ATI Mobility Radeon HD 4330 vs Vega 7
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh Mobility Radeon HD 4330 và Radeon Vega 7, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.
Vega 7 vượt qua ATI Mobility HD 4330 với mức trọn vẹn là 2072% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Mobility Radeon HD 4330 và Radeon Vega 7, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 1319 | 550 |
Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | 11 |
Hiệu quả năng lượng | không có dữ liệu | 11.30 |
Kiến trúc | TeraScale (2005−2013) | GCN 5.1 (2018−2022) |
Bộ xử lý đồ họa | M92 | Cezanne |
Loại | Dành cho máy tính xách tay | Dành cho máy tính xách tay |
Ngày phát hành | 9 Tháng 1 2009 (16 năm năm trước) | 13 Tháng 4 2021 (3 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số chung của Mobility Radeon HD 4330 và Radeon Vega 7: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Mobility Radeon HD 4330 và Radeon Vega 7, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
Số lượng bộ xử lý luồng | 80 | 448 |
Tần số nhân | 450 MHz | 300 MHz |
Tần số Boost | không có dữ liệu | 1900 MHz |
Số lượng bóng bán dẫn | 242 million | 9,800 million |
Quy trình công nghệ | 55 nm | 7 nm |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | không có dữ liệu | 45 Watt |
Tốc độ xử lý texture | 3.600 | 53.20 |
Hiệu suất số thực dấu phẩy động | 0.072 TFLOPS | 1.702 TFLOPS |
ROPs | 4 | 8 |
TMUs | 8 | 28 |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Mobility Radeon HD 4330 và Radeon Vega 7 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
Giao diện | PCIe 2.0 x16 | IGP |
Cổng nguồn phụ | không có dữ liệu | None |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Mobility Radeon HD 4330 và Radeon Vega 7: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
Loại bộ nhớ | GDDR3 | System Shared |
Dung lượng bộ nhớ tối đa | 512 MB | System Shared |
Độ rộng bus bộ nhớ | 64 Bit | System Shared |
Tần số bộ nhớ | 600 MHz | System Shared |
Băng thông bộ nhớ | 9.6 GB/s | không có dữ liệu |
Bộ nhớ chia sẻ | - | + |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên Mobility Radeon HD 4330 và Radeon Vega 7. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
Cổng video | No outputs | No outputs |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được Mobility Radeon HD 4330 và Radeon Vega 7 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
DirectX | 10.1 (10_1) | 12 (12_1) |
Shader Model | 4.1 | 6.4 |
OpenGL | 3.3 | 4.6 |
OpenCL | 1.1 | 2.1 |
Vulkan | N/A | 1.2 |
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của Mobility Radeon HD 4330 và Radeon Vega 7 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC
Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:
Full HD | 1−2
−2200%
| 23
+2200%
|
1440p | 1−2
−2700%
| 28
+2700%
|
4K | 0−1 | 18 |
Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến
Full HD
Low Preset
Cyberpunk 2077 | 1−2
−1700%
|
18
+1700%
|
Hogwarts Legacy | 3−4
−467%
|
17
+467%
|
Full HD
Medium Preset
Cyberpunk 2077 | 1−2
−1300%
|
14
+1300%
|
Forza Horizon 4 | 3−4
−1133%
|
37
+1133%
|
Hogwarts Legacy | 3−4
−300%
|
12
+300%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 7−8
−257%
|
24−27
+257%
|
Valorant | 24−27
−188%
|
75−80
+188%
|
Full HD
High Preset
Counter-Strike: Global Offensive | 14−16
−314%
|
58
+314%
|
Cyberpunk 2077 | 1−2
−900%
|
10
+900%
|
Dota 2 | 10−11
−2000%
|
210−220
+2000%
|
Forza Horizon 4 | 3−4
−1067%
|
35
+1067%
|
Hogwarts Legacy | 3−4
−233%
|
10
+233%
|
Metro Exodus | 0−1 | 13 |
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 7−8
−229%
