ATI Mobility Radeon HD 540v vs Quadro T2000 (di động)

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Mobility Radeon HD 540v và Quadro T2000 (di động), bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

ATI Mobility HD 540v
2010
512 MB GDDR3, 15 Watt
0.34

T2000 (di động) vượt qua Mobility HD 540v với mức trọn vẹn là 5515% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Mobility Radeon HD 540v và Quadro T2000 (Laptop), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1359321
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng1.7524.50
Kiến trúcTeraScale (2005−2013)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaM92TU117
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành5 Tháng 5 2010 (16 năm năm trước)27 Tháng 5 2019 (6 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Mobility Radeon HD 540v và Quadro T2000 (Laptop): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Mobility Radeon HD 540v và Quadro T2000 (Laptop), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng801024
Tần số nhân550 MHz1575 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1785 MHz
Số lượng bóng bán dẫn242 million4,700 million
Quy trình công nghệ55 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt60 Watt
Tốc độ xử lý texture4.400114.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.088 TFLOPS3.656 TFLOPS
ROPs432
TMUs864
L1 Cache16 KB1 MB
L2 Cache64 KB1024 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Mobility Radeon HD 540v và Quadro T2000 (Laptop) với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệumedium sized
Giao diệnMXM-A (3.0)PCIe 3.0 x16
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Mobility Radeon HD 540v và Quadro T2000 (Laptop): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ800 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ12.8 GB/s128.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Mobility Radeon HD 540v và Quadro T2000 (Laptop). Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device DependentNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Mobility Radeon HD 540v và Quadro T2000 (Laptop) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.1 (10_1)12 (12_1)
Shader Model4.16.5
OpenGL3.34.6
OpenCL1.11.2
VulkanN/A1.2.131
CUDA-7.5

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Mobility Radeon HD 540v và Quadro T2000 (di động) trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 1−2
−4100%
40−45
+4100%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 1−2
−4100%
40−45
+4100%
Forza Horizon 4 4−5
−1875%
75−80
+1875%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−957%
70−75
+957%
Valorant 24−27
−462%
140−150
+462%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 14−16
−1564%
230−240
+1564%
Cyberpunk 2077 1−2
−4100%
40−45
+4100%
Dota 2 10−11
−1000%
110−120
+1000%
Forza Horizon 4 4−5
−1875%
75−80
+1875%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−957%
70−75
+957%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−1000%
55−60
+1000%
Valorant 24−27
−462%
140−150
+462%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−4100%
40−45
+4100%
Dota 2 10−11
−1000%
110−120
+1000%
Forza Horizon 4 4−5
−1875%
75−80
+1875%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−957%
70−75
+957%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−1000%
55−60
+1000%
Valorant 24−27
−462%
140−150
+462%

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4
−1233%
40−45
+1233%
Counter-Strike: Global Offensive 1−2
−14000%
140−150
+14000%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
−4175%
170−180
+4175%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 1−2
−4800%
45−50
+4800%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−2900%
30−33
+2900%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−157%
35−40
+157%
Valorant 2−3
−5450%
110−120
+5450%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−1900%
20−22
+1900%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−900%
20−22
+900%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 110−120
+0%
110−120
+0%
Resident Evil 4 Remake 40−45
+0%
40−45
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 80−85
+0%
80−85
+0%
Counter-Strike 2 110−120
+0%
110−120
+0%
Far Cry 5 60−65
+0%
60−65
+0%
Fortnite 100−110
+0%
100−110
+0%
Forza Horizon 5 60−65
+0%
60−65
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 80−85
+0%
80−85
+0%
Counter-Strike 2 110−120
+0%
110−120
+0%
Far Cry 5 60−65
+0%
60−65
+0%
Fortnite 100−110
+0%
100−110
+0%
Forza Horizon 5 60−65
+0%
60−65
+0%
Grand Theft Auto V 70−75
+0%
70−75
+0%
Metro Exodus 40−45
+0%
40−45
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 80−85
+0%
80−85
+0%
Far Cry 5 60−65
+0%
60−65
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 100−110
+0%
100−110
+0%

1440p
High

Grand Theft Auto V 30−35
+0%
30−35
+0%
Metro Exodus 24−27
+0%
24−27
+0%
Valorant 180−190
+0%
180−190
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 55−60
+0%
55−60
+0%
Cyberpunk 2077 18−20
+0%
18−20
+0%
Far Cry 5 40−45
+0%
40−45
+0%

1440p
Epic

Fortnite 45−50
+0%
45−50
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 16−18
+0%
16−18
+0%
Metro Exodus 16−18
+0%
16−18
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30
+0%
27−30
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 30−33
+0%
30−33
+0%
Counter-Strike 2 16−18
+0%
16−18
+0%
Cyberpunk 2077 8−9
+0%
8−9
+0%
Dota 2 65−70
+0%
65−70
+0%
Far Cry 5 21−24
+0%
21−24
+0%
Forza Horizon 4 30−35
+0%
30−35
+0%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike: Global Offensive, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, T2000 (di động) nhanh hơn 14000%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • T2000 (di động) tốt hơn trong 27 các bài kiểm tra (45%)
  • Hòa trong 33 các bài kiểm tra (55%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.34 19.09
Mức độ mới 5 Tháng 5 2010 27 Tháng 5 2019
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 4 GB
Quy trình công nghệ 55 nm 12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 15 Watt 60 Watt

ATI Mobility HD 540v có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 300%.

Mặt khác, các ưu điểm của T2000 (di động): hiệu năng cao hơn 5515%, mới hơn 9 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 358%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro T2000 (di động) vì nó vượt trội hơn Mobility Radeon HD 540v trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Mobility Radeon HD 540v được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Quadro T2000 (di động) dành cho các trạm làm việc di động.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.1 10 số phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 540v theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 504 các phiếu

Hãy đánh giá Quadro T2000 (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Mobility Radeon HD 540v hoặc Quadro T2000 (di động), đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.