ATI Mobility Radeon HD 5870 Crossfire vs Tesla M2070-Q
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh Mobility Radeon HD 5870 Crossfire và Tesla M2070-Q, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.
Mobility HD 5870 Crossfire vượt qua M2070-Q với mức ấn tượng là 50% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Mobility Radeon HD 5870 Crossfire và Tesla M2070-Q, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
| Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 691 | 802 |
| Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
| Tỷ lệ giá trị/hiệu suất | không có dữ liệu | 0.01 |
| Hiệu quả năng lượng | 3.00 | 1.07 |
| Kiến trúc | Terascale 2 (2009−2015) | Fermi (2010−2014) |
| Bộ xử lý đồ họa | Broadway-XT | GF100 |
| Loại | Dành cho máy tính xách tay | Dành cho trạm làm việc |
| Ngày phát hành | 7 Tháng 1 2010 (16 năm năm trước) | 25 Tháng 7 2011 (14 năm năm trước) |
| Giá tại thời điểm phát hành | không có dữ liệu | $5,489 |
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất
Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.
Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá
Thông số chi tiết
Các thông số chung của Mobility Radeon HD 5870 Crossfire và Tesla M2070-Q: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Mobility Radeon HD 5870 Crossfire và Tesla M2070-Q, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
| Số lượng bộ xử lý luồng | 1600 | 448 |
| Tần số nhân | 700 MHz | 574 MHz |
| Số lượng bóng bán dẫn | không có dữ liệu | 3,100 million |
| Quy trình công nghệ | 40 nm | 40 nm |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 120 Watt | 225 Watt |
| Tốc độ xử lý texture | không có dữ liệu | 32.14 |
| Hiệu suất số thực dấu phẩy động | không có dữ liệu | 1.028 TFLOPS |
| ROPs | không có dữ liệu | 48 |
| TMUs | không có dữ liệu | 56 |
| L1 Cache | không có dữ liệu | 896 KB |
| L2 Cache | không có dữ liệu | 768 KB |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Mobility Radeon HD 5870 Crossfire và Tesla M2070-Q với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
| Kích thước máy tính xách tay | large | không có dữ liệu |
| Giao diện | không có dữ liệu | PCIe 2.0 x16 |
| Chiều dài | không có dữ liệu | 248 mm |
| Độ dày | không có dữ liệu | 2-slot |
| Cổng nguồn phụ | không có dữ liệu | 1x 6-pin + 1x 8-pin |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Mobility Radeon HD 5870 Crossfire và Tesla M2070-Q: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
| Loại bộ nhớ | DDR3, GDDR3, GDDR5 | GDDR5 |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 2x1 GB | 6 GB |
| Độ rộng bus bộ nhớ | 128 Bit | 384 Bit |
| Tần số bộ nhớ | 1000 MHz | 783 MHz |
| Băng thông bộ nhớ | không có dữ liệu | 150.3 GB/s |
| Bộ nhớ chia sẻ | - | - |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên Mobility Radeon HD 5870 Crossfire và Tesla M2070-Q. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
| Cổng video | không có dữ liệu | No outputs |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được Mobility Radeon HD 5870 Crossfire và Tesla M2070-Q hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
| DirectX | 11 | 12 (11_0) |
| Shader Model | không có dữ liệu | 5.1 |
| OpenGL | không có dữ liệu | 4.6 |
| OpenCL | không có dữ liệu | 1.1 |
| Vulkan | - | N/A |
| CUDA | - | 2.0 |
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của Mobility Radeon HD 5870 Crossfire và Tesla M2070-Q trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC
Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:
| 900p | 53
+51.4%
| 35−40
−51.4%
|
| Full HD | 54
+54.3%
| 35−40
−54.3%
|
Chi phí trên mỗi khung hình, $
| 1080p | không có dữ liệu | 156.83 |
Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến
Full HD
Low
| Counter-Strike 2 | 21−24
+75%
|
12−14
−75%
|
| Cyberpunk 2077 | 10−11
+66.7%
|
6−7
−66.7%
|
| Hogwarts Legacy | 10−11
+66.7%
|
6−7
−66.7%
|
Full HD
Medium
| Battlefield 5 | 18−20
+58.3%
|
12−14
−58.3%
|
| Counter-Strike 2 | 21−24
