Quadro NVS 285 vs ATI FireGL X1-256

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro NVS 285 và FireGL X1-256, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1463không tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng0.41không có dữ liệu
Kiến trúcCurie (2003−2013)Rage 8 (2002−2007)
Bộ xử lý đồ họaNV44 A2R300
LoạiDành cho trạm làm việcDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành6 Tháng 6 2006 (18 năm năm trước)1 Tháng 7 2002 (22 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$27.99 không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro NVS 285 và FireGL X1-256: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro NVS 285 và FireGL X1-256, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Tần số nhân275 MHz325 MHz
Số lượng bóng bán dẫn75 million110 million
Quy trình công nghệ110 nm150 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)18 Watt37 Watt
Tốc độ xử lý texture1.1002.600
ROPs28
TMUs48

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro NVS 285 và FireGL X1-256 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 1.0 x16AGP 8x
Chiều dài168 mmkhông có dữ liệu
Độ dày1-slot1-slot
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro NVS 285 và FireGL X1-256: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDRDDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa128 MB256 MB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ250 MHz310 MHz
Băng thông bộ nhớ8 GB/s19.84 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro NVS 285 và FireGL X1-256. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DMS-592x DVI, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro NVS 285 và FireGL X1-256 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX9.0c (9_3)9.0 (9_0)
Shader Model3.0không có dữ liệu
OpenGL2.12.0
OpenCLN/AN/A
VulkanN/AN/A

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 6 Tháng 6 2006 1 Tháng 7 2002
Dung lượng bộ nhớ tối đa 128 MB 256 MB
Quy trình công nghệ 110 nm 150 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 18 Watt 37 Watt

NVS 285 có các ưu điểm sau: mới hơn 3 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 36.4%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 105.6%.

Mặt khác, các ưu điểm của ATI FireGL X1-256: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% .

Chúng tôi không thể quyết định giữa Quadro NVS 285 và FireGL X1-256. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro NVS 285
Quadro NVS 285
ATI FireGL X1-256
FireGL X1-256

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 5 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro NVS 285 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá FireGL X1-256 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro NVS 285 hoặc FireGL X1-256, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.