ATI Mobility Radeon HD 3650 vs RX 580 2048SP

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Mobility Radeon HD 3650 và Radeon RX 580 2048SP, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

ATI Mobility HD 3650
2008
512 MB GDDR3, 30 Watt
0.32

RX 580 2048SP vượt qua ATI Mobility HD 3650 với mức trọn vẹn là 5575% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Mobility Radeon HD 3650 và Radeon RX 580 2048SP, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1308294
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10046
Hiệu quả năng lượng0.798.99
Kiến trúcTeraScale (2005−2013)GCN 4.0 (2016−2020)
Bộ xử lý đồ họaM86Polaris 20
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành7 Tháng 1 2008 (17 năm năm trước)15 Tháng 10 2018 (6 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Mobility Radeon HD 3650 và Radeon RX 580 2048SP: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Mobility Radeon HD 3650 và Radeon RX 580 2048SP, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1202048
Tần số nhân500 MHz1168 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1284 MHz
Số lượng bóng bán dẫn378 million5,700 million
Quy trình công nghệ55 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)30 Watt150 Watt
Tốc độ xử lý texture4.000164.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.12 TFLOPS5.259 TFLOPS
ROPs432
TMUs8128

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Mobility Radeon HD 3650 và Radeon RX 580 2048SP với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnMXM-IIPCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu241 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Mobility Radeon HD 3650 và Radeon RX 580 2048SP: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ700 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ22.4 GB/s224.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Mobility Radeon HD 3650 và Radeon RX 580 2048SP. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 1x HDMI, 3x DisplayPort
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Mobility Radeon HD 3650 và Radeon RX 580 2048SP hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.1 (10_1)12 (12_0)
Shader Model4.16.4
OpenGL3.34.6
OpenCLN/A2.0
VulkanN/A1.2.131

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Mobility Radeon HD 3650 và Radeon RX 580 2048SP trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−5400%
55−60
+5400%
Hogwarts Legacy 3−4
−5567%
170−180
+5567%

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−5400%
55−60
+5400%
Forza Horizon 4 3−4
−5567%
170−180
+5567%
Hogwarts Legacy 3−4
−5567%
170−180
+5567%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−4900%
350−400
+4900%
Valorant 24−27
−5477%
1450−1500
+5477%

Full HD
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 14−16
−5257%
750−800
+5257%
Cyberpunk 2077 1−2
−5400%
55−60
+5400%
Dota 2 10−11
−5400%
550−600
+5400%
Forza Horizon 4 3−4
−5567%
170−180
+5567%
Hogwarts Legacy 3−4
−5567%
170−180
+5567%
Metro Exodus 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−4900%
350−400
+4900%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−5500%
280−290
+5500%
Valorant 24−27
−5477%
1450−1500
+5477%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−5400%
55−60
+5400%
Dota 2 10−11
−5400%
550−600
+5400%
Forza Horizon 4 3−4
−5567%
170−180
+5567%
Hogwarts Legacy 3−4
−5567%
170−180
+5567%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−4900%
350−400
+4900%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−5500%
280−290
+5500%
Valorant 24−27
−5477%
1450−1500
+5477%

1440p
High Preset

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
−5400%
220−230
+5400%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Far Cry 5 3−4
−5567%
170−180
+5567%
Forza Horizon 4 1−2
−5400%
55−60
+5400%
Hogwarts Legacy 0−1 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−5400%
55−60
+5400%

1440p
Epic Preset

Fortnite 0−1 0−1

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−5567%
850−900
+5567%
Valorant 2−3
−5400%
110−120
+5400%

4K
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−5567%
170−180
+5567%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−5400%
110−120
+5400%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
−5400%
110−120
+5400%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.32 18.16
Mức độ mới 7 Tháng 1 2008 15 Tháng 10 2018
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 8 GB
Quy trình công nghệ 55 nm 14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 30 Watt 150 Watt

ATI Mobility HD 3650 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 400%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 580 2048SP: hiệu năng cao hơn 5575%, mới hơn 10 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 292.9%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 580 2048SP vì nó vượt trội hơn Mobility Radeon HD 3650 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Mobility Radeon HD 3650 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 580 2048SP dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


ATI Mobility Radeon HD 3650
Mobility Radeon HD 3650
AMD Radeon RX 580 2048SP
Radeon RX 580 2048SP

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 40 số phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 3650 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 3592 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 580 2048SP theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Mobility Radeon HD 3650 hoặc Radeon RX 580 2048SP, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.