlefield 5 55−60
+5600%
1−2
−5600%
Counter-Strike 2 70−75
+929%
7−8
−929%
Counter-Strike: Global Offensive 180−190
+503%
30−33
−503%
Cyberpunk 2077 27−30
+800%
3−4
−800%
Dota 2 85−90
+406%
16−18
−406%
Far Cry 5 40−45
+1300%
3−4
−1300%
Fortnite 75−80
+1775%
4−5
−1775%
Forza Horizon 4 55−60
+588%
8−9
−588%
Forza Horizon 5 40−45
+1900%
2−3
−1900%
Grand Theft Auto V 45−50 0−1
Metro Exodus 27−30
+1250%
2−3
−1250%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+422%
9−10
−422%
The Witcher 3: Wild Hunt 32
+357%
7−8
−357%
Valorant 110−120
+229%
30−35
−229%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 55−60
+5600%
1−2
−5600%
Cyberpunk 2077 27−30
+800%
3−4
−800%
Dota 2 85−90
+406%
16−18
−406%
Far Cry 5 40−45
+1300%
3−4
−1300%
Forza Horizon 4 55−60
+588%
8−9
−588%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+422%
9−10
−422%
The Witcher 3: Wild Hunt 25
+257%
7−8
−257%
Valorant 110−120
+229%
30−35
−229%

Full HD
Epic

Fortnite 75−80
+1775%
4−5
−1775%

1440p
High

Counter-Strike 2 24−27
+525%
4−5
−525%
Counter-Strike: Global Offensive 95−100
+978%
9−10
−978%
Grand Theft Auto V 20−22
+900%
2−3
−900%
Metro Exodus 16−18
+1500%
1−2
−1500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120
+686%
14−16
−686%
Valorant 130−140
+3300%
4−5
−3300%

1440p
Ultra

Battlefield 5 35−40
+1100%
3−4
−1100%
Cyberpunk 2077 10−12 0−1
Far Cry 5 27−30
+2700%
1−2
−2700%
Forza Horizon 4 30−35
+933%
3−4
−933%
The Witcher 3: Wild Hunt 18−20
+850%
2−3
−850%

1440p
Epic

Fortnite 27−30
+1300%
2−3
−1300%

4K
High

Counter-Strike 2 9−10 0−1
Grand Theft Auto V 24−27
+78.6%
14−16
−78.6%
Metro Exodus 9−10 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 12
+1100%
1−2
−1100%
Valorant 70−75
+1067%
6−7
−1067%

4K
Ultra

Battlefield 5 18−20
+1700%
1−2
−1700%
Counter-Strike 2 9−10 0−1
Cyberpunk 2077 4−5 0−1
Dota 2 45−50
+4600%
1−2
−4600%
Far Cry 5 14−16
+1300%
1−2
−1300%
Forza Horizon 4 21−24
+1000%
2−3
−1000%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+500%
2−3
−500%

4K
Epic

Fortnite 12−14
+550%
2−3
−550%

Vậy P2000 Max-Q và ATI Mobility HD 5730 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • P2000 Max-Q nhanh hơn 829% ở độ phân giải 900p
  • P2000 Max-Q nhanh hơn 178% ở độ phân giải 1080p
  • P2000 Max-Q nhanh hơn 900% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Battlefield 5, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, P2000 Max-Q nhanh hơn 5600%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • P2000 Max-Q đã vượt qua ATI Mobility HD 5730 trong tất cả 43 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 12.77 1.31
Mức độ mới 5 Tháng 7 2017 7 Tháng 1 2010
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 1 GB
Quy trình công nghệ 14 nm 40 nm

P2000 Max-Q có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 875%, mới hơn 7 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 186%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro P2000 Max-Q vì nó vượt trội hơn Mobility Radeon HD 5730 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro P2000 Max-Q được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Mobility Radeon HD 5730 dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 27 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro P2000 Max-Q theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.3 16 số phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 5730 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro P2000 Max-Q hoặc Mobility Radeon HD 5730, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.