Quadro K3100M vs T400

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro K3100M và T400, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

K3100M
2013
4 GB GDDR5, 75 Watt
5.46

T400 vượt qua K3100M với mức ấn tượng là 59% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro K3100M và T400, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất611487
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.27không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng5.3321.20
Kiến trúcKepler (2012−2018)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaGK104TU117
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành23 Tháng 7 2013 (11 năm năm trước)6 Tháng 5 2021 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$1,999 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro K3100M và T400: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro K3100M và T400, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng768384
Tần số nhân706 MHz420 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1425 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,540 million4,700 million
Quy trình công nghệ28 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)75 Watt30 Watt
Tốc độ xử lý texture45.1834.20
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.084 TFLOPS1.094 TFLOPS
ROPs3216
TMUs6424

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro K3100M và T400 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 3.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro K3100M và T400: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ800 MHz1250 MHz
Băng thông bộ nhớ102.4 GB/s80 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro K3100M và T400. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs3x mini-DisplayPort
Display Port1.2không có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro K3100M và T400 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-
3D Vision Pro+không có dữ liệu
Mosaic+không có dữ liệu
nView Display Management+không có dữ liệu
Optimus+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro K3100M và T400 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1212 (12_1)
Shader Model5.16.6
OpenGL4.54.6
OpenCL1.23.0
Vulkan+1.2
CUDA+7.5

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro K3100M và T400 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

K3100M 5.46
T400 8.68
+59%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

K3100M 2265
T400 3604
+59.1%

GeekBench 5 OpenCL

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API OpenCL của Khronos Group.
K3100M 6083
T400 17010
+180%

GeekBench 5 Vulkan

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API Vulkan của AMD & Khronos Group.

K3100M 3389
T400 15888
+369%

GeekBench 5 CUDA

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API CUDA của NVIDIA.

K3100M 4121
T400 16856
+309%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro K3100M và T400 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD35
−57.1%
55−60
+57.1%
4K15
−40%
21−24
+40%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p57.11không có dữ liệu
4K133.27không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 24−27
−40%
35−40
+40%
Cyberpunk 2077 10−12
−45.5%
16−18
+45.5%
Hogwarts Legacy 10−11
−40%
14−16
+40%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 21−24
−52.2%
35−40
+52.2%
Counter-Strike 2 24−27
−40%
35−40
+40%
Cyberpunk 2077 10−12
−45.5%
16−18
+45.5%
Far Cry 5 16−18
−58.8%
27−30
+58.8%
Fortnite 30−35
−51.5%
50−55
+51.5%
Forza Horizon 4 24−27
−40%
35−40
+40%
Forza Horizon 5 14−16
−40%
21−24
+40%
Hogwarts Legacy 10−11
−40%
14−16
+40%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
−42.9%
30−33
+42.9%
Valorant 65−70
−53.8%
100−105
+53.8%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 21−24
−52.2%
35−40
+52.2%
Counter-Strike 2 24−27
−40%
35−40
+40%
Counter-Strike: Global Offensive 90−95
−50.5%
140−150
+50.5%
Cyberpunk 2077 10−12
−45.5%
16−18
+45.5%
Dota 2 45−50
−52.2%
70−75
+52.2%
Far Cry 5 16−18
−58.8%
27−30
+58.8%
Fortnite 30−35
−51.5%
50−55
+51.5%
Forza Horizon 4 24−27
−40%
35−40
+40%
Forza Horizon 5 14−16
−40%
21−24
+40%
Grand Theft Auto V 18−20
−57.9%
30−33
+57.9%
Hogwarts Legacy 10−11
−40%
14−16
+40%
Metro Exodus 10−11
−40%
14−16
+40%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
−42.9%
30−33
+42.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 14
−50%
21−24
+50%
Valorant 65−70
−53.8%
100−105
+53.8%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 21−24
−52.2%
35−40
+52.2%
Cyberpunk 2077 10−12
−45.5%
16−18
+45.5%
Dota 2 45−50
−52.2%
70−75
+52.2%
Far Cry 5 16−18
−58.8%
27−30
+58.8%
Forza Horizon 4 24−27
−40%
35−40
+40%
Hogwarts Legacy 10−11
−40%
14−16
+40%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
−42.9%
30−33
+42.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 7
−42.9%
10−11
+42.9%
Valorant 65−70
−53.8%
100−105
+53.8%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 30−35
−51.5%
50−55
+51.5%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 9−10
−55.6%
14−16
+55.6%
Counter-Strike: Global Offensive 40−45
−54.8%
65−70
+54.8%
Grand Theft Auto V 6−7
−50%
9−10
+50%
Metro Exodus 5−6
−40%
7−8
+40%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
−48.6%
55−60
+48.6%
Valorant 60−65
−53.2%
95−100
+53.2%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 7−8
−42.9%
10−11
+42.9%
Cyberpunk 2077 4−5
−50%
6−7
+50%
Far Cry 5 12−14
−50%
18−20
+50%
Forza Horizon 4 12−14
−38.5%
18−20
+38.5%
Hogwarts Legacy 6−7
−50%
9−10
+50%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−50%
12−14
+50%

1440p
Epic Preset

Fortnite 10−12
−45.5%
16−18
+45.5%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18
−58.8%
27−30
+58.8%
Hogwarts Legacy 1−2
+0%
1−2
+0%
Metro Exodus 0−1 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 5
−40%
7−8
+40%
Valorant 27−30
−42.9%
40−45
+42.9%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Cyberpunk 2077 2−3
−50%
3−4
+50%
Dota 2 18−20
−57.9%
30−33
+57.9%
Far Cry 5 6−7
−50%
9−10
+50%
Forza Horizon 4 8−9
−50%
12−14
+50%
Hogwarts Legacy 1−2
+0%
1−2
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−50%
9−10
+50%

4K
Epic Preset

Fortnite 6−7
−50%
9−10
+50%

Vậy K3100M và T400 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • T400 nhanh hơn 57% ở độ phân giải 1080p
  • T400 nhanh hơn 40% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 5.46 8.68
Mức độ mới 23 Tháng 7 2013 6 Tháng 5 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 2 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 75 Watt 30 Watt

K3100M có các ưu điểm sau: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% .

Mặt khác, các ưu điểm của T400: hiệu năng cao hơn 59%, mới hơn 7 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 133.3%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 150%.

Chúng tôi khuyên dùng T400 vì nó vượt trội hơn Quadro K3100M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro K3100M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi T400 dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro K3100M
Quadro K3100M
NVIDIA T400
T400

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 130 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro K3100M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 382 các phiếu

Hãy đánh giá T400 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro K3100M hoặc T400, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.