Iris Xe Graphics G7 96EUs vs Radeon R6 (Mullins)

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Iris Xe Graphics G7 96EUs và Radeon R6 (Mullins), mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Iris Xe Graphics G7 96EUs
2020
28 Watt
8.60
+1358%

Graphics G7 96EUs vượt qua R6 (Mullins) với mức trọn vẹn là 1358% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Iris Xe Graphics G7 96EUs và Radeon R6 (Mullins), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất5401270
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng23.65không có dữ liệu
Kiến trúcGen. 11 Ice Lake (2019−2022)GCN 1.1 (2014)
Bộ xử lý đồ họaTiger Lake XeMullins
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành15 Tháng 8 2020 (5 năm năm trước)29 Tháng 4 2014 (12 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Iris Xe Graphics G7 96EUs và Radeon R6 (Mullins): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Iris Xe Graphics G7 96EUs và Radeon R6 (Mullins), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng96128
Tần số nhân400 MHz500 MHz
Tần số Boost1350 MHzkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ10 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)28 Wattkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Iris Xe Graphics G7 96EUs và Radeon R6 (Mullins): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu64 Bit
Bộ nhớ chia sẻ++

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được Iris Xe Graphics G7 96EUs và Radeon R6 (Mullins) hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Sync+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Iris Xe Graphics G7 96EUs và Radeon R6 (Mullins) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12_112 (FL 12_0)

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của Iris Xe Graphics G7 96EUs và Radeon R6 (Mullins) trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Iris Xe Graphics G7 96EUs 8.60
+1358%
R6 (Mullins) 0.59

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

Iris Xe Graphics G7 96EUs 27100
+1100%
R6 (Mullins) 2258

3DMark Ice Storm GPU

Ice Storm Graphics là một bài kiểm tra đã lỗi thời, thuộc bộ kiểm tra 3DMark. Ice Storm từng được sử dụng để đo hiệu suất của các máy tính xách tay cấp thấp và máy tính bảng chạy Windows. Nó sử dụng DirectX 11 ở mức tính năng 9 để hiển thị một trận chiến giữa hai hạm đội không gian gần một hành tinh băng giá với độ phân giải 1280x720. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020 và hiện được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

Iris Xe Graphics G7 96EUs 218429
+965%
R6 (Mullins) 20511

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Iris Xe Graphics G7 96EUs và Radeon R6 (Mullins) trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD26
+2500%
1−2
−2500%
1440p15
+1400%
1−2
−1400%
4K120−1

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 45−50
+1433%
3−4
−1433%
Cyberpunk 2077 19
+1800%
1−2
−1800%
Resident Evil 4 Remake 20
+1900%
1−2
−1900%

Full HD
Medium

Battlefield 5 41
+1950%
2−3
−1950%
Counter-Strike 2 45−50
+1433%
3−4
−1433%
Cyberpunk 2077 16
+1500%
1−2
−1500%
Far Cry 5 26 0−1
Fortnite 30
+1400%
2−3
−1400%
Forza Horizon 4 35−40
+660%
5−6
−660%
Forza Horizon 5 34
+1600%
2−3
−1600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+288%
8−9
−288%
Valorant 124
+343%
27−30
−343%

Full HD
High

Battlefield 5 35
+1650%
2−3
−1650%
Counter-Strike 2 45−50
+1433%
3−4
−1433%
Counter-Strike: Global Offensive 96
+433%
18−20
−433%
Cyberpunk 2077 13
+1200%
1−2
−1200%
Dota 2 51
+325%
12−14
−325%
Far Cry 5 25 0−1
Fortnite 21
+2000%
1−2
−2000%
Forza Horizon 4 35−40
+660%
5−6
−660%
Forza Horizon 5 31
+1450%
2−3
−1450%
Grand Theft Auto V 17
+1600%
1−2
−1600%
Metro Exodus 15 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+288%
8−9
−288%
The Witcher 3: Wild Hunt 30
+500%
5−6
−500%
Valorant 112
+300%
27−30
−300%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 30
+1400%
2−3
−1400%
Cyberpunk 2077 11
+1000%
1−2
−1000%
Dota 2 47
+292%
12−14
−292%
Far Cry 5 23 0−1
Forza Horizon 4 35−40
+660%
5−6
−660%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+288%
8−9
−288%
The Witcher 3: Wild Hunt 14
+180%
5−6
−180%
Valorant 23
−21.7%
27−30
+21.7%

Full HD
Epic

Fortnite 15
+1400%
1−2
−1400%

1440p
High

Counter-Strike 2 16−18
+433%
3−4
−433%
Counter-Strike: Global Offensive 65−70
+2100%
3−4
−2100%
Grand Theft Auto V 7 0−1
Metro Exodus 9−10 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+667%
6−7
−667%
Valorant 95−100
+1517%
6−7
−1517%

1440p
Ultra

Battlefield 5 20−22
+1900%
1−2
−1900%
Cyberpunk 2077 7 0−1
Far Cry 5 16
+1500%
1−2
−1500%
Forza Horizon 4 21−24
+950%
2−3
−950%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+500%
2−3
−500%

1440p
Epic

Fortnite 18−20
+1700%
1−2
−1700%

4K
High

Counter-Strike 2 3−4 0−1
Grand Theft Auto V 8
−75%
14−16
+75%
Metro Exodus 4−5 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 12 0−1
Valorant 45−50
+1400%
3−4
−1400%

4K
Ultra

Battlefield 5 10−11 0−1
Counter-Strike 2 3−4 0−1
Cyberpunk 2077 3−4 0−1
Dota 2 20
+1900%
1−2
−1900%
Far Cry 5 8−9 0−1
Forza Horizon 4 14−16 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
+300%
2−3
−300%

4K
Epic

Fortnite 8−9
+300%
2−3
−300%

Vậy Iris Xe Graphics G7 96EUs và R6 (Mullins) cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Iris Xe Graphics G7 96EUs nhanh hơn 2500% ở độ phân giải 1080p
  • Iris Xe Graphics G7 96EUs nhanh hơn 1400% ở độ phân giải 1440p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike: Global Offensive, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, Iris Xe Graphics G7 96EUs nhanh hơn 2100%.
  • Trong Grand Theft Auto V, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, R6 (Mullins) nhanh hơn 75%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Iris Xe Graphics G7 96EUs tốt hơn trong 26 các bài kiểm tra (93%)
  • R6 (Mullins) tốt hơn trong 2 các bài kiểm tra (7%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 8.60 0.59
Mức độ mới 15 Tháng 8 2020 29 Tháng 4 2014
Quy trình công nghệ 10 nm 28 nm

Iris Xe Graphics G7 96EUs có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1358%, mới hơn 6 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 180%.

Chúng tôi khuyên dùng Iris Xe Graphics G7 96EUs vì nó vượt trội hơn Radeon R6 (Mullins) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 1146 số phiếu

Hãy đánh giá Iris Xe Graphics G7 96EUs theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá Radeon R6 (Mullins) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Iris Xe Graphics G7 96EUs hoặc Radeon R6 (Mullins), đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.