Quadro 5010M vs Radeon HD 7640G + HD 7610M Dual Graphics

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro 5010M và Radeon HD 7640G + HD 7610M Dual Graphics, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Quadro 5010M
2011
4 GB GDDR5, 100 Watt
4.04
+168%

5010M vượt qua HD 7640G + HD 7610M Dual Graphics với mức trọn vẹn là 168% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro 5010M và Radeon HD 7640G + HD 7610M Dual Graphics, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất7401018
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng3.11không có dữ liệu
Kiến trúcFermi 2.0 (2010−2014)Terascale 3 (2010−2013)
Bộ xử lý đồ họaGF110không có dữ liệu
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành22 Tháng 2 2011 (15 năm năm trước)15 Tháng 5 2012 (13 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro 5010M và Radeon HD 7640G + HD 7610M Dual Graphics: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro 5010M và Radeon HD 7640G + HD 7610M Dual Graphics, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng384656
Tần số nhân450 MHz655 / 450 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,000 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ40 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture21.60không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.6912 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs32không có dữ liệu
TMUs48không có dữ liệu
L1 Cache768 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache512 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro 5010M và Radeon HD 7640G + HD 7610M Dual Graphics với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargemedium sized
Giao diệnMXM-B (3.0)không có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro 5010M và Radeon HD 7640G + HD 7610M Dual Graphics: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ650 MHz1800 MHz
Băng thông bộ nhớ83.2 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro 5010M và Radeon HD 7640G + HD 7610M Dual Graphics. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputskhông có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro 5010M và Radeon HD 7640G + HD 7610M Dual Graphics hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)11
Shader Model5.1không có dữ liệu
OpenGL4.6không có dữ liệu
OpenCL1.1không có dữ liệu
VulkanN/A-
CUDA2.0-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro 5010M và Radeon HD 7640G + HD 7610M Dual Graphics trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Quadro 5010M 4.04
+168%
HD 7640G + HD 7610M Dual Graphics 1.51

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

Quadro 5010M 2693
+70.2%
HD 7640G + HD 7610M Dual Graphics 1583

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

Quadro 5010M 12991
+161%
HD 7640G + HD 7610M Dual Graphics 4981

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro 5010M và Radeon HD 7640G + HD 7610M Dual Graphics trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p38
+171%
14−16
−171%
Full HD59
+73.5%
34
−73.5%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 16−18 0−1
Cyberpunk 2077 8−9
+167%
3−4
−167%
Resident Evil 4 Remake 6−7
+500%
1−2
−500%

Full HD
Medium

Battlefield 5 16−18
+433%
3−4
−433%
Counter-Strike 2 16−18 0−1
Cyberpunk 2077 8−9
+167%
3−4
−167%
Far Cry 5 12−14
+300%
3−4
−300%
Fortnite 24−27
+380%
5−6
−380%
Forza Horizon 4 18−20
+111%
9−10
−111%
Forza Horizon 5 10−12
+450%
2−3
−450%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+70%
10−11
−70%
Valorant 55−60
+57.1%
35−40
−57.1%

Full HD
High

Battlefield 5 16−18
+433%
3−4
−433%
Counter-Strike 2 16−18 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 70−75
+121%
30−35
−121%
Cyberpunk 2077 8−9
+167%
3−4
−167%
Dota 2 35−40
+100%
18−20
−100%
Far Cry 5 12−14
+300%
3−4
−300%
Fortnite 24−27
+380%
5−6
−380%
Forza Horizon 4 18−20
+111%
9−10
−111%
Forza Horizon 5 10−12
+450%
2−3
−450%
Grand Theft Auto V 12−14
+1200%
1−2
−1200%
Metro Exodus 7−8
+250%
2−3
−250%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+70%
10−11
−70%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+71.4%
7−8
−71.4%
Valorant 55−60
+57.1%
35−40
−57.1%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 16−18
+433%
3−4
−433%
Cyberpunk 2077 8−9
+167%
3−4
−167%
Dota 2 35−40
+100%
18−20
−100%
Far Cry 5 12−14
+300%
3−4
−300%
Forza Horizon 4 18−20
+111%
9−10
−111%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+70%
10−11
−70%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+71.4%
7−8
−71.4%
Valorant 55−60
+57.1%
35−40
−57.1%

Full HD
Epic

Fortnite 24−27
+380%
5−6
−380%

1440p
High

Counter-Strike 2 8−9
+100%
4−5
−100%
Counter-Strike: Global Offensive 30−35
+210%
10−11
−210%
Grand Theft Auto V 2−3 0−1
Metro Exodus 2−3 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+120%
14−16
−120%
Valorant 40−45
+514%
7−8
−514%

1440p
Ultra

Battlefield 5 1−2 0−1
Cyberpunk 2077 3−4
+200%
1−2
−200%
Far Cry 5 8−9
+300%
2−3
−300%
Forza Horizon 4 10−11
+150%
4−5
−150%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
+100%
3−4
−100%

1440p
Epic

Fortnite 8−9
+300%
2−3
−300%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+7.1%
14−16
−7.1%
Valorant 20−22
+186%
7−8
−186%

4K
Ultra

Battlefield 5 0−1 0−1
Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 12−14
+550%
2−3
−550%
Far Cry 5 3−4
+200%
1−2
−200%
Forza Horizon 4 5−6
+400%
1−2
−400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
+100%
2−3
−100%

4K
Epic

Fortnite 4−5
+100%
2−3
−100%

Vậy Quadro 5010M và HD 7640G + HD 7610M Dual Graphics cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Quadro 5010M nhanh hơn 171% ở độ phân giải 900p
  • Quadro 5010M nhanh hơn 74% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Grand Theft Auto V, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, Quadro 5010M nhanh hơn 1200%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Quadro 5010M đã vượt qua HD 7640G + HD 7610M Dual Graphics trong tất cả 46 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 4.04 1.51
Mức độ mới 22 Tháng 2 2011 15 Tháng 5 2012

Quadro 5010M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 168%.

Mặt khác, các ưu điểm của HD 7640G + HD 7610M Dual Graphics: Lợi thế về tuổi tác là 1 năm.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro 5010M vì nó vượt trội hơn Radeon HD 7640G + HD 7610M Dual Graphics trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro 5010M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Radeon HD 7640G + HD 7610M Dual Graphics dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.8 9 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro 5010M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 2 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 7640G HD 7610M Dual Graphics theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro 5010M hoặc Radeon HD 7640G + HD 7610M Dual Graphics, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.