Maxwell GPU Surface Book (940M, GDDR5) vs Radeon R7 M465X

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Maxwell GPU Surface Book (940M, GDDR5) và Radeon R7 M465X, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Maxwell GPU Surface Book (940M, GDDR5)
2015
1 GB GDDR5
3.40

R7 M465X vượt qua Maxwell GPU Surface Book (940M, GDDR5) với mức đáng chú ý là 26% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Maxwell GPU Surface Book (940M, GDDR5) và Radeon R7 M465X, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất787721
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcMaxwell (2014−2017)GCN 1.0 (2012−2020)
Bộ xử lý đồ họaSurface BookTropo
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành1 Tháng 10 2015 (10 năm năm trước)15 Tháng 5 2016 (9 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Maxwell GPU Surface Book (940M, GDDR5) và Radeon R7 M465X: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Maxwell GPU Surface Book (940M, GDDR5) và Radeon R7 M465X, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng384512
Tần số nhân954 MHz900 MHz
Tần số Boost993 MHz925 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu1,500 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu29.60
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.9472 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu16
TMUskhông có dữ liệu32
L1 Cachekhông có dữ liệu128 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Maxwell GPU Surface Book (940M, GDDR5) và Radeon R7 M465X với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 3.0 x16

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Maxwell GPU Surface Book (940M, GDDR5) và Radeon R7 M465X: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ5012 MHz1125 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu72 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Maxwell GPU Surface Book (940M, GDDR5) và Radeon R7 M465X. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Maxwell GPU Surface Book (940M, GDDR5) và Radeon R7 M465X hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Maxwell GPU Surface Book (940M, GDDR5) và Radeon R7 M465X hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXDirectX 12 (FL 11_0), Shader 5.012 (11_1)
Shader Modelkhông có dữ liệu5.1
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu1.2
Vulkan-1.2.131
CUDA+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Maxwell GPU Surface Book (940M, GDDR5) và Radeon R7 M465X trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD28
−25%
35−40
+25%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Medium

Battlefield 5 12−14
−23.1%
16−18
+23.1%
Far Cry 5 10−11
−20%
12−14
+20%
Fortnite 18−20
−10.5%
21−24
+10.5%
Forza Horizon 4 16−18
−23.5%
21−24
+23.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
−20%
18−20
+20%

Full HD
High

Battlefield 5 12−14
−23.1%
16−18
+23.1%
Counter-Strike: Global Offensive 60−65
−19%
75−80
+19%
Dota 2 30−35
−25%
40−45
+25%
Far Cry 5 10−11
−20%
12−14
+20%
Fortnite 18−20
−10.5%
21−24
+10.5%
Forza Horizon 4 16−18
−23.5%
21−24
+23.5%
Grand Theft Auto V 10−11
−20%
12−14
+20%
Metro Exodus 6−7
−16.7%
7−8
+16.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
−20%
18−20
+20%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
−9.1%
12−14
+9.1%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 12−14
−23.1%
16−18
+23.1%
Dota 2 30−35
−25%
40−45
+25%
Far Cry 5 10−11
−20%
12−14
+20%
Forza Horizon 4 16−18
−23.5%
21−24
+23.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
−20%
18−20
+20%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
−9.1%
12−14
+9.1%

Full HD
Epic

Fortnite 18−20
−10.5%
21−24
+10.5%

1440p
High

Counter-Strike: Global Offensive 24−27
−15.4%
30−33
+15.4%
Metro Exodus 1−2
+0%
1−2
+0%

1440p
Ultra

Far Cry 5 6−7
−16.7%
7−8
+16.7%
Forza Horizon 4 8−9
−25%
10−11
+25%

1440p
Epic

Fortnite 6−7
−16.7%
7−8
+16.7%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−20%
18−20
+20%

4K
Ultra

Dota 2 10−12
−9.1%
12−14
+9.1%
Far Cry 5 2−3
+0%
2−3
+0%
Forza Horizon 4 4−5
−25%
5−6
+25%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
−25%
5−6
+25%

4K
Epic

Fortnite 4−5
−25%
5−6
+25%

Vậy Maxwell GPU Surface Book (940M, GDDR5) và R7 M465X cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • R7 M465X nhanh hơn 25% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.40 4.27
Mức độ mới 1 Tháng 10 2015 15 Tháng 5 2016
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 2 GB

R7 M465X có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 26%, mới hơn 7 thángvàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% .

Chúng tôi khuyên dùng Radeon R7 M465X vì nó vượt trội hơn Maxwell GPU Surface Book (940M, GDDR5) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 5 số phiếu

Hãy đánh giá Maxwell GPU Surface Book (940M, GDDR5) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3 2 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon R7 M465X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Maxwell GPU Surface Book (940M, GDDR5) hoặc Radeon R7 M465X, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.