ATI Mobility Radeon HD 4650 vs RX 7900 XTX

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Mobility Radeon HD 4650 và Radeon RX 7900 XTX, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

ATI Mobility HD 4650
2009
512 MB DDR2, 35 Watt
0.95

RX 7900 XTX vượt qua ATI Mobility HD 4650 với mức trọn vẹn là 7669% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Mobility Radeon HD 4650 và Radeon RX 7900 XTX, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất111611
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10049
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu34.96
Hiệu quả năng lượng2.0115.43
Kiến trúcTeraScale (2005−2013)RDNA 3.0 (2022−2025)
Bộ xử lý đồ họaM96Navi 31
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành9 Tháng 1 2009 (16 năm năm trước)3 Tháng 11 2022 (2 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$999

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Mobility Radeon HD 4650 và Radeon RX 7900 XTX: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Mobility Radeon HD 4650 và Radeon RX 7900 XTX, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3206144
Tần số nhân500 MHz1929 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2498 MHz
Số lượng bóng bán dẫn514 million57,700 million
Quy trình công nghệ55 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)35 Watt355 Watt
Tốc độ xử lý texture16.00959.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.32 TFLOPS61.39 TFLOPS
ROPs8192
TMUs32384
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu96

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Mobility Radeon HD 4650 và Radeon RX 7900 XTX với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu287 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Mobility Radeon HD 4650 và Radeon RX 7900 XTX: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR2GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB24 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớ600 MHz2500 MHz
Băng thông bộ nhớ19.2 GB/s960.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Mobility Radeon HD 4650 và Radeon RX 7900 XTX. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.1a, 2x DisplayPort 2.1, 1x USB Type-C
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Mobility Radeon HD 4650 và Radeon RX 7900 XTX hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.1 (10_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model4.16.7
OpenGL3.34.6
OpenCL1.12.2
VulkanN/A1.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Mobility Radeon HD 4650 và Radeon RX 7900 XTX trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

ATI Mobility HD 4650 0.95
RX 7900 XTX 73.81
+7669%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

ATI Mobility HD 4650 401
RX 7900 XTX 31106
+7657%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

ATI Mobility HD 4650 2413
RX 7900 XTX 148746
+6066%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Mobility Radeon HD 4650 và Radeon RX 7900 XTX trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD16
−1394%
239
+1394%
1440p2−3
−7950%
161
+7950%
4K1−2
−10000%
101
+10000%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu4.18
1440pkhông có dữ liệu6.20
4Kkhông có dữ liệu9.89

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 2−3
−12400%
250
+12400%
Hogwarts Legacy 4−5
−5350%
218
+5350%

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 2−3
−11900%
240
+11900%
Fortnite 1−2
−30100%
300−350
+30100%
Forza Horizon 4 6−7
−5533%
338
+5533%
Hogwarts Legacy 4−5
−4550%
186
+4550%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−1856%
170−180
+1856%
Valorant 30−35
−1371%
450−500
+1371%

Full HD
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 24−27
−1058%
270−280
+1058%
Cyberpunk 2077 2−3
−10750%
217
+10750%
Dota 2 14−16
−1213%
197
+1213%
Fortnite 1−2
−30100%
300−350
+30100%
Forza Horizon 4 6−7
−5400%
330
+5400%
Hogwarts Legacy 4−5
−3975%
163
+3975%
Metro Exodus 1−2
−23800%
239
+23800%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−1856%
170−180
+1856%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−8983%
545
+8983%
Valorant 30−35
−1371%
450−500
+1371%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 2−3
−10250%
207
+10250%
Dota 2 14−16
−1087%
178
+1087%
Forza Horizon 4 6−7
−4817%
295
+4817%
Hogwarts Legacy 4−5
−3800%
156
+3800%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−1856%
170−180
+1856%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−4867%
298
+4867%
Valorant 30−35
−1371%
450−500
+1371%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 1−2
−30100%
300−350
+30100%

1440p
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 5−6
−10220%
500−550
+10220%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−1650%
170−180
+1650%
Valorant 1−2
−48400%
450−500
+48400%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−14500%
146
+14500%
Far Cry 5 4−5
−4575%
187
+4575%
Forza Horizon 4 2−3
−14400%
290
+14400%
Hogwarts Legacy 1−2
−12700%
128
+12700%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−11800%
238
+11800%

1440p
Epic Preset

Fortnite 1−2
−15000%
150−160
+15000%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−1140%
186
+1140%
Valorant 5−6
−6520%
300−350
+6520%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 73
Far Cry 5 3−4
−5200%
159
+5200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−4700%
95−100
+4700%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
−3850%
75−80
+3850%

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 355
+0%
355
+0%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 190−200
+0%
190−200
+0%
Counter-Strike 2 348
+0%
348
+0%
Far Cry 5 212
+0%
212
+0%
Forza Horizon 5 269
+0%
269
+0%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 190−200
+0%
190−200
+0%
Counter-Strike 2 339
+0%
339
+0%
Far Cry 5 205
+0%
205
+0%
Forza Horizon 5 254
+0%
254
+0%
Grand Theft Auto V 175
+0%
175
+0%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 190−200
+0%
190−200
+0%
Far Cry 5 189
+0%
189
+0%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 267
+0%
267
+0%
Grand Theft Auto V 165
+0%
165
+0%
Metro Exodus 161
+0%
161
+0%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 190−200
+0%
190−200
+0%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 67
+0%
67
+0%
Hogwarts Legacy 60−65
+0%
60−65
+0%
Metro Exodus 108
+0%
108
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 197
+0%
197
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 130−140
+0%
130−140
+0%
Counter-Strike 2 43
+0%
43
+0%
Dota 2 159
+0%
159
+0%
Forza Horizon 4 227
+0%
227
+0%
Hogwarts Legacy 69
+0%
69
+0%

Vậy ATI Mobility HD 4650 và RX 7900 XTX cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 7900 XTX nhanh hơn 1394% ở độ phân giải 1080p
  • RX 7900 XTX nhanh hơn 7950% ở độ phân giải 1440p
  • RX 7900 XTX nhanh hơn 10000% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Valorant, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, RX 7900 XTX nhanh hơn 48400%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 7900 XTX tốt hơn trong 40 các bài kiểm tra (62%)
  • Hòa trong 25 các bài kiểm tra (38%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.95 73.81
Mức độ mới 9 Tháng 1 2009 3 Tháng 11 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 24 GB
Quy trình công nghệ 55 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 35 Watt 355 Watt

ATI Mobility HD 4650 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 914.3%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 7900 XTX: hiệu năng cao hơn 7669.5%, mới hơn 13 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 4700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1000%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 7900 XTX vì nó vượt trội hơn Mobility Radeon HD 4650 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Mobility Radeon HD 4650 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 7900 XTX dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


ATI Mobility Radeon HD 4650
Mobility Radeon HD 4650
AMD Radeon RX 7900 XTX
Radeon RX 7900 XTX

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 94 các phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 4650 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 4416 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 7900 XTX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Mobility Radeon HD 4650 hoặc Radeon RX 7900 XTX, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.