Quadro K2100M vs Quadro K420

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro K2100M và Quadro K420, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

K2100M
2013
2 GB GDDR5, 55 Watt
3.28
+85.3%

K2100M vượt qua K420 với mức ấn tượng là 85% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro K2100M và Quadro K420, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất744925
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.630.08
Hiệu quả năng lượng4.373.16
Kiến trúcKepler (2012−2018)Kepler (2012−2018)
Bộ xử lý đồ họaGK106GK107
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành23 Tháng 7 2013 (11 năm năm trước)22 Tháng 7 2014 (10 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$84.95 $96.67

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

K2100M có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 688% so với Quadro K420.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro K2100M và Quadro K420: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro K2100M và Quadro K420, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng576192
Tần số nhân667 MHz876 MHz
Số lượng bóng bán dẫn2,540 million1,270 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)55 Watt41 Watt
Tốc độ xử lý texture32.0214.02
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.7684 TFLOPS0.3364 TFLOPS
ROPs1616
TMUs4816

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro K2100M và Quadro K420 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-A (3.0)PCIe 2.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu160 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2.5 cm
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro K2100M và Quadro K420: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5128 Bit
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB1 GB/2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ752 MHz891 MHz
Băng thông bộ nhớ48.0 GB/sUp to 29 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro K2100M và Quadro K420. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 1x DisplayPort
Số lượng màn hình tối đa đồng thờikhông có dữ liệu4
Display Port1.2không có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Quadro K2100M và Quadro K420 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-
3D Vision Pro++
Mosaic++
nView Display Management+không có dữ liệu
nView Desktop Managementkhông có dữ liệu+
Optimus+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro K2100M và Quadro K420 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1212
Shader Model5.15.1
OpenGL4.54.5
OpenCL1.21.2
Vulkan+1.1.126
CUDA+3.0

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro K2100M và Quadro K420 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

K2100M 3.28
+85.3%
Quadro K420 1.77

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

K2100M 1360
+85.5%
Quadro K420 733

GeekBench 5 OpenCL

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API OpenCL của Khronos Group.
K2100M 4564
+148%
Quadro K420 1844

GeekBench 5 Vulkan

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API Vulkan của AMD & Khronos Group.

K2100M 4128
+124%
Quadro K420 1844

GeekBench 5 CUDA

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API CUDA của NVIDIA.

K2100M 3028
+124%
Quadro K420 1350

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro K2100M và Quadro K420 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD24
+100%
12−14
−100%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.54
+128%
8.06
−128%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của K2100M thấp hơn 128% ở độ phân giải 1080p

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 10−12
+120%
5−6
−120%
Cyberpunk 2077 7−8
+133%
3−4
−133%
Hogwarts Legacy 7−8
+133%
3−4
−133%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 12−14
+100%
6−7
−100%
Counter-Strike 2 10−12
+120%
5−6
−120%
Cyberpunk 2077 7−8
+133%
3−4
−133%
Far Cry 5 9−10
+125%
4−5
−125%
Fortnite 18−20
+100%
9−10
−100%
Forza Horizon 4 16−18
+100%
8−9
−100%
Forza Horizon 5 7−8
+133%
3−4
−133%
Hogwarts Legacy 7−8
+133%
3−4
−133%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
+87.5%
8−9
−87.5%
Valorant 45−50
+104%
24−27
−104%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 12−14
+100%
6−7
−100%
Counter-Strike 2 10−12
+120%
5−6
−120%
Counter-Strike: Global Offensive 60−65
+103%
30−33
−103%
Cyberpunk 2077 7−8
+133%
3−4
−133%
Dota 2 30−35
+93.8%
16−18
−93.8%
Far Cry 5 9−10
+125%
4−5
−125%
Fortnite 18−20
+100%
9−10
−100%
Forza Horizon 4 16−18
+100%
8−9
−100%
Forza Horizon 5 7−8
+133%
3−4
−133%
Grand Theft Auto V 10−11
+100%
5−6
−100%
Hogwarts Legacy 7−8
+133%
3−4
−133%
Metro Exodus 6−7
+100%
3−4
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
+87.5%
8−9
−87.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 9
+125%
4−5
−125%
Valorant 45−50
+104%
24−27
−104%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 12−14
+100%
6−7
−100%
Cyberpunk 2077 7−8
+133%
3−4
−133%
Dota 2 30−35
+93.8%
16−18
−93.8%
Far Cry 5 9−10
+125%
4−5
−125%
Forza Horizon 4 16−18
+100%
8−9
−100%
Hogwarts Legacy 7−8
+133%
3−4
−133%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
+87.5%
8−9
−87.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
+120%
5−6
−120%
Valorant 45−50
+104%
24−27
−104%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 18−20
+100%
9−10
−100%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 4−5
+100%
2−3
−100%
Counter-Strike: Global Offensive 24−27
+108%
12−14
−108%
Grand Theft Auto V 2−3
+100%
1−2
−100%
Metro Exodus 2−3
+100%
1−2
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
+107%
14−16
−107%
Valorant 30−35
+88.9%
18−20
−88.9%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 2−3
+100%
1−2
−100%
Far Cry 5 8−9
+100%
4−5
−100%
Forza Horizon 4 8−9
+100%
4−5
−100%
Hogwarts Legacy 3−4
+200%
1−2
−200%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
+150%
2−3
−150%

1440p
Epic Preset

Fortnite 6−7
+100%
3−4
−100%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18
+100%
8−9
−100%
Valorant 16−18
+100%
8−9
−100%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 10−11
+100%
5−6
−100%
Far Cry 5 5−6
+150%
2−3
−150%
Forza Horizon 4 3−4
+200%
1−2
−200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
+100%
2−3
−100%

4K
Epic Preset

Fortnite 4−5
+100%
2−3
−100%

Vậy K2100M và Quadro K420 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • K2100M nhanh hơn 100% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.28 1.77
Mức độ mới 23 Tháng 7 2013 22 Tháng 7 2014
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 1 GB/2 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 55 Watt 41 Watt

K2100M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 85.3%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% .

Mặt khác, các ưu điểm của Quadro K420: mới hơn 11 thángvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 34.1%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro K2100M vì nó vượt trội hơn Quadro K420 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro K2100M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Quadro K420 dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro K2100M
Quadro K2100M
NVIDIA Quadro K420
Quadro K420

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 287 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro K2100M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 147 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro K420 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro K2100M hoặc Quadro K420, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.