ATI Mobility Radeon HD 4670 vs Arc A750

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Mobility Radeon HD 4670 và Arc A750, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

ATI Mobility HD 4670
2009
512 MB GDDR3, 35 Watt
1.11

A750 vượt qua Mobility HD 4670 với mức trọn vẹn là 2617% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Mobility Radeon HD 4670 và Arc A750, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1126210
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu52.60
Hiệu quả năng lượng2.4410.32
Kiến trúcTeraScale (2005−2013)Generation 12.7 (2022−2023)
Bộ xử lý đồ họaM96DG2-512
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành9 Tháng 1 2009 (17 năm năm trước)12 Tháng 10 2022 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$289

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Mobility Radeon HD 4670 và Arc A750: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Mobility Radeon HD 4670 và Arc A750, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3203584
Tần số nhân675 MHz2050 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2400 MHz
Số lượng bóng bán dẫn514 million21,700 million
Quy trình công nghệ55 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)35 Watt225 Watt
Tốc độ xử lý texture21.60537.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.432 TFLOPS17.2 TFLOPS
ROPs8112
TMUs32224
Tensor Coreskhông có dữ liệu448
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu28
L1 Cache64 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache128 KB16 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Mobility Radeon HD 4670 và Arc A750 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-A (3.0)PCIe 4.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 6-pin + 1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Mobility Radeon HD 4670 và Arc A750: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ800 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ25.6 GB/s512.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Mobility Radeon HD 4670 và Arc A750. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 2.0
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Mobility Radeon HD 4670 và Arc A750 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.1 (10_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model4.16.6
OpenGL3.34.6
OpenCL1.13.0
VulkanN/A1.3
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Mobility Radeon HD 4670 và Arc A750 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

ATI Mobility HD 4670 1.11
Arc A750 30.16
+2617%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

ATI Mobility HD 4670 3005
Arc A750 98837
+3190%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Mobility Radeon HD 4670 và Arc A750 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD3−4
−3467%
107
+3467%
1440p2−3
−2900%
60
+2900%
4K1−2
−3500%
36
+3500%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu2.70
1440pkhông có dữ liệu4.82
4Kkhông có dữ liệu8.03

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 2−3
−3650%
75
+3650%

Full HD
Medium

Battlefield 5 0−1 110−120
Cyberpunk 2077 2−3
−3200%
66
+3200%
Far Cry 5 2−3
−5450%
111
+5450%
Fortnite 2−3
−6900%
140−150
+6900%
Forza Horizon 4 7−8
−1500%
112
+1500%
Forza Horizon 5 1−2
−13100%
132
+13100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−1267%
120−130
+1267%
Valorant 30−35
−503%
190−200
+503%

Full HD
High

Battlefield 5 0−1 110−120
Counter-Strike: Global Offensive 27−30
−922%
270−280
+922%
Cyberpunk 2077 2−3
−2800%
58
+2800%
Dota 2 14−16
−2567%
400−450
+2567%
Far Cry 5 2−3
−5000%
102
+5000%
Fortnite 2−3
−6900%
140−150
+6900%
Forza Horizon 4 7−8
−1414%
106
+1414%
Forza Horizon 5 1−2
−12000%
121
+12000%
Metro Exodus 1−2
−10400%
105
+10400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−1267%
120−130
+1267%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−2983%
185
+2983%
Valorant 30−35
−503%
190−200
+503%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 0−1 110−120
Cyberpunk 2077 2−3
−2650%
55
+2650%
Dota 2 14−16
−2567%
400−450
+2567%
Far Cry 5 2−3
−4800%
98
+4800%
Forza Horizon 4 7−8
−1186%
90
+1186%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−1267%
120−130
+1267%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−1050%
69
+1050%
Valorant 30−35
−503%
190−200
+503%

Full HD
Epic

Fortnite 2−3
−6900%
140−150
+6900%

1440p
High

Counter-Strike 2 4−5
−2125%
89
+2125%
Counter-Strike: Global Offensive 7−8
−2971%
210−220
+2971%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−1358%
170−180
+1358%
Valorant 1−2
−22900%
230−240
+22900%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 42
Far Cry 5 1−2
−7500%
76
+7500%
Forza Horizon 4 3−4
−2533%
79
+2533%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−2750%
57
+2750%

1440p
Epic

Fortnite 2−3
−3750%
75−80
+3750%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−221%
45
+221%
Valorant 5−6
−3600%
180−190
+3600%

4K
Ultra

Dota 2 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−1700%
35−40
+1700%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−1700%
35−40
+1700%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 336
+0%
336
+0%
Resident Evil 4 Remake 151
+0%
151
+0%

Full HD
Medium

Counter-Strike 2 270
+0%
270
+0%

Full HD
High

Counter-Strike 2 144
+0%
144
+0%
Grand Theft Auto V 99
+0%
99
+0%

1440p
High

Grand Theft Auto V 41
+0%
41
+0%
Metro Exodus 65
+0%
65
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 80−85
+0%
80−85
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 20
+0%
20
+0%
Metro Exodus 43
+0%
43
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 69
+0%
69
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 45−50
+0%
45−50
+0%
Counter-Strike 2 30−35
+0%
30−35
+0%
Cyberpunk 2077 23
+0%
23
+0%
Far Cry 5 45
+0%
45
+0%
Forza Horizon 4 61
+0%
61
+0%

Vậy ATI Mobility HD 4670 và Arc A750 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc A750 nhanh hơn 3467% ở độ phân giải 1080p
  • Arc A750 nhanh hơn 2900% ở độ phân giải 1440p
  • Arc A750 nhanh hơn 3500% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Valorant, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, Arc A750 nhanh hơn 22900%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc A750 tốt hơn trong 37 các bài kiểm tra (70%)
  • Hòa trong 16 các bài kiểm tra (30%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.11 30.16
Mức độ mới 9 Tháng 1 2009 12 Tháng 10 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 8 GB
Quy trình công nghệ 55 nm 6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 35 Watt 225 Watt

ATI Mobility HD 4670 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 543%.

Mặt khác, các ưu điểm của Arc A750: hiệu năng cao hơn 2617%, mới hơn 13 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 817%.

Chúng tôi khuyên dùng Arc A750 vì nó vượt trội hơn Mobility Radeon HD 4670 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Mobility Radeon HD 4670 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Arc A750 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 14 số phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 4670 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 1073 các phiếu

Hãy đánh giá Arc A750 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Mobility Radeon HD 4670 hoặc Arc A750, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.