ATI Mobility Radeon HD 3470 vs ATI HD 2600 XT

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Mobility Radeon HD 3470 và Radeon HD 2600 XT, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

ATI Mobility HD 3470
2008
256 MB DDR2, 12 Watt
0.22

ATI HD 2600 XT vượt qua ATI Mobility HD 3470 với mức trọn vẹn là 205% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Mobility Radeon HD 3470 và Radeon HD 2600 XT, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất13861183
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.02
Hiệu quả năng lượng1.341.11
Kiến trúcTeraScale (2005−2013)TeraScale (2005−2013)
Bộ xử lý đồ họaM82RV630
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành7 Tháng 1 2008 (17 năm năm trước)28 Tháng 6 2007 (17 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$199

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Mobility Radeon HD 3470 và Radeon HD 2600 XT: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Mobility Radeon HD 3470 và Radeon HD 2600 XT, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng40120
Tần số nhân680 MHz800 MHz
Số lượng bóng bán dẫn181 million390 million
Quy trình công nghệ55 nm65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)12 Watt45 Watt
Tốc độ xử lý texture2.7206.400
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.0544 TFLOPS0.192 TFLOPS
ROPs44
TMUs48

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Mobility Radeon HD 3470 và Radeon HD 2600 XT với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnMXM-IIPCIe 1.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Mobility Radeon HD 3470 và Radeon HD 2600 XT: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR2GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa256 MB256 MB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ400 MHz700 MHz
Băng thông bộ nhớ6.4 GB/s22.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Mobility Radeon HD 3470 và Radeon HD 2600 XT. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs2x DVI, 1x S-Video

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Mobility Radeon HD 3470 và Radeon HD 2600 XT hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.110.0 (10_0)
Shader Model4.14.0
OpenGL3.33.3
OpenCLN/AN/A
VulkanN/AN/A

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Mobility Radeon HD 3470 và Radeon HD 2600 XT trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

ATI Mobility HD 3470 0.22
ATI HD 2600 XT 0.67
+205%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

ATI Mobility HD 3470 93
ATI HD 2600 XT 282
+203%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Mobility Radeon HD 3470 và Radeon HD 2600 XT trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−200%
3−4
+200%
Hogwarts Legacy 3−4
−200%
9−10
+200%

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−200%
3−4
+200%
Forza Horizon 4 2−3
−200%
6−7
+200%
Hogwarts Legacy 3−4
−200%
9−10
+200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−200%
21−24
+200%
Valorant 24−27
−200%
75−80
+200%

Full HD
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 12−14
−192%
35−40
+192%
Cyberpunk 2077 1−2
−200%
3−4
+200%
Dota 2 9−10
−200%
27−30
+200%
Forza Horizon 4 2−3
−200%
6−7
+200%
Hogwarts Legacy 3−4
−200%
9−10
+200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−200%
21−24
+200%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−180%
14−16
+180%
Valorant 24−27
−200%
75−80
+200%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−200%
3−4
+200%
Dota 2 9−10
−200%
27−30
+200%
Forza Horizon 4 2−3
−200%
6−7
+200%
Hogwarts Legacy 3−4
−200%
9−10
+200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−200%
21−24
+200%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−180%
14−16
+180%
Valorant 24−27
−200%
75−80
+200%

1440p
High Preset

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−200%
6−7
+200%

1440p
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−200%
9−10
+200%
Forza Horizon 4 0−1 0−1
Hogwarts Legacy 0−1 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−200%
3−4
+200%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−200%
45−50
+200%
Valorant 2−3
−200%
6−7
+200%

4K
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−200%
9−10
+200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−200%
6−7
+200%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
−200%
6−7
+200%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.22 0.67
Mức độ mới 7 Tháng 1 2008 28 Tháng 6 2007
Quy trình công nghệ 55 nm 65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 12 Watt 45 Watt

ATI Mobility HD 3470 có các ưu điểm sau: mới hơn 6 tháng, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 18.2%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 275%.

Mặt khác, các ưu điểm của ATI HD 2600 XT: hiệu năng cao hơn 204.5%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon HD 2600 XT vì nó vượt trội hơn Mobility Radeon HD 3470 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Mobility Radeon HD 3470 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon HD 2600 XT dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


ATI Mobility Radeon HD 3470
Mobility Radeon HD 3470
ATI Radeon HD 2600 XT
Radeon HD 2600 XT

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 60 số phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 3470 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.4 93 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 2600 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Mobility Radeon HD 3470 hoặc Radeon HD 2600 XT, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.