ATI Mobility Radeon HD 5830 vs GeForce GT 625 OEM

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Mobility Radeon HD 5830 và GeForce GT 625 OEM, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

ATI Mobility HD 5830
2010
1 GB GDDR3, 24 Watt
1.24
+18.1%

Mobility HD 5830 vượt qua 625 OEM với mức vừa phải là 18% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Mobility Radeon HD 5830 và GeForce GT 625 OEM, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất10881141
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng3.962.78
Kiến trúcTeraScale 2 (2009−2015)Fermi 2.0 (2010−2014)
Bộ xử lý đồ họaBroadwayGF119
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành7 Tháng 1 2010 (16 năm năm trước)18 Tháng 2 2013 (12 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Mobility Radeon HD 5830 và GeForce GT 625 OEM: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Mobility Radeon HD 5830 và GeForce GT 625 OEM, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng80048
Tần số nhân500 MHz874 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,040 million292 million
Quy trình công nghệ40 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)24 Watt29 Watt
Tốc độ xử lý texture20.006.992
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.8 TFLOPS0.1678 TFLOPS
ROPs164
TMUs408
L1 Cache80 KB64 KB
L2 Cache256 KB128 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Mobility Radeon HD 5830 và GeForce GT 625 OEM với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 2.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu168 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Mobility Radeon HD 5830 và GeForce GT 625 OEM: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3DDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB1 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ800 MHz825 MHz
Băng thông bộ nhớ25.6 GB/s13.2 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Mobility Radeon HD 5830 và GeForce GT 625 OEM. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 1x HDMI
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Mobility Radeon HD 5830 và GeForce GT 625 OEM hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.2 (11_0)12 (11_0)
Shader Model5.05.1
OpenGL4.44.6
OpenCL1.21.1
VulkanN/AN/A
CUDA-2.1

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Mobility Radeon HD 5830 và GeForce GT 625 OEM trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 3−4
+50%
2−3
−50%
Hogwarts Legacy 6−7
+20%
5−6
−20%

Full HD
Medium

Battlefield 5 1−2 0−1
Cyberpunk 2077 3−4
+50%
2−3
−50%
Far Cry 5 2−3
+100%
1−2
−100%
Fortnite 3−4
+50%
2−3
−50%
Forza Horizon 4 8−9
+33.3%
6−7
−33.3%
Forza Horizon 5 1−2 0−1
Hogwarts Legacy 6−7
+20%
5−6
−20%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
+28.6%
7−8
−28.6%
Valorant 30−35
+22.2%
27−30
−22.2%

Full HD
High

Battlefield 5 1−2 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 27−30
+20.8%
24−27
−20.8%
Cyberpunk 2077 3−4
+50%
2−3
−50%
Dota 2 16−18
+33.3%
12−14
−33.3%
Far Cry 5 2−3
+100%
1−2
−100%
Fortnite 3−4
+50%
2−3
−50%
Forza Horizon 4 8−9
+33.3%
6−7
−33.3%
Forza Horizon 5 1−2 0−1
Grand Theft Auto V 0−1 0−1
Hogwarts Legacy 6−7
+20%
5−6
−20%
Metro Exodus 2−3
+100%
1−2
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
+28.6%
7−8
−28.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
+40%
5−6
−40%
Valorant 30−35
+22.2%
27−30
−22.2%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 1−2 0−1
Cyberpunk 2077 3−4
+50%
2−3
−50%
Dota 2 16−18
+33.3%
12−14
−33.3%
Far Cry 5 2−3
+100%
1−2
−100%
Forza Horizon 4 8−9
+33.3%
6−7
−33.3%
Hogwarts Legacy 6−7
+20%
5−6
−20%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
+28.6%
7−8
−28.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
+40%
5−6
−40%
Valorant 30−35
+22.2%
27−30
−22.2%

Full HD
Epic

Fortnite 3−4
+50%
2−3
−50%

1440p
High

Counter-Strike 2 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%
Counter-Strike: Global Offensive 8−9
+33.3%
6−7
−33.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+30%
10−11
−30%
Valorant 3−4
+50%
2−3
−50%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Far Cry 5 1−2 0−1
Forza Horizon 4 3−4
+50%
2−3
−50%
Hogwarts Legacy 1−2 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
+100%
1−2
−100%

1440p
Epic

Fortnite 2−3
+100%
1−2
−100%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+40%
10−11
−40%
Valorant 6−7
+20%
5−6
−20%

4K
Ultra

Dota 2 1−2 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
+100%
1−2
−100%

4K
Epic

Fortnite 2−3
+100%
1−2
−100%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.24 1.05
Mức độ mới 7 Tháng 1 2010 18 Tháng 2 2013
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 24 Watt 29 Watt

ATI Mobility HD 5830 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 18.1%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 20.8%.

Mặt khác, các ưu điểm của GT 625 OEM: mới hơn 3 năm.

Chúng tôi khuyên dùng Mobility Radeon HD 5830 vì nó vượt trội hơn GeForce GT 625 OEM trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Mobility Radeon HD 5830 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce GT 625 OEM dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


ATI Mobility Radeon HD 5830
Mobility Radeon HD 5830
NVIDIA GeForce GT 625 OEM
GeForce GT 625 OEM

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


1 1 phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 5830 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.5 63 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GT 625 OEM theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Mobility Radeon HD 5830 hoặc GeForce GT 625 OEM, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.