ATI Mobility FireGL V5700 vs RTX A1000

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Mobility FireGL V5700 và RTX A1000, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

ATI Mobility FireGL V5700
2008
512 MB GDDR3
0.33

RTX A1000 vượt qua ATI Mobility FireGL V5700 với mức trọn vẹn là 7758% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Mobility FireGL V5700 và RTX A1000, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1312217
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu37.98
Kiến trúcTeraScale (2005−2013)Ampere (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaM86GA107
LoạiDành cho trạm làm việc di độngDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành7 Tháng 1 2008 (17 năm năm trước)16 Tháng 4 2024 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Mobility FireGL V5700 và RTX A1000: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Mobility FireGL V5700 và RTX A1000, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1202304
Tần số nhân600 MHz727 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1462 MHz
Số lượng bóng bán dẫn378 million8,700 million
Quy trình công nghệ55 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu50 Watt
Tốc độ xử lý texture4.800105.3
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.144 TFLOPS6.737 TFLOPS
ROPs432
TMUs872
Tensor Coreskhông có dữ liệu72
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu18

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Mobility FireGL V5700 và RTX A1000 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 4.0 x8
Chiều dàikhông có dữ liệu163 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Mobility FireGL V5700 và RTX A1000: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ700 MHz1500 MHz
Băng thông bộ nhớ22.4 GB/s192.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Mobility FireGL V5700 và RTX A1000. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs4x mini-DisplayPort 1.4a

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Mobility FireGL V5700 và RTX A1000 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX10.1 (10_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model4.16.7
OpenGL3.34.6
OpenCLN/A3.0
VulkanN/A1.3
CUDA-8.6
DLSS-+

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Mobility FireGL V5700 và RTX A1000 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−7400%
75−80
+7400%
Hogwarts Legacy 3−4
−7567%
230−240
+7567%

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−7400%
75−80
+7400%
Forza Horizon 4 3−4
−7567%
230−240
+7567%
Hogwarts Legacy 3−4
−7567%
230−240
+7567%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−7757%
550−600
+7757%
Valorant 24−27
−7592%
2000−2050
+7592%

Full HD
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 14−16
−7757%
1100−1150
+7757%
Cyberpunk 2077 1−2
−7400%
75−80
+7400%
Dota 2 10−11
−7400%
750−800
+7400%
Forza Horizon 4 3−4
−7567%
230−240
+7567%
Hogwarts Legacy 3−4
−7567%
230−240
+7567%
Metro Exodus 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−7757%
550−600
+7757%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−6900%
350−400
+6900%
Valorant 24−27
−7592%
2000−2050
+7592%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−7400%
75−80
+7400%
Dota 2 10−11
−7400%
750−800
+7400%
Forza Horizon 4 3−4
−7567%
230−240
+7567%
Hogwarts Legacy 3−4
−7567%
230−240
+7567%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−7757%
550−600
+7757%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−6900%
350−400
+6900%
Valorant 24−27
−7592%
2000−2050
+7592%

1440p
High Preset

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
−7400%
300−310
+7400%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Far Cry 5 3−4
−7567%
230−240
+7567%
Forza Horizon 4 1−2
−7400%
75−80
+7400%
Hogwarts Legacy 0−1 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−7400%
75−80
+7400%

1440p
Epic Preset

Fortnite 0−1 0−1

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−7567%
1150−1200
+7567%
Valorant 2−3
−7400%
150−160
+7400%

4K
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−7567%
230−240
+7567%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−7400%
150−160
+7400%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
−7400%
150−160
+7400%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.33 25.93
Mức độ mới 7 Tháng 1 2008 16 Tháng 4 2024
Dung lượng bộ nhớ tối đa 512 MB 8 GB
Quy trình công nghệ 55 nm 8 nm

RTX A1000 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 7757.6%, mới hơn 16 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 587.5%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX A1000 vì nó vượt trội hơn Mobility FireGL V5700 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Mobility FireGL V5700 được thiết kế cho các trạm làm việc di động, trong khi RTX A1000 dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


ATI Mobility FireGL V5700
Mobility FireGL V5700
NVIDIA RTX A1000
RTX A1000

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


5 1 phiếu

Hãy đánh giá Mobility FireGL V5700 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3 33 các phiếu

Hãy đánh giá RTX A1000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Mobility FireGL V5700 hoặc RTX A1000, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.