Quadro M4000M vs FirePro R5000

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro M4000M và FirePro R5000, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

M4000M
2015
4 GB GDDR5, 100 Watt
14.52
+129%

M4000M vượt qua R5000 với mức trọn vẹn là 129% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro M4000M và FirePro R5000, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất398626
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.27
Hiệu quả năng lượng11.183.25
Kiến trúcMaxwell 2.0 (2014−2019)GCN 1.0 (2012−2020)
Bộ xử lý đồ họaGM204Pitcairn
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành18 Tháng 8 2015 (10 năm năm trước)25 Tháng 2 2013 (13 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$1,099

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro M4000M và FirePro R5000: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro M4000M và FirePro R5000, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1,280768
Tần số nhân975 MHz825 MHz
Tần số Boost1013 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn5,200 million2,800 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt350 Watt
Tốc độ xử lý texture78.0039.60
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.496 TFLOPS1.267 TFLOPS
ROPs6432
TMUs8048
L1 Cache480 KB192 KB
L2 Cache2 MB512 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro M4000M và FirePro R5000 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Buskhông có dữ liệuPCIe 3.0
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu279 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Form factorkhông có dữ liệuFull Height/Full Length
Cổng nguồn phụNone1x 6-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro M4000M và FirePro R5000: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1253 MHz800 MHz
Băng thông bộ nhớ160 GB/s102.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro M4000M và FirePro R5000. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs2x mini-DisplayPort
Display Port1.2không có dữ liệu
Hỗ trợ DVI liên kết kép (dual-link)-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro M4000M và FirePro R5000 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-
3D Vision Pro+không có dữ liệu
Mosaic+không có dữ liệu
nView Display Management+không có dữ liệu
Optimus+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro M4000M và FirePro R5000 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1212 (11_1)
Shader Model6.45.1
OpenGL4.54.6
OpenCL1.21.2
Vulkan+1.2.131
CUDA5.2-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro M4000M và FirePro R5000 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

M4000M 14.52
+129%
FirePro R5000 6.33

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

M4000M 6077
+130%
Mẫu: 194
FirePro R5000 2646
Mẫu: 1

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro M4000M và FirePro R5000 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD63
+133%
27−30
−133%
4K20
+150%
8−9
−150%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu40.70
4Kkhông có dữ liệu137.38

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 80−85
+137%
35−40
−137%
Cyberpunk 2077 30−35
+158%
12−14
−158%
Resident Evil 4 Remake 30−35
+158%
12−14
−158%

Full HD
Medium

Battlefield 5 60−65
+137%
27−30
−137%
Counter-Strike 2 80−85
+137%
35−40
−137%
Cyberpunk 2077 30−35
+158%
12−14
−158%
Far Cry 5 45−50
+167%
18−20
−167%
Fortnite 80−85
+137%
35−40
−137%
Forza Horizon 4 60−65
+154%
24−27
−154%
Forza Horizon 5 45−50
+156%
18−20
−156%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 50−55
+157%
21−24
−157%
Valorant 120−130
+144%
50−55
−144%

Full HD
High

Battlefield 5 60−65
+137%
27−30
−137%
Counter-Strike 2 80−85
+137%
35−40
−137%
Counter-Strike: Global Offensive 190−200
+132%
85−90
−132%
Cyberpunk 2077 30−35
+158%
12−14
−158%
Dota 2 90−95
+133%
40−45
−133%
Far Cry 5 45−50
+167%
18−20
−167%
Fortnite 80−85
+137%
35−40
−137%
Forza Horizon 4 60−65
+154%
24−27
−154%
Forza Horizon 5 45−50
+156%
18−20
−156%
Grand Theft Auto V 55−60
+133%
24−27
−133%
Metro Exodus 30−35
+158%
12−14
−158%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 50−55
+157%
21−24
−157%
The Witcher 3: Wild Hunt 35−40
+144%
16−18
−144%
Valorant 120−130
+144%
50−55
−144%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 60−65
+137%
27−30
−137%
Cyberpunk 2077 30−35
+158%
12−14
−158%
Dota 2 90−95
+133%
40−45
−133%
Far Cry 5 45−50
+167%
18−20
−167%
Forza Horizon 4 60−65
+154%
24−27
−154%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 50−55
+157%
21−24
−157%
The Witcher 3: Wild Hunt 35−40
+144%
16−18
−144%
Valorant 120−130
+144%
50−55
−144%

Full HD
Epic

Fortnite 80−85
+137%
35−40
−137%

1440p
High

Counter-Strike 2 27−30
+142%
12−14
−142%
Counter-Strike: Global Offensive 100−110
+142%
45−50
−142%
Grand Theft Auto V 24−27
+140%
10−11
−140%
Metro Exodus 18−20
+157%
7−8
−157%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150
+137%
60−65
−137%
Valorant 150−160
+131%
65−70
−131%

1440p
Ultra

Battlefield 5 40−45
+156%
16−18
−156%
Cyberpunk 2077 12−14
+160%
5−6
−160%
Far Cry 5 30−35
+167%
12−14
−167%
Forza Horizon 4 35−40
+157%
14−16
−157%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
+144%
9−10
−144%

1440p
Epic

Fortnite 30−35
+136%
14−16
−136%

4K
High

Counter-Strike 2 10−12
+175%
4−5
−175%
Grand Theft Auto V 27−30
+170%
10−11
−170%
Metro Exodus 10−12
+175%
4−5
−175%
The Witcher 3: Wild Hunt 20−22
+150%
8−9
−150%
Valorant 80−85
+131%
35−40
−131%

4K
Ultra

Battlefield 5 21−24
+133%
9−10
−133%
Counter-Strike 2 10−12
+175%
4−5
−175%
Cyberpunk 2077 5−6
+150%
2−3
−150%
Dota 2 50−55
+152%
21−24
−152%
Far Cry 5 16−18
+167%
6−7
−167%
Forza Horizon 4 24−27
+160%
10−11
−160%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
+133%
6−7
−133%

4K
Epic

Fortnite 14−16
+150%
6−7
−150%

Vậy M4000M và FirePro R5000 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • M4000M nhanh hơn 133% ở độ phân giải 1080p
  • M4000M nhanh hơn 150% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 14.52 6.33
Mức độ mới 18 Tháng 8 2015 25 Tháng 2 2013
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 2 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 350 Watt

M4000M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 129%, mới hơn 2 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 250%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro M4000M vì nó vượt trội hơn FirePro R5000 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro M4000M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi FirePro R5000 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 161 phiếu

Hãy đánh giá Quadro M4000M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
5 3 các phiếu

Hãy đánh giá FirePro R5000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro M4000M hoặc FirePro R5000, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.