ATI Mobility Radeon HD 550v vs Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Mobility Radeon HD 550v và Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

ATI Mobility HD 550v
2010
1 GB GDDR3, 10 Watt
0.73

Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU vượt qua Mobility HD 550v với mức trọn vẹn là 1492% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Mobility Radeon HD 550v và Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1225454
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng5.62không có dữ liệu
Kiến trúcTeraScale (2005−2013)không có dữ liệu
Bộ xử lý đồ họaM96không có dữ liệu
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành5 Tháng 5 2010 (16 năm năm trước)5 Tháng 1 2026 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Mobility Radeon HD 550v và Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Mobility Radeon HD 550v và Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng32032
Tần số nhân450 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boostkhông có dữ liệu2450 MHz
Số lượng bóng bán dẫn514 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ55 nmkhông có dữ liệu
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)10 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture14.40không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.288 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs8không có dữ liệu
TMUs32không có dữ liệu
L1 Cache64 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache128 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Mobility Radeon HD 550v và Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 2.0 x16không có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Mobility Radeon HD 550v và Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ600 MHzkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ19.2 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Mobility Radeon HD 550v và Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputskhông có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Mobility Radeon HD 550v và Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.1 (10_1)không có dữ liệu
Shader Model4.1không có dữ liệu
OpenGL3.3không có dữ liệu
OpenCL1.1không có dữ liệu
VulkanN/A-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Mobility Radeon HD 550v và Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD20
−70%
34
+70%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 2−3
−1100%
24−27
+1100%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 2−3
−1100%
24−27
+1100%
Far Cry 5 1−2
−3700%
35−40
+3700%
Forza Horizon 4 5−6
−900%
50−55
+900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−438%
40−45
+438%
Valorant 27−30
−266%
100−110
+266%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 21−24
−705%
160−170
+705%
Cyberpunk 2077 2−3
−1100%
24−27
+1100%
Dota 2 12−14
−1438%
200−210
+1438%
Far Cry 5 1−2
−3700%
35−40
+3700%
Forza Horizon 4 5−6
−900%
50−55
+900%
Metro Exodus 1−2
−2300%
24−27
+2300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−438%
40−45
+438%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−417%
30−35
+417%
Valorant 27−30
−266%
100−110
+266%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3
−1100%
24−27
+1100%
Dota 2 12−14
−1438%
200−210
+1438%
Far Cry 5 1−2
−3700%
35−40
+3700%
Forza Horizon 4 5−6
−900%
50−55
+900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−438%
40−45
+438%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−417%
30−35
+417%
Valorant 27−30
−1452%
450−500
+1452%

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4
−633%
21−24
+633%
Counter-Strike: Global Offensive 4−5
−2125%
85−90
+2125%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−1400%
120−130
+1400%

1440p
Ultra

Far Cry 5 0−1 24−27
Forza Horizon 4 2−3
−1300%
27−30
+1300%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−750%
16−18
+750%

1440p
Epic

Fortnite 1−2
−2400%
24−27
+2400%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−64.3%
21−24
+64.3%
Valorant 4−5
−1475%
60−65
+1475%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−450%
10−12
+450%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−450%
10−12
+450%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 65−70
+0%
65−70
+0%
Resident Evil 4 Remake 24−27
+0%
24−27
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 50−55
+0%
50−55
+0%
Counter-Strike 2 65−70
+0%
65−70
+0%
Fortnite 65−70
+0%
65−70
+0%
Forza Horizon 5 35−40
+0%
35−40
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 50−55
+0%
50−55
+0%
Counter-Strike 2 65−70
+0%
65−70
+0%
Fortnite 65−70
+0%
65−70
+0%
Forza Horizon 5 35−40
+0%
35−40
+0%
Grand Theft Auto V 37
+0%
37
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 50−55
+0%
50−55
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 65−70
+0%
65−70
+0%

1440p
High

Grand Theft Auto V 16−18
+0%
16−18
+0%
Metro Exodus 14−16
+0%
14−16
+0%
Valorant 120−130
+0%
120−130
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 30−35
+0%
30−35
+0%
Cyberpunk 2077 10−11
+0%
10−11
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 7−8
+0%
7−8
+0%
Metro Exodus 8−9
+0%
8−9
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
+0%
14−16
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 16−18
+0%
16−18
+0%
Cyberpunk 2077 4−5
+0%
4−5
+0%
Far Cry 5 12−14
+0%
12−14
+0%
Forza Horizon 4 20−22
+0%
20−22
+0%

Vậy ATI Mobility HD 550v và Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU nhanh hơn 70% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Far Cry 5, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU nhanh hơn 3700%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU tốt hơn trong 28 các bài kiểm tra (53%)
  • Hòa trong 25 các bài kiểm tra (47%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.73 11.62
Mức độ mới 5 Tháng 5 2010 5 Tháng 1 2026

Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1492%vàmới hơn 15 năm.

Chúng tôi khuyên dùng Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU vì nó vượt trội hơn Mobility Radeon HD 550v trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 4 các phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 550v theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.5 2 các phiếu

Hãy đánh giá Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Mobility Radeon HD 550v hoặc Graphics 4 Xe3 Panther Lake iGPU, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.