Quadro FX 570M vs Radeon HD 6450M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro FX 570M và Radeon HD 6450M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

FX 570M
2007
512 MB GDDR3, 45 Watt
0.24

HD 6450M vượt qua 570M với mức trọn vẹn là 150% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro FX 570M và Radeon HD 6450M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất14341265
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng0.41không có dữ liệu
Kiến trúcTesla (2006−2010)TeraScale 2 (2009−2015)
Bộ xử lý đồ họaG84Seymour
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành1 Tháng 6 2007 (18 năm năm trước)4 Tháng 1 2011 (15 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro FX 570M và Radeon HD 6450M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro FX 570M và Radeon HD 6450M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng32160
Tần số nhân475 MHz600 MHz
Số lượng bóng bán dẫn289 million370 million
Quy trình công nghệ80 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)45 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture7.6004.800
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.0608 TFLOPS0.192 TFLOPS
ROPs84
TMUs168
L1 Cachekhông có dữ liệu16 KB
L2 Cache32 KB128 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro FX 570M và Radeon HD 6450M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 1.0 x16PCIe 2.0 x16

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro FX 570M và Radeon HD 6450M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3DDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB1 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ700 MHz800 MHz
Băng thông bộ nhớ22.4 GB/s12.8 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro FX 570M và Radeon HD 6450M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro FX 570M và Radeon HD 6450M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_0)11.2 (11_0)
Shader Model4.05.0
OpenGL3.34.4
OpenCL1.11.2
VulkanN/AN/A
CUDA1.1-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro FX 570M và Radeon HD 6450M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD3−4
−167%
8
+167%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 1−2
+0%
1−2
+0%
Hogwarts Legacy 5−6
+0%
5−6
+0%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 1−2
+0%
1−2
+0%
Forza Horizon 4 3−4
−66.7%
5−6
+66.7%
Hogwarts Legacy 5−6
+0%
5−6
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−14.3%
8−9
+14.3%
Valorant 24−27
−12%
27−30
+12%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 12−14
−46.2%
18−20
+46.2%
Cyberpunk 2077 1−2
+0%
1−2
+0%
Dota 2 9−10
−33.3%
12−14
+33.3%
Forza Horizon 4 3−4
−66.7%
5−6
+66.7%
Hogwarts Legacy 5−6
+0%
5−6
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−14.3%
8−9
+14.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
+0%
5−6
+0%
Valorant 24−27
−12%
27−30
+12%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
+0%
1−2
+0%
Dota 2 9−10
−33.3%
12−14
+33.3%
Forza Horizon 4 3−4
−66.7%
5−6
+66.7%
Hogwarts Legacy 5−6
+0%
5−6
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−14.3%
8−9
+14.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
+0%
5−6
+0%
Valorant 24−27
−12%
27−30
+12%

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4
+0%
3−4
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−100%
6−7
+100%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 1−2
−100%
2−3
+100%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−100%
2−3
+100%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+0%
14−16
+0%
Valorant 1−2
−200%
3−4
+200%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−100%
2−3
+100%

4K
Epic

Fortnite 2−3
+0%
2−3
+0%

Full HD
Medium

Far Cry 5 0−1 0−1

Full HD
High

Far Cry 5 0−1 0−1
Metro Exodus 0−1 0−1

Full HD
Ultra

Far Cry 5 0−1 0−1

1440p
High

Counter-Strike: Global Offensive 3−4
+0%
3−4
+0%

1440p
Ultra

Hogwarts Legacy 0−1 0−1

1440p
Epic

Fortnite 1−2
+0%
1−2
+0%

Vậy FX 570M và HD 6450M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • HD 6450M nhanh hơn 167% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Valorant, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, HD 6450M nhanh hơn 200%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • HD 6450M tốt hơn trong 17 các bài kiểm tra (53%)
  • Hòa trong 15 các bài kiểm tra (47%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.24 0.60
Mức độ mới 1 Tháng 6 2007 4 Tháng 1 2011
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 1 GB
Quy trình công nghệ 80 nm 40 nm

HD 6450M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 150%, mới hơn 3 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon HD 6450M vì nó vượt trội hơn Quadro FX 570M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro FX 570M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Radeon HD 6450M dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA Quadro FX 570M
Quadro FX 570M
AMD Radeon HD 6450M
Radeon HD 6450M

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 5 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro FX 570M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 6 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 6450M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro FX 570M hoặc Radeon HD 6450M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.