ATI Mobility Radeon HD 545v vs RX 7600M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Mobility Radeon HD 545v và Radeon RX 7600M, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

ATI Mobility HD 545v
2010
512 MB GDDR3, 15 Watt
0.36

7600M vượt qua Mobility HD 545v với mức trọn vẹn là 7206% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Mobility Radeon HD 545v và Radeon RX 7600M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1339248
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng1.8522.50
Kiến trúcTeraScale (2005−2013)RDNA 3.0 (2022−2026)
Bộ xử lý đồ họaM93Navi 33
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành5 Tháng 5 2010 (16 năm năm trước)4 Tháng 1 2023 (3 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Mobility Radeon HD 545v và Radeon RX 7600M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Mobility Radeon HD 545v và Radeon RX 7600M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng801792
Tần số nhân680 MHz1500 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2410 MHz
Số lượng bóng bán dẫn242 million13,300 million
Quy trình công nghệ55 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt90 Watt
Tốc độ xử lý texture5.440269.9
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.1088 TFLOPS17.27 TFLOPS
ROPs464
TMUs8112
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu28
L0 Cachekhông có dữ liệu448 KB
L1 Cache16 KB512 KB
L2 Cache64 KB2 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Mobility Radeon HD 545v và Radeon RX 7600M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnMXM-A (3.0)PCIe 4.0 x16
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Mobility Radeon HD 545v và Radeon RX 7600M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ750 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ12 GB/s256.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Mobility Radeon HD 545v và Radeon RX 7600M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device DependentPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Mobility Radeon HD 545v và Radeon RX 7600M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.1 (10_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model4.16.7
OpenGL3.34.6
OpenCL1.12.2
VulkanN/A1.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Mobility Radeon HD 545v và Radeon RX 7600M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

ATI Mobility HD 545v 0.36
RX 7600M 26.30
+7206%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

ATI Mobility HD 545v 1215
RX 7600M 77136
+6249%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Mobility Radeon HD 545v và Radeon RX 7600M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD1−2
−8300%
84
+8300%
1440p0−143
4K-0−123

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 1−2
−5800%
55−60
+5800%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 1−2
−5800%
55−60
+5800%
Forza Horizon 4 4−5
−2525%
100−110
+2525%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−1414%
100−110
+1414%
Valorant 24−27
−585%
170−180
+585%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 14−16
−1680%
260−270
+1680%
Cyberpunk 2077 1−2
−5800%
55−60
+5800%
Dota 2 10−11
−1180%
120−130
+1180%
Forza Horizon 4 4−5
−2525%
100−110
+2525%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−1414%
100−110
+1414%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−2660%
138
+2660%
Valorant 24−27
−585%
170−180
+585%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−5800%
55−60
+5800%
Dota 2 10−11
−1180%
120−130
+1180%
Forza Horizon 4 4−5
−2525%
100−110
+2525%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−1414%
100−110
+1414%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−1780%
94
+1780%
Valorant 24−27
−585%
170−180
+585%

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4
−1967%
62
+1967%
Counter-Strike: Global Offensive 1−2
−18800%
180−190
+18800%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
−4275%
170−180
+4275%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 1−2
−6900%
70−75
+6900%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−4300%
40−45
+4300%

1440p
Epic

Fortnite 0−1 65−70

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−271%
50−55
+271%
Valorant 2−3
−7900%
160−170
+7900%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−2900%
30−33
+2900%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−1400%
30−33
+1400%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 150−160
+0%
150−160
+0%
Resident Evil 4 Remake 65−70
+0%
65−70
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 100−110
+0%
100−110
+0%
Counter-Strike 2 164
+0%
164
+0%
Far Cry 5 112
+0%
112
+0%
Fortnite 120−130
+0%
120−130
+0%
Forza Horizon 5 85−90
+0%
85−90
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 100−110
+0%
100−110
+0%
Counter-Strike 2 113
+0%
113
+0%
Far Cry 5 110
+0%
110
+0%
Fortnite 120−130
+0%
120−130
+0%
Forza Horizon 5 85−90
+0%
85−90
+0%
Grand Theft Auto V 111
+0%
111
+0%
Metro Exodus 60−65
+0%
60−65
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 100−110
+0%
100−110
+0%
Far Cry 5 103
+0%
103
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 120−130
+0%
120−130
+0%

1440p
High

Grand Theft Auto V 50−55
+0%
50−55
+0%
Metro Exodus 35−40
+0%
35−40
+0%
Valorant 210−220
+0%
210−220
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 70−75
+0%
70−75
+0%
Cyberpunk 2077 27−30
+0%
27−30
+0%
Far Cry 5 60−65
+0%
60−65
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 15
+0%
15
+0%
Metro Exodus 21−24
+0%
21−24
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 40−45
+0%
40−45
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 40−45
+0%
40−45
+0%
Counter-Strike 2 27−30
+0%
27−30
+0%
Cyberpunk 2077 12−14
+0%
12−14
+0%
Dota 2 85−90
+0%
85−90
+0%
Far Cry 5 30−35
+0%
30−35
+0%
Forza Horizon 4 45−50
+0%
45−50
+0%

Vậy ATI Mobility HD 545v và RX 7600M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 7600M nhanh hơn 8300% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike: Global Offensive, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, RX 7600M nhanh hơn 18800%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 7600M tốt hơn trong 27 các bài kiểm tra (46%)
  • Hòa trong 32 các bài kiểm tra (54%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.36 26.30
Mức độ mới 5 Tháng 5 2010 4 Tháng 1 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 8 GB
Quy trình công nghệ 55 nm 6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 15 Watt 90 Watt

ATI Mobility HD 545v có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 500%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 7600M: hiệu năng cao hơn 7206%, mới hơn 12 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 817%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 7600M vì nó vượt trội hơn Mobility Radeon HD 545v trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 25 số phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 545v theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 47 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 7600M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Mobility Radeon HD 545v hoặc Radeon RX 7600M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.