Quadro K4100M vs GeForce GTX 570 Rev. 2

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro K4100M và GeForce GTX 570 Rev. 2, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

K4100M
2013, $1,499
4 GB GDDR5, 100 Watt
6.68
+1.8%

K4100M chỉ vượt qua 570 Rev. 2 với 2% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro K4100M và GeForce GTX 570 Rev. 2, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất606613
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.220.93
Hiệu quả năng lượng5.132.30
Kiến trúcKepler (2012−2018)Fermi 2.0 (2010−2014)
Bộ xử lý đồ họaGK104GF110
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDesktop
Ngày phát hành23 Tháng 7 2013 (12 năm năm trước)7 Tháng 12 2010 (15 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$1,499 $349

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

GTX 570 Rev. 2 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 323% so với K4100M.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro K4100M và GeForce GTX 570 Rev. 2: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro K4100M và GeForce GTX 570 Rev. 2, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1152480
Tần số nhân706 MHz732 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,540 million3,000 million
Quy trình công nghệ28 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt219 Watt
Tốc độ xử lý texture67.7843.92
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.627 TFLOPS1.405 TFLOPS
ROPs3240
TMUs9660
L1 Cache96 KB960 KB
L2 Cache512 KB640 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro K4100M và GeForce GTX 570 Rev. 2 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 2.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu2x 6-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro K4100M và GeForce GTX 570 Rev. 2: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB1280 MB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit320 Bit
Tần số bộ nhớ800 MHz950 MHz
Băng thông bộ nhớ102.4 GB/s152.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro K4100M và GeForce GTX 570 Rev. 2. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs2x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPort
HDMI-+
Display Port1.2không có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro K4100M và GeForce GTX 570 Rev. 2 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-
3D Vision Pro+không có dữ liệu
Mosaic+không có dữ liệu
nView Display Management+không có dữ liệu
Optimus+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro K4100M và GeForce GTX 570 Rev. 2 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1212 (11_0)
Shader Model5.15.1
OpenGL4.54.6
OpenCL1.21.1
Vulkan+N/A
CUDA+2.0

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro K4100M và GeForce GTX 570 Rev. 2 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD48
+6.7%
45−50
−6.7%
4K13
+8.3%
12−14
−8.3%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p31.23
−303%
7.76
+303%
4K115.31
−296%
29.08
+296%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 570 Rev. 2 thấp hơn 303% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 570 Rev. 2 thấp hơn 296% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 30−35
+13.3%
30−33
−13.3%
Cyberpunk 2077 14−16
+16.7%
12−14
−16.7%
Hogwarts Legacy 12−14
+8.3%
12−14
−8.3%

Full HD
Medium

Battlefield 5 27−30
+7.4%
27−30
−7.4%
Counter-Strike 2 30−35
+13.3%
30−33
−13.3%
Cyberpunk 2077 14−16
+16.7%
12−14
−16.7%
Far Cry 5 21−24
+16.7%
18−20
−16.7%
Fortnite 40−45
+2.5%
40−45
−2.5%
Forza Horizon 4 30−33
+11.1%
27−30
−11.1%
Forza Horizon 5 20−22
+11.1%
18−20
−11.1%
Hogwarts Legacy 12−14
+8.3%
12−14
−8.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+4.2%
24−27
−4.2%
Valorant 70−75
+5.7%
70−75
−5.7%

