ATI Mobility Radeon HD 550v vs RX 7900M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Mobility Radeon HD 550v và Radeon RX 7900M, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

ATI Mobility HD 550v
2010
1 GB GDDR3, 10 Watt
0.73

7900M vượt qua Mobility HD 550v với mức trọn vẹn là 7142% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Mobility Radeon HD 550v và Radeon RX 7900M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất122564
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng5.6222.62
Kiến trúcTeraScale (2005−2013)RDNA 3.0 (2022−2026)
Bộ xử lý đồ họaM96Navi 31
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành5 Tháng 5 2010 (16 năm năm trước)19 Tháng 10 2023 (2 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Mobility Radeon HD 550v và Radeon RX 7900M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Mobility Radeon HD 550v và Radeon RX 7900M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3204608
Tần số nhân450 MHz1825 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2090 MHz
Số lượng bóng bán dẫn514 million57,700 million
Quy trình công nghệ55 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)10 Watt180 Watt
Tốc độ xử lý texture14.40601.9
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.288 TFLOPS38.52 TFLOPS
ROPs8192
TMUs32288
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu72
L0 Cachekhông có dữ liệu2.3 MB
L1 Cache64 KB3 MB
L2 Cache128 KB6 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu64 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Mobility Radeon HD 550v và Radeon RX 7900M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedlarge
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 4.0 x16
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Mobility Radeon HD 550v và Radeon RX 7900M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ600 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ19.2 GB/s576.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Mobility Radeon HD 550v và Radeon RX 7900M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Mobility Radeon HD 550v và Radeon RX 7900M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.1 (10_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model4.16.8
OpenGL3.34.6
OpenCL1.12.2
VulkanN/A1.3

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Mobility Radeon HD 550v và Radeon RX 7900M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD20
−640%
148
+640%
1440p1−2
−10600%
107
+10600%
4K1−2
−7200%
73
+7200%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 2−3
−6400%
130−140
+6400%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 2−3
−6400%
130−140
+6400%
Far Cry 5 1−2
−16400%
160−170
+16400%
Forza Horizon 4 5−6
−4020%
200−210
+4020%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−2075%
170−180
+2075%
Valorant 27−30
−910%
290−300
+910%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 21−24
−1229%
270−280
+1229%
Cyberpunk 2077 2−3
−6400%
130−140
+6400%
Dota 2 12−14
−6823%
900−950
+6823%
Far Cry 5 1−2
−16400%
160−170
+16400%
Forza Horizon 4 5−6
−4020%
200−210
+4020%
Metro Exodus 1−2
−13200%
130−140
+13200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−2075%
170−180
+2075%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−3467%
210−220
+3467%
Valorant 27−30
−910%
290−300
+910%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3
−6650%
135
+6650%
Dota 2 12−14
−6823%
900−950
+6823%
Far Cry 5 1−2
−12700%
128
+12700%
Forza Horizon 4 5−6
−4020%
200−210
+4020%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−2075%
170−180
+2075%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−2700%
168
+2700%
Valorant 27−30
−910%
290−300
+910%

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4
−4967%
150−160
+4967%
Counter-Strike: Global Offensive 4−5
−9650%
350−400
+9650%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−2088%
170−180
+2088%

1440p
Ultra

Far Cry 5 0−1 123
Forza Horizon 4 2−3
−8300%
160−170
+8300%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−5700%
110−120
+5700%

1440p
Epic

Fortnite 1−2
−14800%
140−150
+14800%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−943%
146
+943%
Valorant 4−5
−7550%
300−350
+7550%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−4500%
90−95
+4500%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−3800%
75−80
+3800%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 270−280
+0%
270−280
+0%
Resident Evil 4 Remake 150−160
+0%
150−160
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 150−160
+0%
150−160
+0%
Counter-Strike 2 270−280
+0%
270−280
+0%
Fortnite 230−240
+0%
230−240
+0%
Forza Horizon 5 160−170
+0%
160−170
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 150−160
+0%
150−160
+0%
Counter-Strike 2 270−280
+0%
270−280
+0%
Fortnite 230−240
+0%
230−240
+0%
Forza Horizon 5 160−170
+0%
160−170
+0%
Grand Theft Auto V 139
+0%
139
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 150−160
+0%
150−160
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 230−240
+0%
230−240
+0%

1440p
High

Grand Theft Auto V 106
+0%
106
+0%
Metro Exodus 80−85
+0%
80−85
+0%
Valorant 300−350
+0%
300−350
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 130−140
+0%
130−140
+0%
Cyberpunk 2077 93
+0%
93
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 65−70
+0%
65−70
+0%
Metro Exodus 50−55
+0%
50−55
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 116
+0%
116
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 90−95
+0%
90−95
+0%
Counter-Strike 2 65−70
+0%
65−70
+0%
Cyberpunk 2077 44
+0%
44
+0%
Far Cry 5 103
+0%
103
+0%
Forza Horizon 4 110−120
+0%
110−120
+0%

Vậy ATI Mobility HD 550v và RX 7900M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 7900M nhanh hơn 640% ở độ phân giải 1080p
  • RX 7900M nhanh hơn 10600% ở độ phân giải 1440p
  • RX 7900M nhanh hơn 7200% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Far Cry 5, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, RX 7900M nhanh hơn 16400%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 7900M tốt hơn trong 30 các bài kiểm tra (54%)
  • Hòa trong 26 các bài kiểm tra (46%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.73 52.87
Mức độ mới 5 Tháng 5 2010 19 Tháng 10 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 16 GB
Quy trình công nghệ 55 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 10 Watt 180 Watt

ATI Mobility HD 550v có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 1700%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 7900M: hiệu năng cao hơn 7142%, mới hơn 13 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1000%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 7900M vì nó vượt trội hơn Mobility Radeon HD 550v trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 4 các phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 550v theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 93 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 7900M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Mobility Radeon HD 550v hoặc Radeon RX 7900M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.