Quadro K510M vs FirePro M4150

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro K510M và FirePro M4150, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Quadro K510M
2013
1 GB GDDR5, 30 Watt
1.53

M4150 vượt qua K510M với mức ấn tượng là 62% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro K510M và FirePro M4150, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1015880
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng3.93không có dữ liệu
Kiến trúcKepler 2.0 (2013−2015)GCN 1.0 (2012−2020)
Bộ xử lý đồ họaGK208Opal
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành23 Tháng 7 2013 (12 năm năm trước)16 Tháng 10 2013 (12 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro K510M và FirePro M4150: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro K510M và FirePro M4150, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng192384
Tần số nhân846 MHz715 MHz
Số lượng bóng bán dẫn915 million950 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)30 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture13.5417.16
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.3249 TFLOPS0.5491 TFLOPS
ROPs88
TMUs1624
L1 Cache16 KB96 KB
L2 Cache128 KB256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro K510M và FirePro M4150 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-A (3.0)PCIe 3.0 x8

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro K510M và FirePro M4150: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB1 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ600 MHz1000 MHz
Băng thông bộ nhớ19.2 GB/s64 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro K510M và FirePro M4150. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs
Display Port1.2không có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro K510M và FirePro M4150 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-
3D Vision Pro+không có dữ liệu
Mosaic+không có dữ liệu
nView Display Management+không có dữ liệu
Optimus+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro K510M và FirePro M4150 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1212 (11_1)
Shader Model5.15.1
OpenGL4.54.6
OpenCL1.21.2
Vulkan+1.2.131
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro K510M và FirePro M4150 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Quadro K510M 1.53
FirePro M4150 2.48
+62.1%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Quadro K510M 641
Mẫu: 6
FirePro M4150 1038
+61.9%
Mẫu: 69

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro K510M và FirePro M4150 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 0−1 0−1
Cyberpunk 2077 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Resident Evil 4 Remake 1−2
+0%
1−2
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Counter-Strike 2 0−1 0−1
Cyberpunk 2077 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Far Cry 5 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Fortnite 5−6
−60%
8−9
+60%
Forza Horizon 4 9−10
−55.6%
14−16
+55.6%
Forza Horizon 5 2−3
−50%
3−4
+50%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−60%
16−18
+60%
Valorant 35−40
−57.1%
55−60
+57.1%

Full HD
High

Battlefield 5 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Counter-Strike 2 0−1 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 30−35
−61.8%
55−60
+61.8%
Cyberpunk 2077 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Dota 2 18−20
−57.9%
30−33
+57.9%
Far Cry 5 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Fortnite 5−6
−60%
8−9
+60%
Forza Horizon 4 9−10
−55.6%
14−16
+55.6%
Forza Horizon 5 2−3
−50%
3−4
+50%
Grand Theft Auto V 1−2
+0%
1−2
+0%
Metro Exodus 2−3
−50%
3−4
+50%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−60%
16−18
+60%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−42.9%
10−11
+42.9%
Valorant 35−40
−57.1%
55−60
+57.1%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Cyberpunk 2077 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Dota 2 18−20
−57.9%
30−33
+57.9%
Far Cry 5 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Forza Horizon 4 9−10
−55.6%
14−16
+55.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−60%
16−18
+60%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−42.9%
10−11
+42.9%
Valorant 35−40
−57.1%
55−60
+57.1%

Full HD
Epic

Fortnite 5−6
−60%
8−9
+60%

1440p
High

Counter-Strike 2 4−5
−50%
6−7
+50%
Counter-Strike: Global Offensive 10−12
−45.5%
16−18
+45.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−50%
24−27
+50%
Valorant 7−8
−42.9%
10−11
+42.9%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
+0%
1−2
+0%
Far Cry 5 2−3
−50%
3−4
+50%
Forza Horizon 4 4−5
−50%
6−7
+50%
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%

1440p
Epic

Fortnite 2−3
−50%
3−4
+50%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−50%
21−24
+50%
Valorant 7−8
−42.9%
10−11
+42.9%

4K
Ultra

Dota 2 2−3
−50%
3−4
+50%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−50%
3−4
+50%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−50%
3−4
+50%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.53 2.48
Mức độ mới 23 Tháng 7 2013 16 Tháng 10 2013

FirePro M4150 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 62%vàmới hơn 2 tháng.

Chúng tôi khuyên dùng FirePro M4150 vì nó vượt trội hơn Quadro K510M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.5 2 các phiếu

Hãy đánh giá Quadro K510M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 17 số phiếu

Hãy đánh giá FirePro M4150 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro K510M hoặc FirePro M4150, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.