Radeon HD 6450 GDDR5 vs Pro Vega 64X
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh Radeon HD 6450 GDDR5 và Radeon Pro Vega 64X, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.
Pro 64X vượt qua HD 6450 GDDR5 với mức trọn vẹn là 3492% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Radeon HD 6450 GDDR5 và Radeon Pro Vega 64X, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
| Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 1191 | 192 |
| Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
| Hiệu quả năng lượng | 2.54 | 9.85 |
| Kiến trúc | Terascale 2 (2009−2015) | GCN 5.0 (2017−2020) |
| Bộ xử lý đồ họa | Caicos | Vega 10 |
| Loại | Desktop | Dành cho trạm làm việc di động |
| Ngày phát hành | 18 Tháng 4 2011 (15 năm năm trước) | 19 Tháng 3 2019 (7 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số chung của Radeon HD 6450 GDDR5 và Radeon Pro Vega 64X: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Radeon HD 6450 GDDR5 và Radeon Pro Vega 64X, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
| Số lượng bộ xử lý luồng | 160 | 4096 |
| Tần số nhân | 750 MHz | 1250 MHz |
| Tần số Boost | không có dữ liệu | 1468 MHz |
| Số lượng bóng bán dẫn | không có dữ liệu | 12,500 million |
| Quy trình công nghệ | 40 nm | 14 nm |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 27 Watt | 250 Watt |
| Tốc độ xử lý texture | không có dữ liệu | 375.8 |
| Hiệu suất số thực dấu phẩy động | không có dữ liệu | 12.03 TFLOPS |
| ROPs | không có dữ liệu | 64 |
| TMUs | không có dữ liệu | 256 |
| L1 Cache | không có dữ liệu | 1 MB |
| L2 Cache | không có dữ liệu | 4 MB |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Radeon HD 6450 GDDR5 và Radeon Pro Vega 64X với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
| Giao diện | không có dữ liệu | PCIe 3.0 x16 |
| Cổng nguồn phụ | không có dữ liệu | None |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Radeon HD 6450 GDDR5 và Radeon Pro Vega 64X: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
| Loại bộ nhớ | GDDR5 | HBM2 |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 1 GB | 16 GB |
| Độ rộng bus bộ nhớ | 64 Bit | 2048 Bit |
| Tần số bộ nhớ | 900 MHz | 1000 MHz |
| Băng thông bộ nhớ | không có dữ liệu | 512.0 GB/s |
| Bộ nhớ chia sẻ | - | - |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên Radeon HD 6450 GDDR5 và Radeon Pro Vega 64X. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
| Cổng video | không có dữ liệu | No outputs |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được Radeon HD 6450 GDDR5 và Radeon Pro Vega 64X hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
| DirectX | 11 | 12 (12_1) |
| Shader Model | không có dữ liệu | 6.4 |
| OpenGL | không có dữ liệu | 4.6 |
| OpenCL | không có dữ liệu | 2.0 |
| Vulkan | - | 1.1.125 |
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của Radeon HD 6450 GDDR5 và Radeon Pro Vega 64X trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC
Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:
| 900p | 7
−3471%
| 250−260
+3471%
|
| Full HD | 15
−3233%
| 500−550
+3233%
|
| 1200p | 5
−3300%
| 170−180
+3300%
|
Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến
Full HD
Low
| Cyberpunk 2077 | 2−3
−3400%
|
70−75
+3400%
|
Full HD
Medium
| Cyberpunk 2077 | 2−3
−3400%
|
70−75
+3400%
|
| Far Cry 5 | 1−2
−3400%
|
35−40
+3400%
|
| Fortnite | 1−2
−3400%
|
35−40
+3400%
|
| Forza Horizon 4 | 6−7
−3400%
|
210−220
+3400%
|
| Forza Horizon 5 | 0−1 | 0−1 |
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 8−9
−3400%
|
280−290
+3400%
|
| Valorant | 30−33
−3400%
|
1050−1100
+3400%
|
Full HD
High
| Counter-Strike: Global Offensive | 29
−3348%
|
1000−1050
+3348%
|
| Cyberpunk 2077 | 2−3
−3400%
|
70−75
+3400%
|
| Dota 2 | 14−16
−3471%
|
500−550
+3471%
|
| Far Cry 5 | 1−2
−3400%
|
35−40
+3400%
|
| Fortnite | 1−2
−3400%
|
35−40
+3400%
|
| Forza Horizon 4 | 6−7
−3400%
|
210−220
+3400%
|
| Forza Horizon 5 | 0−1 | 0−1 |
| Metro Exodus | 1−2
−3400%
|
35−40
+3400%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 8−9
−3400%
|
280−290
+3400%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 6−7
−3400%
|
210−220
+3400%
|
| Valorant | 30−33
−3400%
|
1050−1100
+3400%
|
Full HD
Ultra
| Cyberpunk 2077 | 2−3
−3400%
|
70−75
+3400%
|
| Dota 2 | 14−16
−3471%
|
500−550
+3471%
|
| Far Cry 5 | 1−2
−3400%
|
35−40
+3400%
|
| Forza Horizon 4 | 6−7
−3400%
|
210−220
+3400%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 8−9
−3400%
|
280−290
+3400%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 6−7
−3400%
|
210−220
+3400%
|
| Valorant | 30−33
−3400%
|
1050−1100
+3400%
|
Full HD
Epic
| Fortnite | 1−2
−3400%
|
35−40
+3400%
|
1440p
High
| Counter-Strike 2 | 4−5
−3400%
|
140−150
+3400%
|
| Counter-Strike: Global Offensive | 5−6
−3300%
|
170−180
+3300%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 9−10
−3233%
|
300−310
+3233%
|
1440p
Ultra
| Cyberpunk 2077 | 0−1 | 0−1 |
| Far Cry 5 | 0−1 | 0−1 |
| Forza Horizon 4 | 2−3
−3400%
|
70−75
+3400%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 2−3
−3400%
|
70−75
+3400%
|
1440p
Epic
| Fortnite | 1−2
−3400%
|
35−40
+3400%
|
4K
High
| Grand Theft Auto V | 14−16
−3471%
|
500−550
+3471%
|
| Valorant | 4−5
−3400%
|
140−150
+3400%
|
4K
Ultra
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 2−3
−3400%
|
70−75
+3400%
|
4K
Epic
| Fortnite | 2−3
−3400%
|
70−75
+3400%
|
Vậy HD 6450 GDDR5 và Pro Vega 64X cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:
- Pro Vega 64X nhanh hơn 3471% ở độ phân giải 900p
- Pro Vega 64X nhanh hơn 3233% ở độ phân giải 1080p
- Pro Vega 64X nhanh hơn 3300% ở độ phân giải 1200p
Tổng quan về ưu và nhược điểm
| Xếp hạng hiệu năng | 0.89 | 31.97 |
| Mức độ mới | 18 Tháng 4 2011 | 19 Tháng 3 2019 |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 1 GB | 16 GB |
| Quy trình công nghệ | 40 nm | 14 nm |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 27 Watt | 250 Watt |
HD 6450 GDDR5 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 826%.
Mặt khác, các ưu điểm của Pro Vega 64X: hiệu năng cao hơn 3492%, mới hơn 7 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 186%.
Chúng tôi khuyên dùng Radeon Pro Vega 64X vì nó vượt trội hơn Radeon HD 6450 GDDR5 trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Điều cần lưu ý là Radeon HD 6450 GDDR5 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Radeon Pro Vega 64X dành cho các trạm làm việc di động.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.
