Quadro K3100M vs Radeon R6 (Mullins)

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro K3100M và Radeon R6 (Mullins), bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

K3100M
2013, $1,999
4 GB GDDR5, 75 Watt
5.49
+831%

K3100M vượt qua R6 (Mullins) với mức trọn vẹn là 831% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro K3100M và Radeon R6 (Mullins), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất6581270
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.11không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng5.64không có dữ liệu
Kiến trúcKepler (2012−2018)GCN 1.1 (2014)
Bộ xử lý đồ họaGK104Mullins
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành23 Tháng 7 2013 (12 năm năm trước)29 Tháng 4 2014 (12 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$1,999 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro K3100M và Radeon R6 (Mullins): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro K3100M và Radeon R6 (Mullins), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng768128
Tần số nhân706 MHz500 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,540 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)75 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture45.18không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.084 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs32không có dữ liệu
TMUs64không có dữ liệu
L1 Cache64 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache512 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro K3100M và Radeon R6 (Mullins) với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)không có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro K3100M và Radeon R6 (Mullins): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ800 MHzkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ102.4 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro K3100M và Radeon R6 (Mullins). Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputskhông có dữ liệu
Display Port1.2không có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro K3100M và Radeon R6 (Mullins) hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-
3D Vision Pro+không có dữ liệu
Mosaic+không có dữ liệu
nView Display Management+không có dữ liệu
Optimus+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro K3100M và Radeon R6 (Mullins) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1212 (FL 12_0)
Shader Model5.1không có dữ liệu
OpenGL4.5không có dữ liệu
OpenCL1.2không có dữ liệu
Vulkan+-
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro K3100M và Radeon R6 (Mullins) trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

K3100M 5.49
+831%
R6 (Mullins) 0.59

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

K3100M 18389
+714%
R6 (Mullins) 2258

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro K3100M và Radeon R6 (Mullins) trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD35
+1067%
3−4
−1067%
4K15
+1400%
1−2
−1400%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p57.11không có dữ liệu
4K133.27không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 24−27
+1200%
2−3
−1200%
Cyberpunk 2077 10−12
+1000%
1−2
−1000%
Resident Evil 4 Remake 9−10 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 21−24
+1050%
2−3
−1050%
Counter-Strike 2 24−27
+1200%
2−3
−1200%
Cyberpunk 2077 10−12
+1000%
1−2
−1000%
Far Cry 5 16−18 0−1
Fortnite 30−35
+1000%
3−4
−1000%
Forza Horizon 4 24−27
+420%
5−6
−420%
Forza Horizon 5 16−18
+1500%
1−2
−1500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
+163%
8−9
−163%
Valorant 65−70
+136%
27−30
−136%

Full HD
High

Battlefield 5 21−24
+1050%
2−3
−1050%
Counter-Strike 2 24−27
+1200%
2−3
−1200%
Counter-Strike: Global Offensive 90−95
+422%
18−20
−422%
Cyberpunk 2077 10−12
+1000%
1−2
−1000%
Dota 2 45−50
+283%
12−14
−283%
Far Cry 5 16−18 0−1
Fortnite 30−35
+1000%
3−4
−1000%
Forza Horizon 4 24−27
+420%
5−6
−420%
Forza Horizon 5 16−18
+1500%
1−2
−1500%
Grand Theft Auto V 18−20
+850%
2−3
−850%
Metro Exodus 10−12 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
+163%
8−9
−163%
The Witcher 3: Wild Hunt 14
+180%
5−6
−180%
Valorant 65−70
+136%
27−30
−136%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 21−24
+1050%
2−3
−1050%
Cyberpunk 2077 10−12
+1000%
1−2
−1000%
Dota 2 45−50
+283%
12−14
−283%
Far Cry 5 16−18 0−1
Forza Horizon 4 24−27
+420%
5−6
−420%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
+163%
8−9
−163%
The Witcher 3: Wild Hunt 7
+40%
5−6
−40%
Valorant 65−70
+136%
27−30
−136%

Full HD
Epic

Fortnite 30−35
+1000%
3−4
−1000%

1440p
High

Counter-Strike 2 10−12
+267%
3−4
−267%
Counter-Strike: Global Offensive 40−45
+1333%
3−4
−1333%
Grand Theft Auto V 5−6 0−1
Metro Exodus 5−6 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+517%
6−7
−517%
Valorant 60−65
+917%
6−7
−917%

1440p
Ultra

Battlefield 5 7−8 0−1
Cyberpunk 2077 4−5 0−1
Far Cry 5 10−12
+1000%
1−2
−1000%
Forza Horizon 4 12−14
+550%
2−3
−550%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
+300%
2−3
−300%

1440p
Epic

Fortnite 10−12
+1000%
1−2
−1000%

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18
+14.3%
14−16
−14.3%
Metro Exodus 0−1 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 5 0−1
Valorant 27−30
+833%
3−4
−833%

4K
Ultra

Battlefield 5 3−4 0−1
Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 20−22
+900%
2−3
−900%
Far Cry 5 5−6 0−1
Forza Horizon 4 8−9 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
+200%
2−3
−200%

4K
Epic

Fortnite 6−7
+200%
2−3
−200%

Vậy K3100M và R6 (Mullins) cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • K3100M nhanh hơn 1067% ở độ phân giải 1080p
  • K3100M nhanh hơn 1400% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike: Global Offensive, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, K3100M nhanh hơn 1333%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • K3100M đã vượt qua R6 (Mullins) trong tất cả 28 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 5.49 0.59
Mức độ mới 23 Tháng 7 2013 29 Tháng 4 2014

K3100M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 831%.

Mặt khác, các ưu điểm của R6 (Mullins): mới hơn 9 tháng.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro K3100M vì nó vượt trội hơn Radeon R6 (Mullins) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro K3100M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Radeon R6 (Mullins) dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 140 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro K3100M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Radeon R6 (Mullins) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro K3100M hoặc Radeon R6 (Mullins), đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.