Quadro 1000M vs Radeon RX 7400

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Quadro 1000M và Radeon RX 7400, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Quadro 1000M
2011, $175
2 GB DDR3, 45 Watt
1.32

RX 7400 vượt qua 1000M với mức trọn vẹn là 2058% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Quadro 1000M và Radeon RX 7400, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1065223
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.07không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng2.2651.00
Kiến trúcFermi (2010−2014)RDNA 3.0 (2022−2026)
Bộ xử lý đồ họaGF108Navi 33
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDesktop
Ngày phát hành13 Tháng 1 2011 (15 năm năm trước)8 Tháng 8 2025 (chưa đầy một năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$174.95 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Quadro 1000M và Radeon RX 7400: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Quadro 1000M và Radeon RX 7400, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng961792
Tần số nhân700 MHz1452 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2300 MHz
Số lượng bóng bán dẫn585 million13,300 million
Quy trình công nghệ40 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)45 Watt43 Watt
Tốc độ xử lý texture11.20257.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.2688 TFLOPS16.49 TFLOPS
ROPs464
TMUs16112
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu28
L0 Cachekhông có dữ liệu448 KB
L1 Cache256 KB512 KB
L2 Cache256 KB2 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu64 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Quadro 1000M và Radeon RX 7400 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-A (3.0)PCIe 4.0 x8
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 6-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Quadro 1000M và Radeon RX 7400: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ900 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ28.8 GB/s288.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Quadro 1000M và Radeon RX 7400. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.1a, 3x DisplayPort 2.1
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Quadro 1000M và Radeon RX 7400 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.8
OpenGL4.64.6
OpenCL1.12.2
VulkanN/A1.3
CUDA2.1-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Quadro 1000M và Radeon RX 7400 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Quadro 1000M 1.32
RX 7400 28.48
+2058%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Quadro 1000M 553
Mẫu: 1117
RX 7400 11908
+2053%
Mẫu: 9

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Quadro 1000M và Radeon RX 7400 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD45
−2011%
950−1000
+2011%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.89không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 3−4
−1900%
60−65
+1900%
Resident Evil 4 Remake 0−1 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 1−2
−2000%
21−24
+2000%
Cyberpunk 2077 3−4
−1900%
60−65
+1900%
Far Cry 5 3−4
−1900%
60−65
+1900%
Fortnite 4−5
−2025%
85−90
+2025%
Forza Horizon 4 8−9
−2025%
170−180
+2025%
Forza Horizon 5 2−3
−1900%
40−45
+1900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−2000%
210−220
+2000%
Valorant 30−35
−1959%
700−750
+1959%

Full HD
High

Battlefield 5 1−2
−2000%
21−24
+2000%
Counter-Strike: Global Offensive 30−33
−1900%
600−650
+1900%
Cyberpunk 2077 3−4
−1900%
60−65
+1900%
Dota 2 16−18
−1959%
350−400
+1959%
Far Cry 5 3−4
−1900%
60−65
+1900%
Fortnite 4−5
−2025%
85−90
+2025%
Forza Horizon 4 8−9
−2025%
170−180
+2025%
Forza Horizon 5 2−3
−1900%
40−45
+1900%
Grand Theft Auto V 0−1 0−1
Metro Exodus 2−3
−1900%
40−45
+1900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−2000%
210−220
+2000%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−2043%
150−160
+2043%
Valorant 30−35
−1959%
700−750
+1959%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 1−2
−2000%
21−24
+2000%
Cyberpunk 2077 3−4
−1900%
60−65
+1900%
Dota 2 16−18
−1959%
350−400
+1959%
Far Cry 5 3−4
−1900%
60−65
+1900%
Forza Horizon 4 8−9
−2025%
170−180
+2025%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−2000%
210−220
+2000%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−2043%
150−160
+2043%
Valorant 30−35
−1959%
700−750
+1959%

Full HD
Epic

Fortnite 4−5
−2025%
85−90
+2025%

1440p
High

Counter-Strike 2 4−5
−2025%
85−90
+2025%
Counter-Strike: Global Offensive 9−10
−2011%
190−200
+2011%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
−2043%
300−310
+2043%
Valorant 4−5
−2025%
85−90
+2025%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Far Cry 5 1−2
−2000%
21−24
+2000%
Forza Horizon 4 3−4
−1900%
60−65
+1900%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−1900%
40−45
+1900%

1440p
Epic

Fortnite 2−3
−1900%
40−45
+1900%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−2043%
300−310
+2043%
Valorant 6−7
−1900%
120−130
+1900%

4K
Ultra

Dota 2 1−2
−2000%
21−24
+2000%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−1900%
40−45
+1900%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−1900%
40−45
+1900%

Vậy Quadro 1000M và RX 7400 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 7400 nhanh hơn 2011% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.32 28.48
Mức độ mới 13 Tháng 1 2011 8 Tháng 8 2025
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 45 Watt 43 Watt

RX 7400 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 2058%, mới hơn 14 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 567%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 5%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 7400 vì nó vượt trội hơn Quadro 1000M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Quadro 1000M được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi Radeon RX 7400 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 128 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro 1000M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3 45 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 7400 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Quadro 1000M hoặc Radeon RX 7400, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.