+75%
|
12−14
−75%
|
| Cyberpunk 2077 | 10−11
+66.7%
|
6−7
−66.7%
|
| Far Cry 5 | 14−16
+55.6%
|
9−10
−55.6%
|
| Fortnite | 27−30
+55.6%
|
18−20
−55.6%
|
| Forza Horizon 4 | 21−24
+57.1%
|
14−16
−57.1%
|
| Forza Horizon 5 | 12−14
+62.5%
|
8−9
−62.5%
|
| Hogwarts Legacy | 10−11
+66.7%
|
6−7
−66.7%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 18−20
+58.3%
|
12−14
−58.3%
|
| Valorant | 60−65
+71.4%
|
35−40
−71.4%
|
Full HD
High
| Battlefield 5 | 18−20
+58.3%
|
12−14
−58.3%
|
| Counter-Strike 2 | 21−24
+75%
|
12−14
−75%
|
| Counter-Strike: Global Offensive | 80−85
+64%
|
50−55
−64%
|
| Cyberpunk 2077 | 10−11
+66.7%
|
6−7
−66.7%
|
| Dota 2 | 40−45
+51.9%
|
27−30
−51.9%
|
| Far Cry 5 | 14−16
+55.6%
|
9−10
−55.6%
|
| Fortnite | 27−30
+55.6%
|
18−20
−55.6%
|
| Forza Horizon 4 | 21−24
+57.1%
|
14−16
−57.1%
|
| Forza Horizon 5 | 12−14
+62.5%
|
8−9
−62.5%
|
| Grand Theft Auto V | 14−16
+66.7%
|
9−10
−66.7%
|
| Hogwarts Legacy | 10−11
+66.7%
|
6−7
−66.7%
|
| Metro Exodus | 9−10
+80%
|
5−6
−80%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 18−20
+58.3%
|
12−14
−58.3%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 12−14
+62.5%
|
8−9
−62.5%
|
| Valorant | 60−65
+71.4%
|
35−40
−71.4%
|
Full HD
Ultra
| Battlefield 5 | 18−20
+58.3%
|
12−14
−58.3%
|
| Cyberpunk 2077 | 10−11
+66.7%
|
6−7
−66.7%
|
| Dota 2 | 40−45
+51.9%
|
27−30
−51.9%
|
| Far Cry 5 | 14−16
+55.6%
|
9−10
−55.6%
|
| Forza Horizon 4 | 21−24
+57.1%
|
14−16
−57.1%
|
| Hogwarts Legacy | 10−11
+66.7%
|
6−7
−66.7%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 18−20
+58.3%
|
12−14
−58.3%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 12−14
+62.5%
|
8−9
−62.5%
|
| Valorant | 60−65
+71.4%
|
35−40
−71.4%
|
Full HD
Epic
| Fortnite | 27−30
+55.6%
|
18−20
−55.6%
|
1440p
High
| Counter-Strike 2 | 9−10
+80%
|
5−6
−80%
|
| Counter-Strike: Global Offensive | 35−40
+71.4%
|
21−24
−71.4%
|
| Grand Theft Auto V | 3−4
+200%
|
1−2
−200%
|
| Metro Exodus | 3−4
+200%
|
1−2
−200%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 35−40
+66.7%
|
21−24
−66.7%
|
| Valorant | 50−55
+70%
|
30−33
−70%
|
1440p
Ultra
| Battlefield 5 | 4−5
+100%
|
2−3
−100%
|
| Cyberpunk 2077 | 3−4
+200%
|
1−2
−200%
|
| Far Cry 5 | 9−10
+80%
|
5−6
−80%
|
| Forza Horizon 4 | 10−12
+57.1%
|
7−8
−57.1%
|
| Hogwarts Legacy | 5−6
+66.7%
|
3−4
−66.7%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 7−8
+75%
|
4−5
−75%
|
1440p
Epic
| Fortnite | 9−10
+80%
|
5−6
−80%
|
4K
High
| Grand Theft Auto V | 16−18
+60%
|
10−11
−60%
|
| Hogwarts Legacy | 0−1 | 0−1 |
| The Witcher 3: Wild Hunt | 1−2 | 0−1 |
| Valorant | 21−24
+64.3%
|
14−16
−64.3%
|
4K
Ultra
| Battlefield 5 | 2−3
+100%
|
1−2
−100%
|
| Cyberpunk 2077 | 1−2 | 0−1 |
| Dota 2 | 16−18
+60%
|
10−11
−60%
|
| Far Cry 5 | 4−5
+100%
|
2−3
−100%
|
| Forza Horizon 4 | 6−7
+100%
|
3−4
−100%
|
| Hogwarts Legacy | 0−1 | 0−1 |
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 5−6
+66.7%
|
3−4
−66.7%
|
4K
Epic
| Fortnite | 5−6
+66.7%
|
3−4
−66.7%
|
Vậy ATI Mobility HD 5870 Crossfire và Tesla M2070-Q cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:
- ATI Mobility HD 5870 Crossfire nhanh hơn 51% ở độ phân giải 900p
- ATI Mobility HD 5870 Crossfire nhanh hơn 54% ở độ phân giải 1080p
Tổng quan về ưu và nhược điểm
| Xếp hạng hiệu năng | 4.69 | 3.12 |
| Mức độ mới | 7 Tháng 1 2010 | 25 Tháng 7 2011 |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 120 Watt | 225 Watt |
ATI Mobility HD 5870 Crossfire có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 50.3%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 87.5%.
Mặt khác, các ưu điểm của Tesla M2070-Q: Lợi thế về tuổi tác là 1 năm.
Chúng tôi khuyên dùng Mobility Radeon HD 5870 Crossfire vì nó vượt trội hơn Tesla M2070-Q trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Điều cần lưu ý là Mobility Radeon HD 5870 Crossfire được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Tesla M2070-Q dành cho trạm làm việc.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.
