Quadro NVS 285 vs Quadro FX 4500 X2

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro NVS 285 và Quadro FX 4500 X2, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

NVS 285
2006
128 MB DDR, 18 Watt
0.10

FX 4500 X2 vượt qua NVS 285 với mức trọn vẹn là 470% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro NVS 285 và Quadro FX 4500 X2, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất14631222
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng0.410.29
Kiến trúcCurie (2003−2013)Curie (2003−2013)
Bộ xử lý đồ họaNV44 A2G71
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành6 Tháng 6 2006 (18 năm năm trước)24 Tháng 4 2006 (18 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$27.99 $2,799

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro NVS 285 và Quadro FX 4500 X2: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro NVS 285 và Quadro FX 4500 X2, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Tần số nhân275 MHz500 MHz
Số lượng bóng bán dẫn75 million278 million
Quy trình công nghệ110 nm90 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)18 Watt145 Watt
Tốc độ xử lý texture1.10012.00 ×2
ROPs216 ×2
TMUs424 ×2

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro NVS 285 và Quadro FX 4500 X2 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 1.0 x16PCIe 1.0 x16
Chiều dài168 mm305 mm
Độ dày1-slot2-slot
Cổng nguồn phụNone2x 6-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro NVS 285 và Quadro FX 4500 X2: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDRGDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa128 MB512 MB ×2
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit ×2
Tần số bộ nhớ250 MHz605 MHz
Băng thông bộ nhớ8 GB/s38.72 GB/s ×2

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro NVS 285 và Quadro FX 4500 X2. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DMS-594x DVI

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro NVS 285 và Quadro FX 4500 X2 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX9.0c (9_3)9.0c (9_3)
Shader Model3.03.0
OpenGL2.12.1
OpenCLN/AN/A
VulkanN/AN/A

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro NVS 285 và Quadro FX 4500 X2 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

NVS 285 0.10
FX 4500 X2 0.57
+470%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

NVS 285 43
FX 4500 X2 236
+449%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro NVS 285 và Quadro FX 4500 X2 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.10 0.57
Mức độ mới 6 Tháng 6 2006 24 Tháng 4 2006
Dung lượng bộ nhớ tối đa 128 MB 512 MB
Quy trình công nghệ 110 nm 90 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 18 Watt 145 Watt

NVS 285 có các ưu điểm sau: mới hơn 1 thángvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 705.6%.

Mặt khác, các ưu điểm của FX 4500 X2: hiệu năng cao hơn 470%, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 22.2%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro FX 4500 X2 vì nó vượt trội hơn Quadro NVS 285 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro NVS 285
Quadro NVS 285
NVIDIA Quadro FX 4500 X2
Quadro FX 4500 X2

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 5 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro NVS 285 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Quadro FX 4500 X2 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro NVS 285 hoặc Quadro FX 4500 X2, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.