ATI Mobility Radeon HD 3850 vs UHD Graphics 620

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Mobility Radeon HD 3850 và UHD Graphics 620, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

ATI Mobility HD 3850
2008
512 MB GDDR3, 35 Watt
0.64

UHD Graphics 620 vượt qua ATI Mobility HD 3850 với mức trọn vẹn là 281% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Mobility Radeon HD 3850 và UHD Graphics 620, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1192830
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10033
Hiệu quả năng lượng1.3612.10
Kiến trúcTeraScale (2005−2013)Generation 9.5 (2016−2020)
Bộ xử lý đồ họaM88Kaby Lake GT2
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành4 Tháng 6 2008 (16 năm năm trước)1 Tháng 9 2017 (7 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Mobility Radeon HD 3850 và UHD Graphics 620: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Mobility Radeon HD 3850 và UHD Graphics 620, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng320192
Tần số nhân580 MHz300 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1000 MHz
Số lượng bóng bán dẫn666 million189 million
Quy trình công nghệ55 nm14 nm++
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)35 Watt15 Watt
Tốc độ xử lý texture9.28024.00
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.3712 TFLOPS0.384 TFLOPS
ROPs163
TMUs1624

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Mobility Radeon HD 3850 và UHD Graphics 620 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 2.0 x16Ring Bus

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Mobility Radeon HD 3850 và UHD Graphics 620: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3LPDDR3/DDR4
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB32 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ750 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ48 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Mobility Radeon HD 3850 và UHD Graphics 620. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Mobility Radeon HD 3850 và UHD Graphics 620 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Synckhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Mobility Radeon HD 3850 và UHD Graphics 620 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.1 (10_1)12 (12_1)
Shader Model4.16.4
OpenGL3.34.6
OpenCLN/A3.0
VulkanN/A1.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Mobility Radeon HD 3850 và UHD Graphics 620 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

ATI Mobility HD 3850 0.64
UHD Graphics 620 2.44
+281%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

ATI Mobility HD 3850 1880
UHD Graphics 620 7330
+290%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Mobility Radeon HD 3850 và UHD Graphics 620 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD3−4
−333%
13
+333%
1440p4−5
−300%
16
+300%
4K2−3
−300%
8
+300%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 2−3
−200%
6
+200%
Hogwarts Legacy 4−5
−50%
6−7
+50%

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 2−3
−150%
5−6
+150%
Forza Horizon 4 4−5
−200%
12
+200%
Hogwarts Legacy 4−5
−50%
6−7
+50%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−50%
12
+50%
Valorant 27−30
−37.9%
40
+37.9%

Full HD
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 18−20
−94.7%
37
+94.7%
Cyberpunk 2077 2−3
−150%
5−6
+150%
Dota 2 12−14
−66.7%
20
+66.7%
Forza Horizon 4 4−5
−200%
12−14
+200%
Hogwarts Legacy 4−5
−50%
6−7
+50%
Metro Exodus 1−2
−300%
4
+300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−25%
10
+25%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
+0%
6
+0%
Valorant 27−30
−17.2%
34
+17.2%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 2−3
−150%
5−6
+150%
Dota 2 12−14
−50%
18
+50%
Forza Horizon 4 4−5
−200%
12−14
+200%
Hogwarts Legacy 4−5
−50%
6−7
+50%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−50%
12−14
+50%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
+100%
3
−100%
Valorant 27−30
−48.3%
40−45
+48.3%

1440p
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 3−4
−500%
18−20
+500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−229%
21−24
+229%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 2−3
Far Cry 5 4−5
−75%
7−8
+75%
Forza Horizon 4 2−3
−200%
6−7
+200%
Hogwarts Legacy 1−2
−200%
3−4
+200%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−100%
4−5
+100%

1440p
Epic Preset

Fortnite 1−2
−400%
5−6
+400%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
+0%
14−16
+0%
Valorant 4−5
−200%
12−14
+200%

4K
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−50%
3−4
+50%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
−50%
3−4
+50%

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 17
+0%
17
+0%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 8−9
+0%
8−9
+0%
Counter-Strike 2 17
+0%
17
+0%
Far Cry 5 7
+0%
7
+0%
Fortnite 22
+0%
22
+0%
Forza Horizon 5 4−5
+0%
4−5
+0%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 8−9
+0%
8−9
+0%
Counter-Strike 2 3
+0%
3
+0%
Far Cry 5 6
+0%
6
+0%
Fortnite 8
+0%
8
+0%
Forza Horizon 5 4−5
+0%
4−5
+0%
Grand Theft Auto V 5
+0%
5
+0%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 8−9
+0%
8−9
+0%
Far Cry 5 6
+0%
6
+0%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 12−14
+0%
12−14
+0%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 3−4
+0%
3−4
+0%
Grand Theft Auto V 1−2
+0%
1−2
+0%
Metro Exodus 1−2
+0%
1−2
+0%
Valorant 22
+0%
22
+0%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
+0%
1−2
+0%
Dota 2 7
+0%
7
+0%
Forza Horizon 4 1−2
+0%
1−2
+0%

Vậy ATI Mobility HD 3850 và UHD Graphics 620 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • UHD Graphics 620 nhanh hơn 333% ở độ phân giải 1080p
  • UHD Graphics 620 nhanh hơn 300% ở độ phân giải 1440p
  • UHD Graphics 620 nhanh hơn 300% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Ultra Preset, ATI Mobility HD 3850 nhanh hơn 100%.
  • Trong Counter-Strike: Global Offensive, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, UHD Graphics 620 nhanh hơn 500%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • ATI Mobility HD 3850 tốt hơn trong 1 bài kiểm tra (2%)
  • UHD Graphics 620 tốt hơn trong 32 các bài kiểm tra (56%)
  • Hòa trong 24 các bài kiểm tra (42%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.64 2.44
Mức độ mới 4 Tháng 6 2008 1 Tháng 9 2017
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 32 GB
Quy trình công nghệ 55 nm 14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 35 Watt 15 Watt

UHD Graphics 620 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 281.3%, mới hơn 9 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 6300% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 292.9%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 133.3%.

Chúng tôi khuyên dùng UHD Graphics 620 vì nó vượt trội hơn Mobility Radeon HD 3850 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


ATI Mobility Radeon HD 3850
Mobility Radeon HD 3850
Intel UHD Graphics 620
UHD Graphics 620

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


1 1 phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 3850 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3 4742 các phiếu

Hãy đánh giá UHD Graphics 620 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Mobility Radeon HD 3850 hoặc UHD Graphics 620, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.