ATI Mobility Radeon HD 550v vs R7 M465X

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Mobility Radeon HD 550v và Radeon R7 M465X, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

ATI Mobility HD 550v
2010
1 GB GDDR3, 10 Watt
0.73

R7 M465X vượt qua Mobility HD 550v với mức trọn vẹn là 485% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Mobility Radeon HD 550v và Radeon R7 M465X, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1225721
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng5.62không có dữ liệu
Kiến trúcTeraScale (2005−2013)GCN 1.0 (2012−2020)
Bộ xử lý đồ họaM96Tropo
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành5 Tháng 5 2010 (16 năm năm trước)15 Tháng 5 2016 (10 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Mobility Radeon HD 550v và Radeon R7 M465X: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Mobility Radeon HD 550v và Radeon R7 M465X, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng320512
Tần số nhân450 MHz900 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu925 MHz
Số lượng bóng bán dẫn514 million1,500 million
Quy trình công nghệ55 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)10 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture14.4029.60
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.288 TFLOPS0.9472 TFLOPS
ROPs816
TMUs3232
L1 Cache64 KB128 KB
L2 Cache128 KB256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Mobility Radeon HD 550v và Radeon R7 M465X với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 3.0 x16

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Mobility Radeon HD 550v và Radeon R7 M465X: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ600 MHz1125 MHz
Băng thông bộ nhớ19.2 GB/s72 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Mobility Radeon HD 550v và Radeon R7 M465X. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Mobility Radeon HD 550v và Radeon R7 M465X hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.1 (10_1)12 (11_1)
Shader Model4.15.1
OpenGL3.34.6
OpenCL1.11.2
VulkanN/A1.2.131

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Mobility Radeon HD 550v và Radeon R7 M465X trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD20
−450%
110−120
+450%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 2−3
−400%
10−11
+400%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 2−3
−400%
10−11
+400%
Far Cry 5 1−2
−400%
5−6
+400%
Forza Horizon 4 5−6
−440%
27−30
+440%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−463%
45−50
+463%
Valorant 27−30
−452%
160−170
+452%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 21−24
−471%
120−130
+471%
Cyberpunk 2077 2−3
−400%
10−11
+400%
Dota 2 12−14
−477%
75−80
+477%
Far Cry 5 1−2
−400%
5−6
+400%
Forza Horizon 4 5−6
−440%
27−30
+440%
Metro Exodus 1−2
−400%
5−6
+400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−463%
45−50
+463%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−483%
35−40
+483%
Valorant 27−30
−452%
160−170
+452%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3
−400%
10−11
+400%
Dota 2 12−14
−477%
75−80
+477%
Far Cry 5 1−2
−400%
5−6
+400%
Forza Horizon 4 5−6
−440%
27−30
+440%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−463%
45−50
+463%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−483%
35−40
+483%
Valorant 27−30
−452%
160−170
+452%

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4
−433%
16−18
+433%
Counter-Strike: Global Offensive 4−5
−425%
21−24
+425%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−463%
45−50
+463%

1440p
Ultra

Far Cry 5 0−1 0−1
Forza Horizon 4 2−3
−400%
10−11
+400%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−400%
10−11
+400%

1440p
Epic

Fortnite 1−2
−400%
5−6
+400%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−471%
80−85
+471%
Valorant 4−5
−425%
21−24
+425%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−400%
10−11
+400%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−400%
10−11
+400%

Vậy ATI Mobility HD 550v và R7 M465X cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • R7 M465X nhanh hơn 450% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.73 4.27
Mức độ mới 5 Tháng 5 2010 15 Tháng 5 2016
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 2 GB
Quy trình công nghệ 55 nm 28 nm

R7 M465X có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 485%, mới hơn 6 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 96%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon R7 M465X vì nó vượt trội hơn Mobility Radeon HD 550v trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 4 các phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 550v theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3 2 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon R7 M465X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Mobility Radeon HD 550v hoặc Radeon R7 M465X, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.