|
23
+229%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 5−6
−280%
|
19
+280%
|
Valorant | 24−27
−181%
|
73
+181%
|
Full HD
Ultra Preset
Cyberpunk 2077 | 1−2
−800%
|
9
+800%
|
Dota 2 | 10−11
−2000%
|
210−220
+2000%
|
Forza Horizon 4 | 3−4
−800%
|
27
+800%
|
Hogwarts Legacy | 3−4
−333%
|
12−14
+333%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 7−8
−257%
|
24−27
+257%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 5−6
−160%
|
13
+160%
|
Valorant | 24−27
+4%
|
25
−4%
|
1440p
High Preset
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 3−4
−1233%
|
40−45
+1233%
|
1440p
Ultra Preset
Cyberpunk 2077 | 0−1 | 6−7 |
Far Cry 5 | 3−4
−400%
|
14−16
+400%
|
Forza Horizon 4 | 1−2
−1600%
|
16−18
+1600%
|
Hogwarts Legacy | 0−1 | 7−8 |
The Witcher 3: Wild Hunt | 1−2
−900%
|
10−11
+900%
|
1440p
Epic Preset
Fortnite | 0−1 | 14−16 |
4K
High Preset
Grand Theft Auto V | 14−16
−20%
|
18−20
+20%
|
Valorant | 2−3
−1150%
|
25
+1150%
|
4K
Ultra Preset
Far Cry 5 | 3−4
−167%
|
8−9
+167%
|
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 2−3
−250%
|
7−8
+250%
|
4K
Epic Preset
Fortnite | 2−3
−250%
|
7−8
+250%
|
Full HD
Low Preset
Counter-Strike 2 | 35−40
+0%
|
35−40
+0%
|
Full HD
Medium Preset
Battlefield 5 | 28
+0%
|
28
+0%
|
Counter-Strike 2 | 35−40
+0%
|
35−40
+0%
|
Far Cry 5 | 20
+0%
|
20
+0%
|
Fortnite | 63
+0%
|
63
+0%
|
Forza Horizon 5 | 24
+0%
|
24
+0%
|
Full HD
High Preset
Battlefield 5 | 23
+0%
|
23
+0%
|
Counter-Strike 2 | 35−40
+0%
|
35−40
+0%
|
Far Cry 5 | 18
+0%
|
18
+0%
|
Fortnite | 27
+0%
|
27
+0%
|
Forza Horizon 5 | 21
+0%
|
21
+0%
|
Grand Theft Auto V | 17
+0%
|
17
+0%
|
Full HD
Ultra Preset
Battlefield 5 | 21
+0%
|
21
+0%
|
Far Cry 5 | 18
+0%
|
18
+0%
|
Full HD
Epic Preset
Fortnite | 14
+0%
|
14
+0%
|
1440p
High Preset
Counter-Strike 2 | 12−14
+0%
|
12−14
+0%
|
Counter-Strike: Global Offensive | 50−55
+0%
|
50−55
+0%
|
Grand Theft Auto V | 9−10
+0%
|
9−10
+0%
|
Metro Exodus | 7−8
+0%
|
7−8
+0%
|
Valorant | 48
+0%
|
48
+0%
|
1440p
Ultra Preset
Battlefield 5 | 12−14
+0%
|
12−14
+0%
|
4K
High Preset
Hogwarts Legacy | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
Metro Exodus | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
The Witcher 3: Wild Hunt | 6−7
+0%
|
6−7
+0%
|
4K
Ultra Preset
Battlefield 5 | 6−7
+0%
|
6−7
+0%
|
Cyberpunk 2077 | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
Forza Horizon 4 | 10−12
+0%
|
10−12
+0%
|
Hogwarts Legacy | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
Vậy ATI Mobility HD 4330 và Vega 7 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:
- Vega 7 nhanh hơn 2200% ở độ phân giải 1080p
- Vega 7 nhanh hơn 2700% ở độ phân giải 1440p
Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:
- Trong Valorant, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Ultra Preset, ATI Mobility HD 4330 nhanh hơn 4%.
- Trong Cyberpunk 2077, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Low Preset, Vega 7 nhanh hơn 1700%.
Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:
- ATI Mobility HD 4330 tốt hơn trong 1 bài kiểm tra (2%)
- Vega 7 tốt hơn trong 28 các bài kiểm tra (49%)
- Hòa trong 28 các bài kiểm tra (49%)
Tổng quan về ưu và nhược điểm
Xếp hạng hiệu năng | 0.32 | 6.95 |
Mức độ mới | 9 Tháng 1 2009 | 13 Tháng 4 2021 |
Quy trình công nghệ | 55 nm | 7 nm |
Vega 7 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 2071.9%, mới hơn 12 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 685.7%.
Chúng tôi khuyên dùng Radeon Vega 7 vì nó vượt trội hơn Mobility Radeon HD 4330 trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.