ATI Mobility Radeon HD 5470 vs CMP 40HX

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Mobility Radeon HD 5470 và CMP 40HX, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

ATI Mobility HD 5470
2010
512 MB GDDR5, 15 Watt
0.57

CMP 40HX vượt qua ATI Mobility HD 5470 với mức trọn vẹn là 3761% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Mobility Radeon HD 5470 và CMP 40HX, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1221252
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu31.02
Hiệu quả năng lượng2.788.71
Kiến trúcTeraScale 2 (2009−2015)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaParkTU106
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành7 Tháng 1 2010 (15 năm năm trước)25 Tháng 2 2021 (4 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$699

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Mobility Radeon HD 5470 và CMP 40HX: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Mobility Radeon HD 5470 và CMP 40HX, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng802304
Tần số nhân750 MHz1470 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1650 MHz
Số lượng bóng bán dẫn292 million10,800 million
Quy trình công nghệ40 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt185 Watt
Tốc độ xử lý texture6.000237.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.12 TFLOPS7.603 TFLOPS
ROPs464
TMUs8144
Tensor Coreskhông có dữ liệu288
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu36

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Mobility Radeon HD 5470 và CMP 40HX với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu229 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Mobility Radeon HD 5470 và CMP 40HX: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ800 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ25.6 GB/s448.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Mobility Radeon HD 5470 và CMP 40HX. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Mobility Radeon HD 5470 và CMP 40HX hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.2 (11_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.06.6
OpenGL4.44.6
OpenCL1.23.0
VulkanN/A1.2
CUDA-7.5
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Mobility Radeon HD 5470 và CMP 40HX trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

ATI Mobility HD 5470 0.57
CMP 40HX 22.01
+3761%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

ATI Mobility HD 5470 236
CMP 40HX 9136
+3771%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Mobility Radeon HD 5470 và CMP 40HX trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−3400%
35−40
+3400%
Hogwarts Legacy 4−5
−3650%
150−160
+3650%

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−3400%
35−40
+3400%
Forza Horizon 4 4−5
−3650%
150−160
+3650%
Hogwarts Legacy 4−5
−3650%
150−160
+3650%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−3650%
300−310
+3650%
Valorant 27−30
−3650%
1050−1100
+3650%

Full HD
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 18−20
−3511%
650−700
+3511%
Cyberpunk 2077 1−2
−3400%
35−40
+3400%
Dota 2 12−14
−3650%
450−500
+3650%
Forza Horizon 4 4−5
−3650%
150−160
+3650%
Hogwarts Legacy 4−5
−3650%
150−160
+3650%
Metro Exodus 1−2
−3400%
35−40
+3400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−3650%
300−310
+3650%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−3733%
230−240
+3733%
Valorant 27−30
−3650%
1050−1100
+3650%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−3400%
35−40
+3400%
Dota 2 12−14
−3650%
450−500
+3650%
Forza Horizon 4 4−5
−3650%
150−160
+3650%
Hogwarts Legacy 4−5
−3650%
150−160
+3650%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−3650%
300−310
+3650%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−3733%
230−240
+3733%
Valorant 27−30
−3650%
1050−1100
+3650%

1440p
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 2−3
−3650%
75−80
+3650%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−3733%
230−240
+3733%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Far Cry 5 3−4
−3567%
110−120
+3567%
Forza Horizon 4 1−2
−3400%
35−40
+3400%
Hogwarts Legacy 1−2
−3400%
35−40
+3400%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−3650%
75−80
+3650%

1440p
Epic Preset

Fortnite 1−2
−3400%
35−40
+3400%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−3567%
550−600
+3567%
Valorant 3−4
−3567%
110−120
+3567%

4K
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−3567%
110−120
+3567%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−3650%
75−80
+3650%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
−3650%
75−80
+3650%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.57 22.01
Mức độ mới 7 Tháng 1 2010 25 Tháng 2 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 8 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 15 Watt 185 Watt

ATI Mobility HD 5470 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 1133.3%.

Mặt khác, các ưu điểm của CMP 40HX: hiệu năng cao hơn 3761.4%, mới hơn 11 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 233.3%.

Chúng tôi khuyên dùng CMP 40HX vì nó vượt trội hơn Mobility Radeon HD 5470 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Mobility Radeon HD 5470 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi CMP 40HX dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


ATI Mobility Radeon HD 5470
Mobility Radeon HD 5470
NVIDIA CMP 40HX
CMP 40HX

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 255 số phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 5470 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.4 57 số phiếu

Hãy đánh giá CMP 40HX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Mobility Radeon HD 5470 hoặc CMP 40HX, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.