Quadro 5010M vs FireStream 9370

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro 5010M và FireStream 9370, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Quadro 5010M
2011
4 GB GDDR5, 100 Watt
4.04

FireStream 9370 vượt qua 5010M với mức ấn tượng là 50% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro 5010M và FireStream 9370, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất740642
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng3.112.07
Kiến trúcFermi 2.0 (2010−2014)TeraScale 2 (2009−2015)
Bộ xử lý đồ họaGF110Cypress
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành22 Tháng 2 2011 (15 năm năm trước)23 Tháng 6 2010 (15 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro 5010M và FireStream 9370: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro 5010M và FireStream 9370, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3841600
Tần số nhân450 MHz825 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,000 million2,154 million
Quy trình công nghệ40 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt225 Watt
Tốc độ xử lý texture21.6066.00
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.6912 TFLOPS2.64 TFLOPS
ROPs3232
TMUs4880
L1 Cache768 KB160 KB
L2 Cache512 KB512 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro 5010M và FireStream 9370 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 2.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro 5010M và FireStream 9370: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ650 MHz1150 MHz
Băng thông bộ nhớ83.2 GB/s147.2 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro 5010M và FireStream 9370. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DisplayPort

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro 5010M và FireStream 9370 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)11.2 (11_0)
Shader Model5.15.0
OpenGL4.64.4
OpenCL1.11.2
VulkanN/AN/A
CUDA2.0-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro 5010M và FireStream 9370 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Quadro 5010M 4.04
FireStream 9370 6.05
+49.8%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Quadro 5010M 1691
Mẫu: 38
FireStream 9370 2528
+49.5%
Mẫu: 1

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro 5010M và FireStream 9370 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p38
−44.7%
55−60
+44.7%
Full HD59
−44.1%
85−90
+44.1%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 16−18
−41.2%
24−27
+41.2%
Cyberpunk 2077 8−9
−25%
10−11
+25%
Resident Evil 4 Remake 6−7
−33.3%
8−9
+33.3%

Full HD
Medium

Battlefield 5 16−18
−31.3%
21−24
+31.3%
Counter-Strike 2 16−18
−41.2%
24−27
+41.2%
Cyberpunk 2077 8−9
−25%
10−11
+25%
Far Cry 5 12−14
−33.3%
16−18
+33.3%
Fortnite 24−27
−45.8%
35−40
+45.8%
Forza Horizon 4 18−20
−42.1%
27−30
+42.1%
Forza Horizon 5 10−12
−45.5%
16−18
+45.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−41.2%
24−27
+41.2%
Valorant 55−60
−45.5%
80−85
+45.5%

Full HD
High

Battlefield 5 16−18
−31.3%
21−24
+31.3%
Counter-Strike 2 16−18
−41.2%
24−27
+41.2%
Counter-Strike: Global Offensive 70−75
−37%
100−105
+37%
Cyberpunk 2077 8−9
−25%
10−11
+25%
Dota 2 35−40
−38.9%
50−55
+38.9%
Far Cry 5 12−14
−33.3%
16−18
+33.3%
Fortnite 24−27
−45.8%
35−40
+45.8%
Forza Horizon 4 18−20
−42.1%
27−30
+42.1%
Forza Horizon 5 10−12
−45.5%
16−18
+45.5%
Grand Theft Auto V 12−14
−38.5%
18−20
+38.5%
Metro Exodus 7−8
−42.9%
10−11
+42.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−41.2%
24−27
+41.2%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−33.3%
16−18
+33.3%
Valorant 55−60
−45.5%
80−85
+45.5%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 16−18
−31.3%
21−24
+31.3%
Cyberpunk 2077 8−9
−25%
10−11
+25%
Dota 2 35−40
−38.9%
50−55
+38.9%
Far Cry 5 12−14
−33.3%
16−18
+33.3%
Forza Horizon 4 18−20
−42.1%
27−30
+42.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−41.2%
24−27
+41.2%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−33.3%
16−18
+33.3%
Valorant 55−60
−45.5%
80−85
+45.5%

Full HD
Epic

Fortnite 24−27
−45.8%
35−40
+45.8%

1440p
High

Counter-Strike 2 8−9
−25%
10−11
+25%
Counter-Strike: Global Offensive 30−35
−45.2%
45−50
+45.2%
Grand Theft Auto V 2−3
+0%
2−3
+0%
Metro Exodus 2−3
+0%
2−3
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−36.4%
45−50
+36.4%
Valorant 40−45
−39.5%
60−65
+39.5%

1440p
Ultra

Battlefield 5 1−2
+0%
1−2
+0%
Cyberpunk 2077 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Far Cry 5 8−9
−25%
10−11
+25%
Forza Horizon 4 10−11
−40%
14−16
+40%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−33.3%
8−9
+33.3%

1440p
Epic

Fortnite 8−9
−25%
10−11
+25%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−40%
21−24
+40%
Valorant 20−22
−35%
27−30
+35%

4K
Ultra

Battlefield 5 0−1 0−1
Cyberpunk 2077 1−2
+0%
1−2
+0%
Dota 2 12−14
−38.5%
18−20
+38.5%
Far Cry 5 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Forza Horizon 4 5−6
−40%
7−8
+40%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
−25%
5−6
+25%

4K
Epic

Fortnite 4−5
−25%
5−6
+25%

Vậy Quadro 5010M và FireStream 9370 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • FireStream 9370 nhanh hơn 45% ở độ phân giải 900p
  • FireStream 9370 nhanh hơn 44% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 4.04 6.05
Mức độ mới 22 Tháng 2 2011 23 Tháng 6 2010
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 225 Watt

Quadro 5010M có các ưu điểm sau: mới hơn 7 thángvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 125%.

Mặt khác, các ưu điểm của FireStream 9370: hiệu năng cao hơn 50%.

Chúng tôi khuyên dùng FireStream 9370 vì nó vượt trội hơn Quadro 5010M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro 5010M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi FireStream 9370 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.8 9 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro 5010M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3 8 số phiếu

Hãy đánh giá FireStream 9370 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro 5010M hoặc FireStream 9370, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.