ATI Mobility Radeon HD 3870 X2 vs RTX A4500 Embedded

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Mobility Radeon HD 3870 X2 và RTX A4500 Embedded, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

ATI Mobility HD 3870 X2
2008
512 MB GDDR3, 110 Watt
2.10

RTX A4500 Embedded vượt qua Mobility HD 3870 X2 với mức trọn vẹn là 845% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Mobility Radeon HD 3870 X2 và RTX A4500 Embedded, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất925311
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng1.4719.10
Kiến trúcTeraScale (2005−2013)Ampere (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaM88GA104
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành1 Tháng 9 2008 (17 năm năm trước)30 Tháng 3 2022 (4 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Mobility Radeon HD 3870 X2 và RTX A4500 Embedded: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Mobility Radeon HD 3870 X2 và RTX A4500 Embedded, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng320 ×25888
Tần số nhân660 MHz510 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1215 MHz
Số lượng bóng bán dẫn666 million17,400 million
Quy trình công nghệ55 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)110 Watt80 Watt
Tốc độ xử lý texture10.56 ×2223.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.4224 TFLOPS ×214.31 TFLOPS
ROPs16 ×296
TMUs16 ×2184
Tensor Coreskhông có dữ liệu184
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu46
L1 Cachekhông có dữ liệu5.8 MB
L2 Cache256 KB4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Mobility Radeon HD 3870 X2 và RTX A4500 Embedded với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 4.0 x16
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Mobility Radeon HD 3870 X2 và RTX A4500 Embedded: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB ×216 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit ×2256 Bit
Tần số bộ nhớ850 MHz1500 MHz
Băng thông bộ nhớ54.4 GB/s ×2384.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Mobility Radeon HD 3870 X2 và RTX A4500 Embedded. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Mobility Radeon HD 3870 X2 và RTX A4500 Embedded hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.1 (10_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model4.16.7
OpenGL3.34.6
OpenCLN/A3.0
VulkanN/A1.3
CUDA-8.6
DLSS-+

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Mobility Radeon HD 3870 X2 và RTX A4500 Embedded trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 4−5
−775%
35−40
+775%
Cyberpunk 2077 4−5
−775%
35−40
+775%
Resident Evil 4 Remake 2−3
−800%
18−20
+800%

Full HD
Medium

Battlefield 5 6−7
−817%
55−60
+817%
Counter-Strike 2 4−5
−775%
35−40
+775%
Cyberpunk 2077 4−5
−775%
35−40
+775%
Far Cry 5 5−6
−800%
45−50
+800%
Fortnite 10−11
−800%
90−95
+800%
Forza Horizon 4 10−12
−809%
100−105
+809%
Forza Horizon 5 4−5
−775%
35−40
+775%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−809%
100−105
+809%
Valorant 40−45
−775%
350−400
+775%

Full HD
High

Battlefield 5 6−7
−817%
55−60
+817%
Counter-Strike 2 4−5
−775%
35−40
+775%
Counter-Strike: Global Offensive 40−45
−830%
400−450
+830%
Cyberpunk 2077 4−5
−775%
35−40
+775%
Dota 2 21−24
−813%
210−220
+813%
Far Cry 5 5−6
−800%
45−50
+800%
Fortnite 10−11
−800%
90−95
+800%
Forza Horizon 4 10−12
−809%
100−105
+809%
Forza Horizon 5 4−5
−775%
35−40
+775%
Grand Theft Auto V 4−5
−775%
35−40
+775%
Metro Exodus 3−4
−800%
27−30
+800%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−809%
100−105
+809%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−838%
75−80
+838%
Valorant 40−45
−775%
350−400
+775%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 6−7
−817%
55−60
+817%
Cyberpunk 2077 4−5
−775%
35−40
+775%
Dota 2 21−24
−813%
210−220
+813%
Far Cry 5 5−6
−800%
45−50
+800%
Forza Horizon 4 10−12
−809%
100−105
+809%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12
−809%
100−105
+809%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−838%
75−80
+838%
Valorant 40−45
−775%
350−400
+775%

Full HD
Epic

Fortnite 10−11
−800%
90−95
+800%

1440p
High

Counter-Strike 2 5−6
−800%
45−50
+800%
Counter-Strike: Global Offensive 14−16
−833%
140−150
+833%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
−805%
190−200
+805%
Valorant 16−18
−838%
150−160
+838%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−800%
9−10
+800%
Far Cry 5 3−4
−800%
27−30
+800%
Forza Horizon 4 5−6
−800%
45−50
+800%
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
−800%
27−30
+800%

1440p
Epic

Fortnite 4−5
−775%
35−40
+775%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−829%
130−140
+829%
Valorant 10−11
−800%
90−95
+800%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 5−6
−800%
45−50
+800%
Far Cry 5 1−2
−800%
9−10
+800%
Forza Horizon 4 1−2
−800%
9−10
+800%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−800%
27−30
+800%

4K
Epic

Fortnite 3−4
−800%
27−30
+800%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.10 19.84
Mức độ mới 1 Tháng 9 2008 30 Tháng 3 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 16 GB
Quy trình công nghệ 55 nm 8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 110 Watt 80 Watt

RTX A4500 Embedded có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 845%, mới hơn 13 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 3100% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 588%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 38%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX A4500 Embedded vì nó vượt trội hơn Mobility Radeon HD 3870 X2 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Mobility Radeon HD 3870 X2 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi RTX A4500 Embedded dành cho các trạm làm việc di động.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 2 các phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 3870 X2 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
5 1 phiếu

Hãy đánh giá RTX A4500 Embedded theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Mobility Radeon HD 3870 X2 hoặc RTX A4500 Embedded, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.