ATI Mobility Radeon HD 4570 vs Pro W6800

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Mobility Radeon HD 4570 và Radeon Pro W6800, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

ATI Mobility HD 4570
2009
512 MB GDDR3
0.32

Pro W6800 vượt qua ATI Mobility HD 4570 với mức trọn vẹn là 14694% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Mobility Radeon HD 4570 và Radeon Pro W6800, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất131360
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu27.53
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu14.07
Kiến trúcTeraScale (2005−2013)RDNA 2.0 (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaM92Navi 21
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành9 Tháng 1 2009 (16 năm năm trước)8 Tháng 6 2021 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$2,249

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Mobility Radeon HD 4570 và Radeon Pro W6800: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Mobility Radeon HD 4570 và Radeon Pro W6800, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng803840
Tần số nhân680 MHz2075 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2320 MHz
Số lượng bóng bán dẫn242 million26,800 million
Quy trình công nghệ55 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu250 Watt
Tốc độ xử lý texture5.440556.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.1088 TFLOPS17.82 TFLOPS
ROPs496
TMUs8240
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu60

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Mobility Radeon HD 4570 và Radeon Pro W6800 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnMXM-IIPCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 6-pin + 1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Mobility Radeon HD 4570 và Radeon Pro W6800: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB32 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ800 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ12.8 GB/s512.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Mobility Radeon HD 4570 và Radeon Pro W6800. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs6x mini-DisplayPort

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Mobility Radeon HD 4570 và Radeon Pro W6800 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.1 (10_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model4.16.5
OpenGL3.34.6
OpenCL1.12.1
VulkanN/A1.2

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Mobility Radeon HD 4570 và Radeon Pro W6800 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

ATI Mobility HD 4570 0.32
Pro W6800 47.34
+14694%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

ATI Mobility HD 4570 1151
Pro W6800 82458
+7064%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Mobility Radeon HD 4570 và Radeon Pro W6800 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD0−1137
1440p0−1116
4K0−184

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu16.42
1440pkhông có dữ liệu19.39
4Kkhông có dữ liệu26.77

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−11500%
110−120
+11500%
Hogwarts Legacy 3−4
−3767%
110−120
+3767%

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−11500%
110−120
+11500%
Forza Horizon 4 3−4
−6033%
180−190
+6033%
Hogwarts Legacy 3−4
−3767%
110−120
+3767%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−2371%
170−180
+2371%
Valorant 24−27
−923%
260−270
+923%

Full HD
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 14−16
−1886%
270−280
+1886%
Cyberpunk 2077 1−2
−11500%
110−120
+11500%
Dota 2 10−11
−890%
99
+890%
Forza Horizon 4 3−4
−6033%
180−190
+6033%
Hogwarts Legacy 3−4
−3767%
110−120
+3767%
Metro Exodus 0−1 160
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−2371%
170−180
+2371%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−3880%
199
+3880%
Valorant 24−27
−923%
260−270
+923%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−11500%
110−120
+11500%
Dota 2 10−11
−760%
86
+760%
Forza Horizon 4 3−4
−6033%
180−190
+6033%
Hogwarts Legacy 3−4
−3767%
110−120
+3767%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−2371%
170−180
+2371%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−3040%
157
+3040%
Valorant 24−27
−923%
260−270
+923%

1440p
High Preset

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−5733%
170−180
+5733%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 60−65
Far Cry 5 3−4
−2033%
64
+2033%
Forza Horizon 4 1−2
−14500%
140−150
+14500%
Hogwarts Legacy 0−1 60−65
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−10000%
100−110
+10000%

1440p
Epic Preset

Fortnite 0−1 130−140

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−733%
125
+733%
Valorant 2−3
−14150%
280−290
+14150%

4K
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−1900%
60
+1900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−3700%
75−80
+3700%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
−3300%
65−70
+3300%

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 260−270
+0%
260−270
+0%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 140−150
+0%
140−150
+0%
Counter-Strike 2 260−270
+0%
260−270
+0%
Far Cry 5 70
+0%
70
+0%
Fortnite 200−210
+0%
200−210
+0%
Forza Horizon 5 140−150
+0%
140−150
+0%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 140−150
+0%
140−150
+0%
Counter-Strike 2 260−270
+0%
260−270
+0%
Far Cry 5 65
+0%
65
+0%
Fortnite 200−210
+0%
200−210
+0%
Forza Horizon 5 140−150
+0%
140−150
+0%
Grand Theft Auto V 121
+0%
121
+0%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 140−150
+0%
140−150
+0%
Far Cry 5 62
+0%
62
+0%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 200−210
+0%
200−210
+0%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 130−140
+0%
130−140
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 300−350
+0%
300−350
+0%
Grand Theft Auto V 88
+0%
88
+0%
Metro Exodus 171
+0%
171
+0%
Valorant 290−300
+0%
290−300
+0%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 110−120
+0%
110−120
+0%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 60−65
+0%
60−65
+0%
Hogwarts Legacy 30−35
+0%
30−35
+0%
Metro Exodus 55
+0%
55
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 99
+0%
99
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 75−80
+0%
75−80
+0%
Counter-Strike 2 60−65
+0%
60−65
+0%
Cyberpunk 2077 27−30
+0%
27−30
+0%
Dota 2 94
+0%
94
+0%
Forza Horizon 4 100−105
+0%
100−105
+0%
Hogwarts Legacy 30−35
+0%
30−35
+0%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Forza Horizon 4, ở độ phân giải 1440p và thiết lập Ultra Preset, Pro W6800 nhanh hơn 14500%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro W6800 tốt hơn trong 31 bài kiểm tra (50%)
  • Hòa trong 31 bài kiểm tra (50%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.32 47.34
Mức độ mới 9 Tháng 1 2009 8 Tháng 6 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 32 GB
Quy trình công nghệ 55 nm 7 nm

Pro W6800 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 14693.8%, mới hơn 12 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 6300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 685.7%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon Pro W6800 vì nó vượt trội hơn Mobility Radeon HD 4570 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Mobility Radeon HD 4570 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon Pro W6800 dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


ATI Mobility Radeon HD 4570
Mobility Radeon HD 4570
AMD Radeon Pro W6800
Radeon Pro W6800

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 55 số phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 4570 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 83 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro W6800 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Mobility Radeon HD 4570 hoặc Radeon Pro W6800, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.