Quadro 5000M vs GeForce GTX 950A

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro 5000M và GeForce GTX 950A, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Quadro 5000M
2010
1792 MB GDDR5, 100 Watt
4.92

950A vượt qua 5000M với mức đáng chú ý là 26% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro 5000M và GeForce GTX 950A, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất684628
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng3.796.38
Kiến trúcFermi (2010−2014)Maxwell (2014−2017)
Bộ xử lý đồ họaGF100GM107
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành27 Tháng 7 2010 (15 năm năm trước)13 Tháng 3 2015 (11 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro 5000M và GeForce GTX 950A: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro 5000M và GeForce GTX 950A, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng320640
Tần số nhân405 MHz993 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1124 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,100 million1,870 million
Quy trình công nghệ40 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt75 Watt
Tốc độ xử lý texture16.2044.96
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.5184 TFLOPS1.439 TFLOPS
ROPs3216
TMUs4040
L1 Cache640 KB320 KB
L2 Cache512 KB2 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro 5000M và GeForce GTX 950A với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)MXM-B (3.0)

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro 5000M và GeForce GTX 950A: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa1792 MB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ600 MHz1001 MHz
Băng thông bộ nhớ76.8 GB/s32.03 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro 5000M và GeForce GTX 950A. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro 5000M và GeForce GTX 950A hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12 (11_0)
Shader Model5.15.1
OpenGL4.64.6
OpenCL1.11.2
VulkanN/A1.1.126
CUDA+5.0

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro 5000M và GeForce GTX 950A trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Quadro 5000M 4.92
GTX 950A 6.21
+26.2%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Quadro 5000M 2059
Mẫu: 11
GTX 950A 2598
+26.2%
Mẫu: 70

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro 5000M và GeForce GTX 950A trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 21−24
−22.7%
27−30
+22.7%
Cyberpunk 2077 10−11
−20%
12−14
+20%
Resident Evil 4 Remake 8−9
−25%
10−11
+25%

Full HD
Medium

Battlefield 5 21−24
−14.3%
24−27
+14.3%
Counter-Strike 2 21−24
−22.7%
27−30
+22.7%
Cyberpunk 2077 10−11
−20%
12−14
+20%
Far Cry 5 14−16
−20%
18−20
+20%
Fortnite 30−33
−16.7%
35−40
+16.7%
Forza Horizon 4 21−24
−17.4%
27−30
+17.4%
Forza Horizon 5 14−16
−14.3%
16−18
+14.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−10.5%
21−24
+10.5%
Valorant 60−65
−23%
75−80
+23%

Full HD
High

Battlefield 5 21−24
−14.3%
24−27
+14.3%
Counter-Strike 2 21−24
−22.7%
27−30
+22.7%
Counter-Strike: Global Offensive 85−90
−17.6%
100−105
+17.6%
Cyberpunk 2077 10−11
−20%
12−14
+20%
Dota 2 40−45
−19%
50−55
+19%
Far Cry 5 14−16
−20%
18−20
+20%
Fortnite 30−33
−16.7%
35−40
+16.7%
Forza Horizon 4 21−24
−17.4%
27−30
+17.4%
Forza Horizon 5 14−16
−14.3%
16−18
+14.3%
Grand Theft Auto V 16−18
−12.5%
18−20
+12.5%
Metro Exodus 9−10
−11.1%
10−11
+11.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−10.5%
21−24
+10.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
−14.3%
16−18
+14.3%
Valorant 60−65
−23%
75−80
+23%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 21−24
−14.3%
24−27
+14.3%
Cyberpunk 2077 10−11
−20%
12−14
+20%
Dota 2 40−45
−19%
50−55
+19%
Far Cry 5 14−16
−20%
18−20
+20%
Forza Horizon 4 21−24
−17.4%
27−30
+17.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−10.5%
21−24
+10.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
−14.3%
16−18
+14.3%
Valorant 60−65
−23%
75−80
+23%

Full HD
Epic

Fortnite 30−33
−16.7%
35−40
+16.7%

1440p
High

Counter-Strike 2 10−11
−20%
12−14
+20%
Counter-Strike: Global Offensive 35−40
−18.4%
45−50
+18.4%
Grand Theft Auto V 4−5
−25%
5−6
+25%
Metro Exodus 4−5
−25%
5−6
+25%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
−25%
45−50
+25%
Valorant 50−55
−20.4%
65−70
+20.4%

1440p
Ultra

Battlefield 5 5−6
−20%
6−7
+20%
Cyberpunk 2077 4−5
−25%
5−6
+25%
Far Cry 5 10−11
−20%
12−14
+20%
Forza Horizon 4 12−14
−16.7%
14−16
+16.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−14.3%
8−9
+14.3%

1440p
Epic

Fortnite 10−11
−20%
12−14
+20%

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18
−12.5%
18−20
+12.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
+0%
1−2
+0%
Valorant 24−27
−20%
30−33
+20%

4K
Ultra

Battlefield 5 2−3
+0%
2−3
+0%
Cyberpunk 2077 1−2
+0%
1−2
+0%
Dota 2 16−18
−23.5%
21−24
+23.5%
Far Cry 5 4−5
−25%
5−6
+25%
Forza Horizon 4 7−8
−14.3%
8−9
+14.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6
−20%
6−7
+20%

4K
Epic

Fortnite 5−6
−20%
6−7
+20%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 4.92 6.21
Mức độ mới 27 Tháng 7 2010 13 Tháng 3 2015
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1792 MB 2 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 75 Watt

GTX 950A có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 26%, mới hơn 4 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 14% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 43%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 33%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 950A vì nó vượt trội hơn Quadro 5000M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro 5000M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi GeForce GTX 950A dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


5 2 các phiếu

Hãy đánh giá Quadro 5000M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 14 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 950A theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro 5000M hoặc GeForce GTX 950A, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.