ATI Mobility Radeon HD 5850 vs GeForce RTX 3050 A Mobile

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Mobility Radeon HD 5850 và GeForce RTX 3050 A Mobile, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

ATI Mobility HD 5850
2010
1 GB GDDR5, 30 Watt
1.74

RTX 3050 A Mobile vượt qua Mobility HD 5850 với mức trọn vẹn là 1429% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Mobility Radeon HD 5850 và GeForce RTX 3050 A Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất981243
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng4.4745.53
Kiến trúcTeraScale 2 (2009−2015)Ampere (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaBroadwayGA106
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành7 Tháng 1 2010 (16 năm năm trước)2024 (2 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Mobility Radeon HD 5850 và GeForce RTX 3050 A Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Mobility Radeon HD 5850 và GeForce RTX 3050 A Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng8001792
Tần số nhân500 MHz1065 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1343 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,040 million12,000 million
Quy trình công nghệ40 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)30 Watt45 Watt
Tốc độ xử lý texture20.0075.21
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.8 TFLOPS4.813 TFLOPS
ROPs1632
TMUs4056
Tensor Coreskhông có dữ liệu56
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu14
L1 Cache80 KB1.8 MB
L2 Cache256 KB2 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Mobility Radeon HD 5850 và GeForce RTX 3050 A Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargemedium sized
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 4.0 x8
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Mobility Radeon HD 5850 và GeForce RTX 3050 A Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1000 MHz1500 MHz
Băng thông bộ nhớ64 GB/s192.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Mobility Radeon HD 5850 và GeForce RTX 3050 A Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Mobility Radeon HD 5850 và GeForce RTX 3050 A Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.2 (11_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.06.7
OpenGL4.44.6
OpenCL1.23.0
VulkanN/A1.3
CUDA-8.6
DLSS-+

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Mobility Radeon HD 5850 và GeForce RTX 3050 A Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p19
−1426%
290−300
+1426%
Full HD25
−1300%
350−400
+1300%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 2−3
−1400%
30−33
+1400%
Cyberpunk 2077 4−5
−1400%
60−65
+1400%
Resident Evil 4 Remake 1−2
−1300%
14−16
+1300%

Full HD
Medium

Battlefield 5 4−5
−1400%
60−65
+1400%
Counter-Strike 2 2−3
−1400%
30−33
+1400%
Cyberpunk 2077 4−5
−1400%
60−65
+1400%
Far Cry 5 4−5
−1400%
60−65
+1400%
Fortnite 7−8
−1329%
100−105
+1329%
Forza Horizon 4 10−11
−1400%
150−160
+1400%
Forza Horizon 5 3−4
−1400%
45−50
+1400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−1355%
160−170
+1355%
Valorant 35−40
−1386%
550−600
+1386%

Full HD
High

Battlefield 5 4−5
−1400%
60−65
+1400%
Counter-Strike 2 2−3
−1400%
30−33
+1400%
Counter-Strike: Global Offensive 35−40
−1386%
550−600
+1386%
Cyberpunk 2077 4−5
−1400%
60−65
+1400%
Dota 2 20−22
−1400%
300−310
+1400%
Far Cry 5 4−5
−1400%
60−65
+1400%
Fortnite 7−8
−1329%
100−105
+1329%
Forza Horizon 4 10−11
−1400%
150−160
+1400%
Forza Horizon 5 3−4
−1400%
45−50
+1400%
Grand Theft Auto V 2−3
−1400%
30−33
+1400%
Metro Exodus 3−4
−1400%
45−50
+1400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−1355%
160−170
+1355%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−1400%
120−130
+1400%
Valorant 35−40
−1386%
550−600
+1386%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 4−5
−1400%
60−65
+1400%
Cyberpunk 2077 4−5
−1400%
60−65
+1400%
Dota 2 20−22
−1400%
300−310
+1400%
Far Cry 5 4−5
−1400%
60−65
+1400%
Forza Horizon 4 10−11
−1400%
150−160
+1400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−1355%
160−170
+1355%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−1400%
120−130
+1400%
Valorant 35−40
−1386%
550−600
+1386%

Full HD
Epic

Fortnite 7−8
−1329%
100−105
+1329%

1440p
High

Counter-Strike 2 5−6
−1400%
75−80
+1400%
Counter-Strike: Global Offensive 12−14
−1400%
180−190
+1400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−1400%
270−280
+1400%
Valorant 10−11
−1400%
150−160
+1400%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−1300%
14−16
+1300%
Far Cry 5 2−3
−1400%
30−33
+1400%
Forza Horizon 4 4−5
−1400%
60−65
+1400%
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
−1400%
45−50
+1400%

1440p
Epic

Fortnite 3−4
−1400%
45−50
+1400%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−1400%
210−220
+1400%
Valorant 8−9
−1400%
120−130
+1400%

4K
Ultra

Dota 2 3−4
−1400%
45−50
+1400%
Far Cry 5 0−1 0−1
Forza Horizon 4 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−1400%
45−50
+1400%

4K
Epic

Fortnite 3−4
−1400%
45−50
+1400%

Vậy ATI Mobility HD 5850 và RTX 3050 A Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3050 A Mobile nhanh hơn 1426% ở độ phân giải 900p
  • RTX 3050 A Mobile nhanh hơn 1300% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.74 26.61
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 4 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 30 Watt 45 Watt

ATI Mobility HD 5850 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 50%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 3050 A Mobile: hiệu năng cao hơn 1429%, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 400%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 3050 A Mobile vì nó vượt trội hơn Mobility Radeon HD 5850 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 14 số phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 5850 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 39 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3050 A Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Mobility Radeon HD 5850 hoặc GeForce RTX 3050 A Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.