Full HD
High

Battlefield 5 27−30
+7.4%
27−30
−7.4%
Counter-Strike 2 30−35
+13.3%
30−33
−13.3%
Counter-Strike: Global Offensive 110−120
+10%
100−105
−10%
Cyberpunk 2077 14−16
+16.7%
12−14
−16.7%
Dota 2 50−55
+6%
50−55
−6%
Far Cry 5 21−24
+16.7%
18−20
−16.7%
Fortnite 40−45
+2.5%
40−45
−2.5%
Forza Horizon 4 30−33
+11.1%
27−30
−11.1%
Forza Horizon 5 20−22
+11.1%
18−20
−11.1%
Grand Theft Auto V 24−27
+14.3%
21−24
−14.3%
Hogwarts Legacy 12−14
+8.3%
12−14
−8.3%
Metro Exodus 12−14
+8.3%
12−14
−8.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+4.2%
24−27
−4.2%
The Witcher 3: Wild Hunt 18−20
+12.5%
16−18
−12.5%
Valorant 70−75
+5.7%
70−75
−5.7%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 27−30
+7.4%
27−30
−7.4%
Cyberpunk 2077 14−16
+16.7%
12−14
−16.7%
Dota 2 50−55
+6%
50−55
−6%
Far Cry 5 21−24
+16.7%
18−20
−16.7%
Forza Horizon 4 30−33
+11.1%
27−30
−11.1%
Hogwarts Legacy 12−14
+8.3%
12−14
−8.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+4.2%
24−27
−4.2%
The Witcher 3: Wild Hunt 18−20
+12.5%
16−18
−12.5%
Valorant 70−75
+5.7%
70−75
−5.7%

Full HD
Epic

Fortnite 40−45
+2.5%
40−45
−2.5%

1440p
High

Counter-Strike 2 12−14
+8.3%
12−14
−8.3%
Counter-Strike: Global Offensive 50−55
+4%
50−55
−4%
Grand Theft Auto V 7−8
+16.7%
6−7
−16.7%
Metro Exodus 6−7
+20%
5−6
−20%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+14.3%
35−40
−14.3%
Valorant 75−80
+8.6%
70−75
−8.6%

1440p
Ultra

Battlefield 5 12−14
+20%
10−11
−20%
Cyberpunk 2077 5−6
+25%
4−5
−25%
Far Cry 5 14−16
+16.7%
12−14
−16.7%
Forza Horizon 4 16−18
+14.3%
14−16
−14.3%
Hogwarts Legacy 7−8
+16.7%
6−7
−16.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
+12.5%
8−9
−12.5%

1440p
Epic

Fortnite 14−16
+16.7%
12−14
−16.7%

4K
High

Counter-Strike 2 0−1 0−1
Grand Theft Auto V 18−20
+12.5%
16−18
−12.5%
Hogwarts Legacy 2−3
+100%
1−2
−100%
Metro Exodus 2−3
+100%
1−2
−100%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
+25%
4−5
−25%
Valorant 30−35
+13.3%
30−33
−13.3%

4K
Ultra

Battlefield 5 6−7
+20%
5−6
−20%
Counter-Strike 2 0−1 0−1
Cyberpunk 2077 2−3
+100%
1−2
−100%
Dota 2 24−27
+14.3%
21−24
−14.3%
Far Cry 5 6−7
+20%
5−6
−20%
Forza Horizon 4 10−12
+10%
10−11
−10%
Hogwarts Legacy 2−3
+100%
1−2
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
+16.7%
6−7
−16.7%

4K
Epic

Fortnite 7−8
+16.7%
6−7
−16.7%

Vậy K4100M và GTX 570 Rev. 2 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • K4100M nhanh hơn 7% ở độ phân giải 1080p
  • K4100M nhanh hơn 8% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 6.68 6.56
Mức độ mới 23 Tháng 7 2013 7 Tháng 12 2010
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 1280 MB
Quy trình công nghệ 28 nm 40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 219 Watt

K4100M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1.8%, mới hơn 2 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 220% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 42.9%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 119%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa Quadro K4100M và GeForce GTX 570 Rev. 2 quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Điều cần lưu ý là Quadro K4100M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi GeForce GTX 570 Rev. 2 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro K4100M
Quadro K4100M
NVIDIA GeForce GTX 570 Rev. 2
GeForce GTX 570 Rev. 2

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 98 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro K4100M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 9 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 570 Rev. 2 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro K4100M hoặc GeForce GTX 570 Rev. 2, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.